Kết quả bóng đá trận Limavady United vs Linfield FC, 21:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 29/08/2026
Limavady United 0 Kết thúc HT 0-1 2
Linfield FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Limavady United | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Matthew Fitzpatrick | |
| Stephen ODonnell | 45+1' | |
| HT 0-1 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 2 Adam Frizzell | |
| ▲ Leon Boyd ▼ Aaron Jarvis | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Sean Brown ▼ Darragh Leahy | |
| 77' ⇄ | ▲ Isaac Baird ▼ Kobei Moore | |
| 77' ⇄ | ▲ Kitt Nelson ▼ Dylan Wells | |
| ▲ Sean Carlin ▼ Ronan Wilson | 78' ⇄ | |
| ▲ Ruairi Boorman ▼ Oisin Duffy | 78' ⇄ | |
| ▲ Lewis Tosh ▼ Stephen Lowry | 78' ⇄ | |
| 88' | Ben Hall | |
| 90+1' | Kyle McClean | |
| Leon Boyd | 90+1' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 12 | 11 |
| Điểm | 0 | 9 | 10 | 19 |
Chủ = Limavady United · Khách = Linfield FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Limavady United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Limavady United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 21 | 8 | 4 | 61 | 32 | 71 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 3 | 2 | 30 | 14 | 36 | 2 |
| Sân khách | 17 | 10 | 5 | 2 | 31 | 18 | 35 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Linfield FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 18 | 8 | 7 | 56 | 24 | 62 | 4 |
| Sân nhà | 16 | 13 | 2 | 1 | 38 | 7 | 41 | 1 |
| Sân khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 17 | 21 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Limavady United 1 (13%)Hòa 1 (13%)Linfield FC 6 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Linfield FC | -1 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Limavady United | 1-0 (1-0) | Linfield FC | -1.25 | 3 | T |
| 01/01/08 | Limavady United | 0-4 (0-2) | Linfield FC | - | - | B |
| 29/09/07 | Linfield FC | 3-0 (1-0) | Limavady United | - | - | B |
| 01/02/07 | Linfield FC | 3-2 (0-1) | Limavady United | - | - | B |
| 30/09/06 | Limavady United | 0-4 (0-3) | Linfield FC | - | - | B |
| 25/02/06 | Limavady United | 2-2 (0-0) | Linfield FC | - | - | H |
| 05/11/05 | Linfield FC | 2-0 (0-0) | Limavady United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Limavady United
BBTBTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Limavady United | 1-2 (0-2) | Carrick Rangers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Glentoran FC | 2-0 (0-0) | Limavady United | -1.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Limavady United | 1-0 (0-0) | Strabane Athletic | +1 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Linfield FC | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Limavady United | 2-1 (1-0) | Institute FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-0) | Coleraine | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Limavady United | 4-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Queen's University | - | - | B |
| 19/04/26 | Annagh United | 0-2 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 11/04/26 | Newington | 1-5 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 04/04/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 28/03/26 | Loughgall FC | 0-1 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 21/03/26 | HW Welders | 1-4 (0-3) | Limavady United | - | - | T |
| 14/03/26 | Newington | 1-4 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 12/03/26 | Queen's University | 0-2 (0-1) | Limavady United | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Limavady United | 0-2 (0-0) | Coleraine | - | - | B |
| 04/03/26 | Ards FC | 2-0 (1-0) | Limavady United | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Dundela | 1-1 (1-0) | Limavady United | - | - | H |
| 21/02/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Linfield FC
TTBTTBHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Linfield FC | 1-0 (0-0) | Cliftonville | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Linfield FC | 2-1 (1-0) | Glentoran FC | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Linfield FC | 0-3 (0-1) | Ballymena United | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Dollingstown | 1-7 (0-2) | Linfield FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Linfield FC | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Doncaster Rovers | -0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Linfield FC | 2-2 (1-1) | Nomme JK Kalju | +0.75 | 2 | H |
| 11/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Aberdeen | -1.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Linfield FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Linfield FC | 2-3 (1-2) | Kilmarnock | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Linfield FC | 3-1 (1-0) | Dungannon Swifts | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Linfield FC | 1-2 (1-2) | Cliftonville | +1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Linfield FC | 0-3 (0-2) | Coleraine | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Dungannon Swifts | 1-3 (1-1) | Linfield FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (0-1) | Linfield FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Carrick Rangers | 2-0 (1-0) | Linfield FC | +1 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Linfield FC | 3-1 (1-1) | Portadown | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Cliftonville | 2-0 (0-0) | Linfield FC | +0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Limavady United
Linfield FC
1Martin Gallagher5Tiarnan Boorman6Aaron Jarvis7Philip Lowry8CStephen Lowry9Oisin Duffy15Stephen ODonnell18Daniel Lafferty20Alfie Gaston23Ronan Wilson24Adam Mullan1Christopher Johns5CChris Shields8Kyle McClean10Adam Frizzell15Ben Hall16Dylan Wells27Ethan McGee29Matthew Fitzpatrick30Kobei Moore33Darragh Leahy34Dane McCullough
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Martin Gallagher
- 5Tiarnan Boorman
- 6Aaron Jarvis▼ Rời sân 69'
- 7Philip Lowry
- 8Stephen Lowry C▼ Rời sân 78'
- 9Oisin Duffy▼ Rời sân 78'
- 15Stephen ODonnell🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 18Daniel Lafferty
- 20Alfie Gaston
- 23Ronan Wilson▼ Rời sân 78'
- 24Adam Mullan
Khách
- 1Christopher Johns
- 5Chris Shields C
- 8Kyle McClean🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 10Adam Frizzell⚽ Ghi bàn 61'
- 15Ben Hall🟨 Thẻ vàng 88'
- 16Dylan Wells▼ Rời sân 77'
- 27Ethan McGee
- 29Matthew Fitzpatrick⚽ Ghi bàn 39'
- 30Kobei Moore▼ Rời sân 77'
- 33Darragh Leahy▼ Rời sân 73'
- 34Dane McCullough
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
22
Sút bóng
511
Sút cầu môn
37
Tấn công
76111
Tấn công nguy hiểm
3874
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B6T6 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Limavady United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Linfield FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Limavady United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Linfield FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Limavady United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | 1886 |
| Sân nhà | Windsor Park | |
| 1500 | Sức chứa | 12950 |
| Paul Owens | HLV | David Healy |
| Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.30 | 1.42 | 1.13 | 3.00 | 0.69 | 0.79 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.30 | 1.43 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.36 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.33 ↓ | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.25 | 1.44 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 5.40 ↑ | 4.35 ↑ | 1.42 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.82 | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.47 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.55 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 33.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↑ | -1.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.52 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 25.33 ↑ | 5.93 ↑ | 1.11 ↓ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.25 | 1.44 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 5.30 ↑ | 4.30 ↑ | 1.42 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.83 ↑ | -1.25 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.39 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.30 ↑ | 4.20 ↑ | 1.38 ↓ | 1.11 ↑ | 3.00 | 0.60 ↓ | 0.79 ↑ | -1.25 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.76 | 3.89 | 1.54 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.52 | 1.35 | 3.50 | 0.41 | 0.36 | -1.50 | 1.49 |
| Live | 6.25 ↑ | 4.30 ↑ | 1.41 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.76 ↑ | -1.25 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.05 | 4.67 | 1.41 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 7.24 ↑ | 4.35 ↓ | 1.45 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | -1.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.46 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.49 | 4.15 | 1.62 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.97 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 4.25 | 1.47 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.25 | 1.42 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.73 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.72 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.75 | -1.25 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Limavady United | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Linfield FC | +1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).