Kết quả bóng đá trận Lillestrom vs Rosenborg BK, 19:30 ngày 09/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 19:30 ngày 09/08/2026
Lillestrom
0 Kết thúc HT 0-1 2
Rosenborg BK
🟨 1 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Arasen Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

LillestromRosenborg BK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sigurd Smehus Kringstad
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân phải) — bị cản phá
4'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Lars Mogstad Ranger (đánh đầu) — bị chặn
7'
9'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân trái) — bị chặn
14'
Phạt góc
15'
Phạt góc
15'
21'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị cản phá
22'
Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - Jonas Svensson
🎯 Dứt điểm - Linus Alperud (đánh đầu) — bị cản phá
26'
30'
Phạt góc
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lars Mogstad Ranger (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Vladimiro Etson Antonio Felix (chân trái) — bị chặn
33'
Phạt góc
34'
35'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — chệch khung thành
39'
BÀN THẮNG - Sahsah N. 0-1, kiến tạo: Amin Chiakha
39'
🎯 Dứt điểm - Sahsah Noah (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ylldren Ibrahimaj (chân trái) — bị chặn
44'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Aslak Fonn Witry, ra Jonas Svensson
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Linus Alperud (chân trái) — chệch khung thành
47'
50'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ylldren Ibrahimaj (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
54'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Stian Kristiansen (đánh đầu) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
61'
🔁 Thay người: vào Jonas Mortensen, ra Sahsah N.
🔁 Thay người: vào Fredrik Gulbrandsen, ra Thomas Olsen
62'
62'
🟨 Thẻ vàng - Amin Chiakha
62'
🎯 Dứt điểm - David Duris (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - David Duris (chân phải) — bị chặn
68'
Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - David Duris
71'
🔁 Thay người: vào Tobias Solheim Dahl, ra Adrian Nilsen Pereira
74'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Nemcik
🔁 Thay người: vào Harald Woxen, ra Kevin Martin Krygard
74'
🔁 Thay người: vào Gustav Nordh, ra Linus Alperud
74'
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - David Duris (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fredrik Gulbrandsen (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Gustav Kjolstad Nyheim (đánh đầu) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Gulbrandsen (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Vladimiro Etson Antonio Felix (chân trái) — bị chặn
82'
82'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — chệch khung thành
84'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Solheim Dahl
🎯 Dứt điểm - Vladimiro Etson Antonio Felix (chân trái) Post
85'
87'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
88'
88'
🔁 Thay người: vào Jesper Reitan-Sunde, ra Emil Konradsen Ceide
🎯 Dứt điểm - Harald Woxen (chân trái) — bị chặn
88'
90'
BÀN THẮNG - Amin Chiakha 0-2, kiến tạo: Mads Bomholt
90'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Frederik Elkaer (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Frederik Elkaer (chân trái) — bị chặn
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Harald Woxen
90+4'
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Mads Bomholt
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Lillestrom Phút Rosenborg BK
24' Jonas Svensson
39' 0 - 1 Sahsah N.(Assists:Amin Chiakha) (Kiến tạo: Amin Chiakha)
HT 0-1
46' ▲ Aslak Fonn Witry ▼ Jonas Svensson
61' ▲ Jonas Mortensen ▼ Sahsah N.
62' Amin Chiakha
▲ Fredrik Gulbrandsen ▼ Thomas Olsen62'
69' David Duris
71' ▲ Tobias Solheim Dahl ▼ Adrian Nilsen Pereira
74' Tomas Nemcik
▲ Harald Woxen ▼ Kevin Martin Krygard74'
▲ Gustav Nordh ▼ Linus Alperud74'
84' Tobias Solheim Dahl
88' ▲ Jesper Reitan-Sunde ▼ Emil Konradsen Ceide
90' 0 - 2 Amin Chiakha(Assists:Mads Bomholt) (Kiến tạo: Mads Bomholt)
Harald Woxen 90+4'
90+6' Mads Bomholt
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 36
Hòa 20 21
Bại 11 53
Ghi bàn 16 1120
Mất bàn 34 1514
Điểm 26 1119

Chủ = Lillestrom · Khách = Rosenborg BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lillestrom (31)Hiệp 1 / Cả trậnRosenborg BK (28)
6 (19%)Thắng/Thắng10 (36%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (19%)Hòa/Thắng3 (11%)
5 (16%)Hòa/Hòa4 (14%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (29%)Bại/Bại7 (25%)

Bảng xếp hạng

Lillestrom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178272321265
Sân nhà840414111212
Sân khách9423910144
6 gần63031011--

Rosenborg BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177372522247
Sân nhà95221810175
Sân khách8215712710
6 gần6402149--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lillestrom 5 (25%)Hòa 5 (25%)Rosenborg BK 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4+0.253B
NOR D116/09/24Lillestrom1-1 (1-1)Rosenborg BK5-503H
NOR D122/08/24Rosenborg BK4-0 (2-0)Lillestrom5-2-0.53B
NOR D124/09/23Lillestrom3-0 (1-0)Rosenborg BK5-6+0.52.75T
NOR D109/07/23Rosenborg BK1-2 (1-0)Lillestrom2-7-0.252.5T
NOR D118/09/22Rosenborg BK3-1 (2-0)Lillestrom4-3-0.52.75B
NOR D119/06/22Lillestrom3-1 (2-1)Rosenborg BK6-1+0.252.75T
NOR D130/10/21Rosenborg BK1-3 (1-0)Lillestrom4-4-0.753T
NOR D126/06/21Lillestrom2-0 (1-0)Rosenborg BK4-7-0.52.75T
NOR D114/09/19Rosenborg BK3-1 (1-0)Lillestrom7-2-1.253B
NOR D111/05/19Lillestrom1-1 (1-0)Rosenborg BK2-11-0.252.25H
NOR D121/10/18Lillestrom0-0 (0-0)Rosenborg BK2-7-0.252.75H
NOR D116/05/18Rosenborg BK3-0 (1-0)Lillestrom4-7-1.252.75B
NSC26/04/18Lillestrom0-1 (0-0)Rosenborg BK10-2-0.52.5B
INT CF06/03/18Lillestrom0-0 (0-0)Rosenborg BK5-2-0.52.75H
NOR D124/09/17Lillestrom0-3 (0-2)Rosenborg BK1-12-0.52.75B
NOR D120/05/17Rosenborg BK1-1 (0-0)Lillestrom5-10-1.53H
NOR D106/08/16Lillestrom3-4 (0-4)Rosenborg BK0-6-0.753B
NOR D116/05/16Rosenborg BK2-1 (1-0)Lillestrom8-6-1.53B
NOR D109/08/15Lillestrom0-5 (0-2)Rosenborg BK0-8-0.753.25B

Thành tích gần đây — Lillestrom

BBTTTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D101/08/26Bodo Glimt4-0 (2-0)Lillestrom10-2-1.53.5B
NOR D123/07/26Lillestrom1-2 (0-1)Viking2-9-0.253B
NOR D118/07/26Lillestrom2-1 (1-1)KFUM Oslo5-4+0.752.75T
NOR D111/07/26Fredrikstad0-2 (0-0)Lillestrom8-3+0.252.75T
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4+0.53.25T
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--B
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.753B
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9+0.252.75B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3+1.253.25B
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3+0.753.25T
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4+0.253B
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3+0.753.25T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4-0.753.5B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.52.75H
NOR D111/04/26Lillestrom3-1 (2-0)Start Kristiansand3-5+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4-0.53T
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3+12.75B
NORC23/03/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Lillestrom7-1-1.753.5B
NOR D115/03/26Aalesund FK1-3 (1-1)Lillestrom3-7+0.253.25T

Thành tích gần đây — Rosenborg BK

BTBTTTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D103/08/26Brann3-2 (1-0)Rosenborg BK5-12-0.53.25B
NOR D128/07/26Rosenborg BK4-0 (2-0)Fredrikstad10-3+0.752.75T
INT CF24/07/26Rosenborg BK0-5 (0-1)Manchester United1-6-1.253.5B
NOR D118/07/26Start Kristiansand0-3 (0-1)Rosenborg BK5-3+0.252.75T
NOR D112/07/26Rosenborg BK3-0 (2-0)Kristiansund BK8-7+12.75T
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4-0.253T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6-13.25H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2-0.252.75B
NOR D116/05/26Rosenborg BK2-3 (1-1)Aalesund FK11-0+0.753B
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4-0.253T
NOR D101/05/26Viking3-0 (2-0)Rosenborg BK7-3-1.253B
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11-0.252.75H
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11-0.53H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4+0.53T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0-12.75B
INT CF26/03/26Rosenborg BK4-1 (1-1)Stjordals Blink6-3+1.253T
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4-0.53B
NORC08/03/26Bryne2-2 (1-2)Rosenborg BK2-8+0.752.75H
INT CF27/02/26Rosenborg BK0-1 (0-1)Valerenga8-7-0.252.75B

Đội hình

LillestromRosenborg BK
12Pontus Dahlberg2Lars Mogstad Ranger11Frederik Elkaer28CLunan Ruben Gabrielsen47Stian Kristiansen7Linus Alperud14Gustav Kjolstad Nyheim18Kevin Martin Krygard20Vladimiro Etson Antonio Felix29Ylldren Ibrahimaj10Thomas Olsen1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik22CJonas Svensson10Ole Kristian Selnaes11Sahsah N.17Mads Bomholt29David Duris18Amin Chiakha35Emil Konradsen Ceide

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
6
Sút bóng
18
16
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
100
102
Tấn công nguy hiểm
43
60
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
10
1
Đá phạt trực tiếp
26
16
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
450
367
TL chuyền bóng thành công
77%
75%
Phạm lỗi
16
26
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
11
18
Quả ném biên
22
23
Cắt bóng
7
11
Tạt bóng thành công
6
7
Chuyền dài
20
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.25
2.57
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4
T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lillestrom (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU

Rosenborg BK (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
31
1 Bàn
35
2 Bàn
32
3 Bàn
11
4+ Bàn
711
B.thắng H1
1510
B.thắng H2
LillestromRosenborg BK

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
00
T/H
00
T/B
51
H/T
13
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
65
B/B
LillestromRosenborg BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
22
Thắng 1
14
Hòa
53
Thua 1
56
Thua 2+
LillestromRosenborg BK

Lillestrom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Frederik Elkaer
Hậu vệ trái
7.61/035/441
20Vladimiro Etson Antonio Felix
Tiền đạo cánh phải
7.13/014/201
47Stian Kristiansen
Trung vệ
6.71/155/671
28Lunan Ruben Gabrielsen
Trung vệ
6.30/054/613
10Thomas Olsen
Trung phong
6.23/16/80
12Pontus Dahlberg
Thủ môn
6.20/017/330
29Ylldren Ibrahimaj
Tiền vệ trung tâm
6.22/034/430
14Gustav Kjolstad Nyheim
Tiền vệ tấn công
6.21/019/273
18Kevin Martin Krygard
Tiền vệ phòng ngự
6.10/048/581
7Linus Alperud
Tiền đạo cánh phải
62/117/202
2Lars Mogstad Ranger
Hậu vệ phải
5.32/025/435
77Fredrik Gulbrandsen (dự bị)
Trung phong
6.92/14/40
15Gustav Nordh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/09/110
6Harald Woxen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.21/08/111🟨

Rosenborg BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Amin Chiakha
Trung phong
8.1115/48/121🟨
10Ole Kristian Selnaes
Tiền vệ phòng ngự
80/049/655
35Emil Konradsen Ceide
Tiền đạo cánh trái
85/224/320
17Mads Bomholt
Tiền vệ trung tâm
7.911/027/302🟨
1Leopold Wahlstedt
Thủ môn
7.60/09/170
11Sahsah N.
Tiền đạo
7.611/117/210
19Adrian Nilsen Pereira
Hậu vệ trái
7.41/114/247
4Mikkel Konradsen Ceide
Trung vệ
7.20/032/393
29David Duris
Tiền đạo cánh trái
6.83/015/170🟨
22Jonas Svensson
Hậu vệ phải
6.70/014/213🟨
21Tomas Nemcik
Trung vệ
6.60/035/424🟨
16Aslak Fonn Witry (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/016/241
3Tobias Solheim Dahl (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/08/101🟨
15Jonas Mortensen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/07/112
14Jesper Reitan-Sunde (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lillestrom Thông tin Rosenborg BK
1917-4-2 Thành lập 1917-5-19
Arasen Stadion Sân nhà Lerkendal Stadion
12500 Sức chứa 21166
Hans Erik Odegaard HLV
Lillestrom Khu vực Trondheim
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.552.620.933.000.791.000.250.78
Live2.32 ↑3.552.50 ↓1.20 ↑1.500.50 ↓0.70 ↓0.001.06 ↑
EasybetsSớm2.283.502.800.963.000.841.030.250.79
Live55.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓4.30 ↑2.500.02 ↓0.69 ↓0.001.28 ↑
VcbetSớm2.253.602.701.003.000.851.050.250.81
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑1.500.29 ↓0.88 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm2.293.552.801.013.000.851.070.250.81
Live82.00 ↑5.70 ↑1.12 ↓9.09 ↑2.500.04 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.973.703.450.602.501.200.900.500.80
Live70.00 ↑6.50 ↑1.12 ↓6.00 ↑2.500.07 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm1.873.553.300.933.000.72---
Live60.67 ↑5.53 ↑1.13 ↓2.06 ↑1.500.36 ↓---
12betSớm2.293.552.801.013.000.851.070.250.81
Live82.00 ↑5.70 ↑1.12 ↓11.11 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm2.333.802.801.003.000.861.050.250.83
Live31.00 ↑6.70 ↑1.11 ↓6.66 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.323.422.641.043.000.841.110.250.80
Live50.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓4.00 ↑2.500.17 ↓0.70 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm1.993.813.510.822.751.040.990.500.89
Live39.00 ↑6.35 ↑1.11 ↓3.44 ↑2.500.19 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm2.203.302.750.602.501.20---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm1.953.703.250.742.751.020.930.500.82
Live83.00 ↑5.75 ↑1.13 ↓5.92 ↑2.500.09 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.953.763.571.003.000.810.950.500.87
Live30.29 ↑5.16 ↑1.22 ↓4.05 ↑2.500.18 ↓0.71 ↓0.001.16 ↑
HK Jockey ClubSớm2.143.552.601.053.250.68---
Live2.143.552.601.053.250.68---
BwinSớm2.303.502.850.582.501.20---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑1.500.85 ↓---
1xBetSớm1.983.823.560.652.501.270.500.001.64
Live473.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓2.82 ↑2.500.28 ↓0.63 ↑0.001.30 ↓
SNAISớm2.353.602.60------
Live2.353.602.70 ↑------
Bet 365Sớm1.913.603.401.003.000.800.950.500.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑2.500.20 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.953.503.400.622.501.200.910.500.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑2.500.03 ↓0.96 ↑0.250.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lillestrom+1/2100
Rosenborg BK-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).