Kết quả bóng đá trận Limavady United vs Ballinamallard United, 20:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 11/07/2026
Limavady United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ballinamallard United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 20 | 7 |
Chủ = Limavady United · Khách = Ballinamallard United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Limavady United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (22%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 14 (34%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Limavady United 10 (50%)Hòa 4 (20%)Ballinamallard United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 3 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-1) | Limavady United | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/11/25 | Limavady United | 4-2 (2-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 23/08/25 | Ballinamallard United | 1-1 (0-0) | Limavady United | - | - | H |
| 31/12/24 | Limavady United | 2-1 (1-1) | Ballinamallard United | +0.75 | 3 | T |
| 09/11/24 | Ballinamallard United | 1-2 (1-1) | Limavady United | - | - | T |
| 21/09/24 | Limavady United | 1-2 (0-1) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 03/07/21 | Limavady United | 4-2 (4-1) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 29/12/18 | Limavady United | 1-2 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 11/08/18 | Ballinamallard United | 3-0 (1-0) | Limavady United | - | - | B |
| 10/03/12 | Limavady United | 0-1 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 21/09/11 | Ballinamallard United | 0-2 (0-2) | Limavady United | - | - | T |
| 03/09/11 | Ballinamallard United | 2-1 (0-0) | Limavady United | - | - | B |
| 13/04/11 | Ballinamallard United | 0-2 (0-0) | Limavady United | - | - | T |
| 06/11/10 | Limavady United | 3-2 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 14/04/10 | Limavady United | 2-0 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 02/12/09 | Limavady United | 0-1 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 11/11/09 | Ballinamallard United | 0-0 (0-0) | Limavady United | - | - | H |
| 08/11/09 | Ballinamallard United | 0-0 (0-0) | Limavady United | - | - | H |
| 03/10/09 | Ballinamallard United | 2-3 (0-0) | Limavady United | - | - | T |
| 11/04/09 | Limavady United | 1-1 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Limavady United
BTBTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-0) | Coleraine | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Limavady United | 4-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Queen's University | - | - | B |
| 19/04/26 | Annagh United | 0-2 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 11/04/26 | Newington | 1-5 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 04/04/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 28/03/26 | Loughgall FC | 0-1 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 21/03/26 | HW Welders | 1-4 (0-3) | Limavady United | - | - | T |
| 14/03/26 | Newington | 1-4 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 12/03/26 | Queen's University | 0-2 (0-1) | Limavady United | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Limavady United | 0-2 (0-0) | Coleraine | - | - | B |
| 04/03/26 | Ards FC | 2-0 (1-0) | Limavady United | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Dundela | 1-1 (1-0) | Limavady United | - | - | H |
| 21/02/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Institute FC | 1-2 (1-1) | Limavady United | - | - | T |
| 07/02/26 | Limavady United | 1-0 (1-0) | Linfield FC | -1.25 | 3 | T |
| 31/01/26 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-0) | Limavady United | - | - | T |
| 24/01/26 | Limavady United | 5-0 (1-0) | Armagh City | - | - | T |
| 17/01/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-1) | Limavady United | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Limavady United | 4-1 (2-0) | Lisburn Rangers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ballinamallard United
HTBBBBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Ballinamallard United | 2-2 (0-1) | Dundela | - | - | H |
| 22/04/26 | Ballinamallard United | 6-0 (2-0) | Armagh City | - | - | T |
| 18/04/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Institute FC | 3-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 28/03/26 | Ballinamallard United | 0-2 (0-2) | Ards FC | - | - | B |
| 21/03/26 | Newington | 4-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 14/03/26 | Ballinamallard United | 1-1 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 07/03/26 | Armagh City | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | H |
| 28/02/26 | Ards FC | 2-1 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 25/02/26 | Warrenpoint Town | 1-0 (1-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 21/02/26 | Ballinamallard United | 0-0 (0-0) | Annagh United | - | - | H |
| 18/02/26 | Loughgall FC | 1-0 (1-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 14/02/26 | Dundela | 1-4 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 31/01/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-0) | Institute FC | - | - | B |
| 17/01/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-1) | Limavady United | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/01/26 | Ballinamallard United | 0-3 (0-0) | Institute FC | - | - | B |
| 30/12/25 | Ballinamallard United | 1-1 (1-0) | Queen's University | 0 | 2.75 | H |
| 26/12/25 | Annagh United | 0-1 (0-0) | Ballinamallard United | -1.25 | 3 | T |
| 20/12/25 | Armagh City | 0-3 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 13/12/25 | Ballinamallard United | 0-4 (0-2) | Warrenpoint Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
106
Sút cầu môn
51
Tấn công
10852
Tấn công nguy hiểm
3921
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Limavady United (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Ballinamallard United (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Limavady United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 1500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Whitey Anderson | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.25 ↑ | 8.00 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.65 | 5.70 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.31 | 4.65 | 5.70 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.75 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.60 ↓ | 6.00 ↑ | 0.33 | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.25 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.80 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.00 ↓ | 26.00 ↑ | 0.69 ↓ | 1.00 | 1.09 ↑ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.64 | 5.88 | 0.85 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.81 ↑ | 9.23 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.75 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.80 ↓ | 6.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.10 | 6.33 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↑ | 2.75 ↓ | 25.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | 1.09 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.50 ↑ | 2.62 ↓ | 26.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | 1.08 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 2.90 ↓ | 8.00 ↑ | 1.20 | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.