Kết quả bóng đá trận Lincoln City vs Southampton, 18:30 ngày 05/09/2026
Championship (Anh) · 18:30 ngày 05/09/2026
Lincoln City 1 Kết thúc HT 0-1 1
Southampton
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Sincil Bank Stadium Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = Lincoln City · Khách = Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lincoln City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Lincoln City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 31 | 10 | 5 | 89 | 41 | 103 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 4 | 1 | 53 | 20 | 58 | 1 |
| Sân khách | 23 | 13 | 6 | 4 | 36 | 21 | 45 | 1 |
Southampton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
Đội hình
Lincoln City
Southampton
1G.Wickens6Towler R.20Elder C.25D.Elerewe3Reach A.14McGrandles C.16Jefferies D.24Varfolomeev I.7Hackett-Fairchild R.18House B.34Draper F.1Peretz D.3Manning R.13Schlotterbeck K.14Bree J.15Wood N.4Downes F.30Ward-Prowse J.7Scienza L.10Azaz F.27Matsuki K.9Larin C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
74
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
34%66%
Chuyền bóng
98182
TL chuyền bóng thành công
76%92%
Phạm lỗi
54
Cứu thua
12
Quả ném biên
65
Chuyền dài
115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lincoln City (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Southampton (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lincoln City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1885 |
| Sincil Bank Stadium | Sân nhà | St Marys Stadium |
| 10059 | Sức chứa | 32690 |
| HLV | Tonda Eckert | |
| Lincoln City | Khu vực | Southampton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.50 | 3.62 | 1.78 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.61 ↑ | 3.68 ↑ | 1.74 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.75 | 1.04 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.75 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.84 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.95 | -0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.76 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 4.40 | 3.80 | 1.76 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.84 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.84 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 1.04 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.04 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.62 | 3.36 | 1.83 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.66 | 3.45 | 1.81 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 3.66 | 3.45 | 1.81 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | -0.75 | 1.04 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.74 | 0.99 | 2.75 | 0.77 | 0.78 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.25 ↓ | 7.00 ↑ | 2.97 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.78 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.33 | 3.75 | 1.78 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.16 | 3.70 | 1.82 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 1.28 | -0.25 | 0.56 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.30 ↑ | 6.93 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.75 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 4.20 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lincoln City | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Southampton | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).