Kết quả bóng đá trận Lillestrom vs Valerenga, 21:00 ngày 12/09/2026
Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 12/09/2026
Lillestrom 2 Kết thúc HT 1-0 0
Valerenga
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Arasen Stadion Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Lillestrom | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Gabrielsen R. 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 29' | ||
| Gulbrandsen F. | 29' | |
| 41' | Jarl S. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 24 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Lillestrom · Khách = Valerenga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
Lillestrom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 2 | 8 | 24 | 25 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 15 | 15 | 12 | 12 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 10 | 14 | 4 |
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 38 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 18 | 13 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 20 | 8 | 10 |
Đội hình
Lillestrom
Valerenga
12Dahlberg P.2Ranger L.5Foss S. M.11Elkaer F.28Gabrielsen R.29Ibrahimaj Y.14G.Nyheim17Kitolano E.20Vladimiro Etson Antonio Felix22D.Bassi8Gulbrandsen F.1Hedvall O.2Finnsson K.3H.Sjåtil4Olsen A.55Jarl S.10Lange C.17Grundetjern M.28Westergaard M.77Haren L.11Zahid G.26Gjengaar D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Ranger L.
- 5Foss S. M.
- 8Gulbrandsen F.🟨 Thẻ vàng 29'
- 11Elkaer F.
- 12Dahlberg P.
- 14G.Nyheim
- 17Kitolano E.
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix
- 22D.Bassi
- 28Gabrielsen R.⚽ Ghi bàn 25'
- 29Ibrahimaj Y.
Khách · 442
- 1Hedvall O.
- 2Finnsson K.
- 3H.Sjåtil
- 4Olsen A.
- 10Lange C.
- 11Zahid G.
- 17Grundetjern M.
- 26Gjengaar D.
- 28Westergaard M.
- 55Jarl S.🟨 Thẻ vàng 41'
- 77Haren L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
25
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
234223
TL chuyền bóng thành công
77%80%
Phạm lỗi
65
Việt vị
11
Quả ném biên
1018
Chuyền dài
1812
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lillestrom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-2 | Thành lập | 1913-7-19 |
| Arasen Stadion | Sân nhà | Ullevaal Stadion |
| 12500 | Sức chứa | 25572 |
| Hans Erik Odegaard | HLV | Geir Bakke |
| Lillestrom | Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.88 | 3.15 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.87 ↓ | 2.92 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.70 | 3.50 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.88 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.95 | 3.40 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.55 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.95 | 3.40 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 4.25 | 3.55 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.58 | 3.26 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.80 ↑ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.45 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 4.07 | 3.66 | 1.14 | 3.50 | 0.73 | 0.47 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 120.00 ↑ | 3.69 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.60 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lillestrom | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Valerenga | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).