Kết quả bóng đá trận Lillestrom U19 vs Tromso U19, 21:30 ngày 26/08/2026
Junior U19 (Na Uy) · 21:30 ngày 26/08/2026
Lillestrom U19 4 Kết thúc HT 2-0 1
Tromso U19
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Lillestrom U19 | Phút | |
| 23' | ||
| 23' | ||
| Melvin Kristiansen 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Melvin Kristiansen 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| Lukas Prestholt 4 - 0 ⚽ | 49' | |
| 51' | ||
| 53' | ⚽ 4 - 1 Elias Molund | |
| Wahib Fadil 5 - 1 ⚽ | 57' | |
| 6 - 1 ⚽ | 57' | |
| 7 - 1 ⚽ | 57' | |
| 70' | ||
| 90+2' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 3 | 36 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 13 | 19 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 14 |
Chủ = Lillestrom U19 · Khách = Tromso U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Lillestrom U19 7 (78%)Hòa 1 (11%)Tromso U19 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Tromso U19 | 1-3 (0-1) | Lillestrom U19 | +0.75 | 4.5 | T |
| 11/03/26 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-0) | Tromso U19 | +1 | 4 | T |
| 09/03/25 | Tromso U19 | 4-3 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | B |
| 01/03/25 | Lillestrom U19 | 3-1 (1-0) | Tromso U19 | - | - | T |
| 05/04/23 | Tromso U19 | 1-4 (1-3) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 25/08/22 | Lillestrom U19 | 1-0 (0-0) | Tromso U19 | -0.25 | 4.25 | T |
| 22/06/22 | Tromso U19 | 2-2 (0-2) | Lillestrom U19 | 0 | 4.25 | H |
| 28/05/22 | Lillestrom U19 | 3-0 (2-0) | Tromso U19 | - | - | T |
| 14/08/19 | Lillestrom U19 | 3-1 (3-0) | Tromso U19 | +0.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Lillestrom U19
TTTBTTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 36/15 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Tromso U19 | 1-3 (0-1) | Lillestrom U19 | +0.75 | 4.5 | T |
| 13/08/26 | Lillestrom U19 | 5-0 (2-0) | Bodo Glimt U19 | +2.25 | 4.75 | T |
| 06/08/26 | Lillestrom U19 | 6-0 (2-0) | Aalesund FKU19 | +1.75 | 4.25 | T |
| 28/07/26 | Aalesund FKU19 | 3-1 (1-0) | Lillestrom U19 | +0.5 | 4 | B |
| 14/03/26 | Aalesund FKU19 | 0-5 (0-3) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 11/03/26 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-0) | Tromso U19 | +1 | 4 | T |
| 08/03/26 | Bodo Glimt U19 | 3-3 (0-2) | Lillestrom U19 | - | - | H |
| 02/03/26 | Lillestrom U19 | 1-1 (0-1) | KFUM U19 | - | - | H |
| 15/02/26 | Bryne FK U19 | 2-5 (1-2) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 01/02/26 | Lillestrom U19 | 4-3 (2-2) | Haugesund U19 | - | - | T |
| 09/10/25 | Brann U19 | 2-1 (0-1) | Lillestrom U19 | -0.75 | 4.5 | B |
| 25/09/25 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-1) | Brann U19 | 0 | 3.75 | T |
| 27/08/25 | Valerenga U19 | 1-3 (1-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 20/08/25 | Lillestrom U19 | 0-0 (0-0) | Valerenga U19 | 0 | 4.25 | H |
| 15/08/25 | Ham-Kam U19 | 4-2 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | B |
| 19/06/25 | Lillestrom U19 | 6-1 (3-1) | Kongsvinger U19 | +0.75 | 4.25 | T |
| 11/04/25 | Lillestrom U19 | 4-0 (4-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 23/03/25 | Lillestrom U19 | 3-4 (0-1) | Bodo Glimt U19 | - | - | B |
| 09/03/25 | Tromso U19 | 4-3 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | B |
| 01/03/25 | Lillestrom U19 | 3-1 (1-0) | Tromso U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tromso U19
BHHBTTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Tromso U19 | 1-3 (0-1) | Lillestrom U19 | -0.75 | 4.5 | B |
| 05/08/26 | Tromso U19 | 1-1 (0-1) | Stromsgodset U19 | - | - | H |
| 29/07/26 | Stromsgodset U19 | 1-1 (0-0) | Tromso U19 | -0.75 | 4.25 | H |
| 17/06/26 | Bodo Glimt U19 | 2-1 (0-1) | Tromso U19 | +0.5 | 4 | B |
| 15/04/26 | Bodo Glimt U19 | 1-2 (0-0) | Tromso U19 | +1 | 4.25 | T |
| 22/03/26 | Tromso U19 | 4-1 (1-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 16/03/26 | Tromso U19 | 4-1 (2-0) | Fredrikstad U19 | - | - | T |
| 11/03/26 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-0) | Tromso U19 | -1 | 4 | B |
| 07/03/26 | Tromso U19 | 3-2 (1-0) | Sarpsborg 08 U19 | - | - | T |
| 18/02/26 | Rosenborg U19 | 6-1 (4-0) | Tromso U19 | -0.5 | 4.5 | B |
| 18/09/25 | Stabaek U19 | 3-0 (2-0) | Tromso U19 | -1.5 | 4.25 | B |
| 03/09/25 | Brann U19 | 4-3 (0-2) | Tromso U19 | - | - | B |
| 21/08/25 | Tromso U19 | 1-2 (1-1) | Brann U19 | - | - | B |
| 09/03/25 | Tromso U19 | 4-3 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 01/03/25 | Lillestrom U19 | 3-1 (1-0) | Tromso U19 | - | - | B |
| 23/02/25 | Ham-Kam U19 | 2-3 (0-2) | Tromso U19 | - | - | T |
| 26/01/25 | Bodo Glimt U19 | 0-4 (0-2) | Tromso U19 | - | - | T |
| 28/08/24 | Haugesund U19 | 3-2 (0-1) | Tromso U19 | - | - | B |
| 07/08/24 | Tromso U19 | 3-2 (1-0) | Haugesund U19 | +0.25 | 4.5 | T |
| 20/06/24 | Lorenskog U19 | 0-6 (0-0) | Tromso U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
144
Sút cầu môn
94
Tấn công
3834
Tấn công nguy hiểm
3626
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B1T1 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lillestrom U19 (15 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Tromso U19 (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lillestrom U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVO
Tromso U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lillestrom U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Lillestrom | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.80 | 3.90 | 0.80 | 5.00 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 41.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 4.50 | 0.65 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.33 ↓ | 3.60 ↓ | 0.63 ↓ | 5.00 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.10 | 0.74 | 5.00 | 0.91 | 0.82 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 64.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 5.00 | 4.80 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 40.00 ↑ | 0.85 | 6.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 5.20 | 4.90 | 0.87 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.39 ↑ | 73.73 ↑ | 1.86 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 5.50 | 12.00 | 0.96 | 3.75 | 0.86 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 64.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 5.30 | 4.75 | 0.77 | 4.50 | 0.93 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.62 | 3.86 | 0.82 | 4.75 | 0.94 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 29.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.86 | 4.52 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.91 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 40.00 ↑ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.80 | 3.80 | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.95 | 4.65 | 0.88 | 4.50 | 0.82 | 0.94 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.44 ↑ | 5.39 ↑ | 4.25 ↓ | 0.81 ↓ | 5.00 | 0.93 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.80 | 3.90 | 0.65 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.60 ↓ | 5.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 5.10 | 5.30 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.10 ↑ | 23.00 ↑ | 2.79 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 4.80 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.