Kết quả bóng đá trận Lillestrom vs Rosenborg BK, 19:30 ngày 09/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 09/08/2026
Lillestrom 0 Kết thúc HT 0-1 2
Rosenborg BK
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Arasen Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Lillestrom
Rosenborg BK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sigurd Smehus Kringstad
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lars Mogstad Ranger (đánh đầu) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - Jonas Svensson
🎯 Dứt điểm - Linus Alperud (đánh đầu) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lars Mogstad Ranger (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vladimiro Etson Antonio Felix (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — chệch khung thành
39'
⚽ BÀN THẮNG - Sahsah N. 0-1, kiến tạo: Amin Chiakha
39'
🎯 Dứt điểm - Sahsah Noah (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ylldren Ibrahimaj (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Aslak Fonn Witry, ra Jonas Svensson
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Linus Alperud (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ylldren Ibrahimaj (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Stian Kristiansen (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Jonas Mortensen, ra Sahsah N.
🔁 Thay người: vào Fredrik Gulbrandsen, ra Thomas Olsen
62'
🟨 Thẻ vàng - Amin Chiakha
62'
🎯 Dứt điểm - David Duris (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - David Duris (chân phải) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - David Duris
71'
🔁 Thay người: vào Tobias Solheim Dahl, ra Adrian Nilsen Pereira
74'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Nemcik
🔁 Thay người: vào Harald Woxen, ra Kevin Martin Krygard
🔁 Thay người: vào Gustav Nordh, ra Linus Alperud
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - David Duris (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fredrik Gulbrandsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustav Kjolstad Nyheim (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fredrik Gulbrandsen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vladimiro Etson Antonio Felix (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — chệch khung thành
84'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Solheim Dahl
🎯 Dứt điểm - Vladimiro Etson Antonio Felix (chân trái) Post
87'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Jesper Reitan-Sunde, ra Emil Konradsen Ceide
🎯 Dứt điểm - Harald Woxen (chân trái) — bị chặn
90'
⚽ BÀN THẮNG - Amin Chiakha 0-2, kiến tạo: Mads Bomholt
90'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Frederik Elkaer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Frederik Elkaer (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Harald Woxen
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Mads Bomholt
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Lillestrom | Phút | |
| 24' | Jonas Svensson | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Sahsah N.(Assists:Amin Chiakha) (Kiến tạo: Amin Chiakha) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aslak Fonn Witry ▼ Jonas Svensson | |
| 61' ⇄ | ▲ Jonas Mortensen ▼ Sahsah N. | |
| 62' | Amin Chiakha | |
| ▲ Fredrik Gulbrandsen ▼ Thomas Olsen | 62' ⇄ | |
| 69' | David Duris | |
| 71' ⇄ | ▲ Tobias Solheim Dahl ▼ Adrian Nilsen Pereira | |
| 74' | Tomas Nemcik | |
| ▲ Harald Woxen ▼ Kevin Martin Krygard | 74' ⇄ | |
| ▲ Gustav Nordh ▼ Linus Alperud | 74' ⇄ | |
| 84' | Tobias Solheim Dahl | |
| 88' ⇄ | ▲ Jesper Reitan-Sunde ▼ Emil Konradsen Ceide | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Amin Chiakha(Assists:Mads Bomholt) (Kiến tạo: Mads Bomholt) | |
| Harald Woxen | 90+4' | |
| 90+6' | Mads Bomholt | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 2 | 6 | 11 | 19 |
Chủ = Lillestrom · Khách = Rosenborg BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Lillestrom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 23 | 21 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 11 | 12 | 12 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 10 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Rosenborg BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 25 | 22 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lillestrom 5 (25%)Hòa 5 (25%)Rosenborg BK 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | B |
| 16/09/24 | Lillestrom | 1-1 (1-1) | Rosenborg BK | 0 | 3 | H |
| 22/08/24 | Rosenborg BK | 4-0 (2-0) | Lillestrom | -0.5 | 3 | B |
| 24/09/23 | Lillestrom | 3-0 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/23 | Rosenborg BK | 1-2 (1-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/09/22 | Rosenborg BK | 3-1 (2-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/06/22 | Lillestrom | 3-1 (2-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/10/21 | Rosenborg BK | 1-3 (1-0) | Lillestrom | -0.75 | 3 | T |
| 26/06/21 | Lillestrom | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/09/19 | Rosenborg BK | 3-1 (1-0) | Lillestrom | -1.25 | 3 | B |
| 11/05/19 | Lillestrom | 1-1 (1-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/10/18 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/18 | Rosenborg BK | 3-0 (1-0) | Lillestrom | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/18 | Lillestrom | 0-1 (0-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/03/18 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/09/17 | Lillestrom | 0-3 (0-2) | Rosenborg BK | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/17 | Rosenborg BK | 1-1 (0-0) | Lillestrom | -1.5 | 3 | H |
| 06/08/16 | Lillestrom | 3-4 (0-4) | Rosenborg BK | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/16 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Lillestrom | -1.5 | 3 | B |
| 09/08/15 | Lillestrom | 0-5 (0-2) | Rosenborg BK | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Lillestrom
BBTTTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | B |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 3 | T |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Lillestrom | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Aalesund FK | 1-3 (1-1) | Lillestrom | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Rosenborg BK
BTBTTTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Brann | 3-2 (1-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Rosenborg BK | 4-0 (2-0) | Fredrikstad | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Rosenborg BK | 0-5 (0-1) | Manchester United | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | -1 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | -0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Rosenborg BK | 4-1 (1-1) | Stjordals Blink | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Bryne | 2-2 (1-2) | Rosenborg BK | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Rosenborg BK | 0-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Lillestrom
Rosenborg BK
12Pontus Dahlberg2Lars Mogstad Ranger11Frederik Elkaer28CLunan Ruben Gabrielsen47Stian Kristiansen7Linus Alperud14Gustav Kjolstad Nyheim18Kevin Martin Krygard20Vladimiro Etson Antonio Felix29Ylldren Ibrahimaj10Thomas Olsen1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik22CJonas Svensson10Ole Kristian Selnaes11Sahsah N.17Mads Bomholt29David Duris18Amin Chiakha35Emil Konradsen Ceide
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 2Lars Mogstad Ranger5.3
- 7Linus Alperud▼ Rời sân 74'6
- 10Thomas Olsen▼ Rời sân 62'6.2
- 11Frederik Elkaer7.6
- 12Pontus Dahlberg6.2
- 14Gustav Kjolstad Nyheim6.2
- 18Kevin Martin Krygard▼ Rời sân 74'6.1
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix7.1
- 28Lunan Ruben Gabrielsen C6.3
- 29Ylldren Ibrahimaj6.2
- 47Stian Kristiansen6.7
Khách · 4132
- 1Leopold Wahlstedt7.6
- 4Mikkel Konradsen Ceide7.2
- 10Ole Kristian Selnaes8
- 11Sahsah N.⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 61'7.6
- 17Mads Bomholt🎯 Kiến tạo 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'7.9
- 18Amin Chiakha⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 39' · 🟨 Thẻ vàng 62'8.1
- 19Adrian Nilsen Pereira▼ Rời sân 71'7.4
- 21Tomas Nemcik🟨 Thẻ vàng 74'6.6
- 22Jonas Svensson C🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 29David Duris🟨 Thẻ vàng 69'6.8
- 35Emil Konradsen Ceide▼ Rời sân 88'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
16
Sút bóng
1816
Sút cầu môn
48
Tấn công
100102
Tấn công nguy hiểm
4360
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
101
Đá phạt trực tiếp
2616
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
450367
TL chuyền bóng thành công
77%75%
Phạm lỗi
1626
Việt vị
11
Cứu thua
64
Tắc bóng
1118
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
67
Chuyền dài
2022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.252.57
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lillestrom (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU
Rosenborg BK (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lillestrom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Frederik Elkaer Hậu vệ trái | 7.6 | 1/0 | 35/44 | 1 | |||
| 20Vladimiro Etson Antonio Felix Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 3/0 | 14/20 | 1 | |||
| 47Stian Kristiansen Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 55/67 | 1 | |||
| 28Lunan Ruben Gabrielsen Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 54/61 | 3 | |||
| 10Thomas Olsen Trung phong | 6.2 | 3/1 | 6/8 | 0 | |||
| 12Pontus Dahlberg Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 17/33 | 0 | |||
| 29Ylldren Ibrahimaj Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 34/43 | 0 | |||
| 14Gustav Kjolstad Nyheim Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 19/27 | 3 | |||
| 18Kevin Martin Krygard Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 48/58 | 1 | |||
| 7Linus Alperud Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/1 | 17/20 | 2 | |||
| 2Lars Mogstad Ranger Hậu vệ phải | 5.3 | 2/0 | 25/43 | 5 | |||
| 77Fredrik Gulbrandsen (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/1 | 4/4 | 0 | |||
| 15Gustav Nordh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 6Harald Woxen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 8/11 | 1 | 🟨 |
Rosenborg BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Amin Chiakha Trung phong | 8.1 | 1 | 1 | 5/4 | 8/12 | 1 | 🟨 |
| 10Ole Kristian Selnaes Tiền vệ phòng ngự | 8 | 0/0 | 49/65 | 5 | |||
| 35Emil Konradsen Ceide Tiền đạo cánh trái | 8 | 5/2 | 24/32 | 0 | |||
| 17Mads Bomholt Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/0 | 27/30 | 2 | 🟨 | |
| 1Leopold Wahlstedt Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 11Sahsah N. Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 17/21 | 0 | ||
| 19Adrian Nilsen Pereira Hậu vệ trái | 7.4 | 1/1 | 14/24 | 7 | |||
| 4Mikkel Konradsen Ceide Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 32/39 | 3 | |||
| 29David Duris Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 15/17 | 0 | 🟨 | ||
| 22Jonas Svensson Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 14/21 | 3 | 🟨 | ||
| 21Tomas Nemcik Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 35/42 | 4 | 🟨 | ||
| 16Aslak Fonn Witry (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 16/24 | 1 | |||
| 3Tobias Solheim Dahl (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 8/10 | 1 | 🟨 | ||
| 15Jonas Mortensen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 14Jesper Reitan-Sunde (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lillestrom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-2 | Thành lập | 1917-5-19 |
| Arasen Stadion | Sân nhà | Lerkendal Stadion |
| 12500 | Sức chứa | 21166 |
| Hans Erik Odegaard | HLV | |
| Lillestrom | Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.55 | 2.62 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.55 | 2.50 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.80 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.80 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 82.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.12 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.30 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 60.67 ↑ | 5.53 ↑ | 1.13 ↓ | 2.06 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.80 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 82.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.12 ↓ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.80 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.42 | 2.64 | 1.04 | 3.00 | 0.84 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.81 | 3.51 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.35 ↑ | 1.11 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 83.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 5.92 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.76 | 3.57 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 30.29 ↑ | 5.16 ↑ | 1.22 ↓ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.14 | 3.55 | 2.60 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.14 | 3.55 | 2.60 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.85 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.82 | 3.56 | 0.65 | 2.50 | 1.27 | 0.50 | 0.00 | 1.64 |
| Live | 473.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.30 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.60 | 2.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lillestrom | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Rosenborg BK | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).