Kết quả bóng đá trận Lindelani FC (W) vs Westville United (W), 18:00 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 18:00 ngày 23/08/2026
Lindelani FC (W) 1 Kết thúc HT 1-1 3
Westville United (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Diễn biến trận đấu
| Lindelani FC (W) | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| 68' | ||
| 70' | ⚽ 1 - 2 | |
| 73' | ||
| 76' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 5 | 3 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 5 | 1 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 3 |
Chủ = Lindelani FC (W) · Khách = Westville United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lindelani FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
76
Sút cầu môn
44
Tấn công
9196
Tấn công nguy hiểm
8759
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lindelani FC (W) (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Westville United (W) (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lindelani FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.08 | 8.03 | 28.06 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 88.05 ↑ | 10.78 ↑ | 1.02 ↓ | 1.64 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.60 | 8.45 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.78 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.