Kết quả bóng đá trận Lincoln Red Imps FC vs Larne FC, 23:00 ngày 20/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 20/08/2026
Lincoln Red Imps FC 0 Kết thúc HT 0-0 2
Larne FC
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Lincoln Red Imps FC
Larne FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristo Tohver
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Manuel Toledano Ortiz
27'
🟨 Thẻ vàng - Sean Graham
🟥 Thẻ đỏ - Yussef Flalhi Idrissi
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Lusty
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
57'
🟨 Thẻ vàng - Montel Gibson
🔁 Thay người: vào Alvaro Romero Morillo, ra Alex Mula
58'
🔁 Thay người: vào Kevin OHara, ra Montel Gibson
59'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gabri Garcia, ra Facundo Alvarez
🔁 Thay người: vào Enrique Gomez Bernal,Kike, ra Manuel Toledano Ortiz
🔁 Thay người: vào Graeme Torrilla, ra Joe
69'
🔁 Thay người: vào Jordan McEneff, ra Chris Gallagher
69'
🔁 Thay người: vào James Simpson, ra Sean Graham
🟨 Thẻ vàng - Graeme Torrilla
73'
🟨 Thẻ vàng - Jordan McEneff
76'
🔁 Thay người: vào Conor McKendry, ra Dylan Sloan
76'
🔁 Thay người: vào Paul ONeill, ra Matthew Lusty
81'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Aly Coulibaly, ra Armando Mandi
84'
⛳ Phạt góc
84'
⚽ BÀN THẮNG - Paul ONeill 0-1, kiến tạo: James Simpson
90+1'
⛳ Phạt góc
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin OHara 0-2, kiến tạo: Paul ONeill
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Lincoln Red Imps FC | Phút | |
| Manuel Toledano Ortiz | 20' | |
| Yussef Flalhi Idrissi | 27' | |
| 27' | Sean Graham | |
| 43' | Matthew Lusty | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | Montel Gibson | |
| ▲ Alvaro Romero Morillo ▼ Alex Mula | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Kevin OHara ▼ Montel Gibson | |
| ▲ Gabri Garcia ▼ Facundo Alvarez | 68' ⇄ | |
| ▲ Enrique Gomez Bernal,Kike ▼ Manuel Toledano Ortiz | 68' ⇄ | |
| ▲ Graeme Torrilla ▼ Joe | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Jordan McEneff ▼ Chris Gallagher | |
| 69' ⇄ | ▲ James Simpson ▼ Sean Graham | |
| Graeme Torrilla | 72' | |
| 73' | Jordan McEneff | |
| 76' ⇄ | ▲ Conor McKendry ▼ Dylan Sloan | |
| 76' ⇄ | ▲ Paul ONeill ▼ Matthew Lusty | |
| 77' | ||
| ▲ Aly Coulibaly ▼ Armando Mandi | 82' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 0 - 1 Paul ONeill(Assists:Kevin OHara) (Kiến tạo: Kevin OHara) | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 2 Kevin OHara | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 10 | 6 |
| Điểm | 7 | 9 | 13 | 23 |
Chủ = Lincoln Red Imps FC · Khách = Larne FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lincoln Red Imps FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (39%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Lincoln Red Imps FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Larne FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/24 | Larne FC | 3-1 (2-1) | Lincoln Red Imps FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/08/24 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (2-1) | Larne FC | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lincoln Red Imps FC
BHHBHTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -1 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/07/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | -2 | 3 | B |
| 14/07/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-1 (2-1) | Lynx FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-0 (2-0) | Europa FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Lions Gibraltar | 1-1 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (0-1) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 21/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-0 (0-0) | St Joseph's FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Mons Calpe SC | 0-5 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Brunos Magpie | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (2-1) | Lions Gibraltar | - | - | T |
| 27/02/26 | Hound Dogs | 0-3 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-0 (1-0) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 16/02/26 | Hound Dogs | 0-2 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Europa FC | 0-0 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 09/02/26 | Manchester 62 FC | 0-10 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 01/02/26 | St Joseph's FC | 0-1 (0-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Larne FC
HHHBBTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Coleraine | 0-0 (0-0) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/08/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (0-0) | Larne FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (2-0) | Larne FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 22/07/26 | Larne FC | 0-4 (0-1) | Crvena Zvezda | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Larne FC | 2-1 (1-1) | Tre Fiori | +2 | 3 | T |
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | +1.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | Coleraine | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Stranraer | 0-0 (0-0) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Larne FC | 8-0 (3-0) | Dungannon Swifts | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Larne FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Larne FC | 1-4 (1-1) | Coleraine | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Coleraine | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Larne FC | 2-0 (1-0) | Cliftonville | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-0) | Larne FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Dungannon Swifts | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Lincoln Red Imps FC
Larne FC
13Jaylan Hankins3Oliva Christian Rutjens6CBernardo Lopes21Nano Mariano Gonzalez Maroto8Armando Mandi10Alex Mula19Yussef Flalhi Idrissi23Joe66Julliani Eersteling32Facundo Alvarez44Manuel Toledano Ortiz1Rohan Ferguson3Matt Ridley4Aaron Donnelly23CTomas Cosgrove26Dan Bent6Chris Gallagher11Sean Graham15Ronan Doherty25Dylan Sloan30Matthew Lusty45Montel Gibson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Oliva Christian Rutjens
- 6Bernardo Lopes C
- 8Armando Mandi▼ Rời sân 82'
- 10Alex Mula▼ Rời sân 58'
- 13Jaylan Hankins
- 19Yussef Flalhi Idrissi🟥 Thẻ đỏ 27'
- 21Nano Mariano Gonzalez Maroto
- 23Joe▼ Rời sân 68'
- 32Facundo Alvarez▼ Rời sân 68'
- 44Manuel Toledano Ortiz🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 68'
- 66Julliani Eersteling
Khách · 433
- 1Rohan Ferguson
- 3Matt Ridley
- 4Aaron Donnelly
- 6Chris Gallagher▼ Rời sân 69'
- 11Sean Graham🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 69'
- 15Ronan Doherty
- 23Tomas Cosgrove C
- 25Dylan Sloan▼ Rời sân 76'
- 26Dan Bent
- 30Matthew Lusty🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 76'
- 45Montel Gibson🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 58'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
24
Sút bóng
612
Sút cầu môn
37
Tấn công
9785
Tấn công nguy hiểm
9087
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1910
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
03
Quả ném biên
1623
So Sánh Sức Mạnh
60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lincoln Red Imps FC (29 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Larne FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lincoln Red Imps FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1890 | |
| Victoria Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Perez Raul Castillo | HLV | Gary Haveron |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.08 | 3.03 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.00 ↓ | 3.15 ↑ | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.64 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 209.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.10 | 2.75 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.77 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.70 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.51 ↑ | 1.02 ↓ | 5.02 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.10 | 2.75 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.72 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.21 | 2.70 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 77.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.60 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 54.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.62 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.59 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 9.69 ↑ | 1.31 ↓ | 4.88 ↑ | 3.08 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.75 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.58 | 2.77 | 0.85 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.88 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lincoln Red Imps FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Larne FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).