Kết quả bóng đá trận Lindome GIF vs BK Astrio, 00:30 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:30 ngày 15/08/2026
Lindome GIF 2 Kết thúc HT 0-0 0
BK Astrio
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Lindome GIF | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Michael Osayande 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 77' | ||
| 84' | ||
| Adil Titi 2 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 10 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 22 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 30 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 0 |
Chủ = Lindome GIF · Khách = BK Astrio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lindome GIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 13 (57%) |
Bảng xếp hạng
Lindome GIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 38 | 27 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 18 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 9 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | - | - |
BK Astrio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 3 | 15 | 13 | 44 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 19 | 4 | 14 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 8 | 25 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Lindome GIF 2 (29%)Hòa 0 (0%)BK Astrio 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/08/25 | Lindome GIF | 2-1 (0-0) | BK Astrio | - | - | T |
| 05/04/25 | BK Astrio | 3-2 (0-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 10/08/24 | Lindome GIF | 2-3 (2-2) | BK Astrio | - | - | B |
| 13/04/24 | BK Astrio | 3-0 (0-0) | Lindome GIF | - | - | B |
| 22/10/23 | BK Astrio | 3-0 (1-0) | Lindome GIF | - | - | B |
| 10/06/23 | Lindome GIF | 1-3 (1-2) | BK Astrio | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Lindome GIF
TBHTTHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Astorps FF | 0-2 (0-0) | Lindome GIF | - | - | T |
| 01/08/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-0) | Jonsereds IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Dalstorps IF | 2-2 (1-1) | Lindome GIF | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Lindome GIF | 3-0 (2-0) | Astorps FF | 0 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Lindome GIF | 2-2 (0-1) | IK Kongahalla | +0.75 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Galtabacks BK | 1-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | H |
| 23/05/26 | Lindome GIF | 2-1 (2-0) | Torslanda IK | - | - | T |
| 17/05/26 | Jonsereds IF | 0-5 (0-1) | Lindome GIF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-3) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Lindome GIF | 0-2 (0-0) | Onsala BK | +0.25 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Vastra Frolunda | 0-2 (0-1) | Lindome GIF | -1 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Lindome GIF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 11/04/26 | IF Boljan | 2-3 (0-2) | Lindome GIF | - | - | T |
| 03/04/26 | Lindome GIF | 0-5 (0-3) | Qviding FIF | - | - | B |
| 28/03/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 21/03/26 | BK Olympic | 2-1 (2-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 19/10/25 | Lindome GIF | 3-5 (2-2) | Varbergs GIF FK | - | - | B |
| 12/10/25 | Vastra Frolunda | 1-0 (0-0) | Lindome GIF | -0.25 | 4 | B |
| 04/10/25 | Lindome GIF | 2-3 (0-2) | Landvetter IS | +0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — BK Astrio
BBBBBBBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | BK Astrio | 0-6 (0-4) | Torslanda IK | - | - | B |
| 02/08/26 | Qviding FIF | 3-1 (2-1) | BK Astrio | -1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Hestrafors IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | BK Astrio | 0-3 (0-0) | Angelholms FF | -1.5 | 3 | B |
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | BK Astrio | - | - | H |
| 24/05/26 | BK Astrio | 0-2 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 09/05/26 | Vastra Frolunda | 5-3 (2-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 03/05/26 | BK Astrio | 0-3 (0-2) | Qviding FIF | - | - | B |
| 26/04/26 | Torslanda IK | 2-0 (2-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 05/04/26 | BK Astrio | 1-1 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 28/03/26 | Astorps FF | 2-1 (1-0) | BK Astrio | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Tvaakers IF | 6-0 (2-0) | BK Astrio | - | - | B |
| 28/02/26 | Laholms FK | 2-1 (1-1) | BK Astrio | - | - | B |
| 31/01/26 | Falkenberg | 3-0 (1-0) | BK Astrio | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
131
Sút cầu môn
61
Tấn công
10385
Tấn công nguy hiểm
8235
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lindome GIF (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
BK Astrio (23 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lindome GIF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
BK Astrio (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (13%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (88%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lindome GIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LINDOME | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 104.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.50 | 0.88 | 3.75 | 0.89 | 0.77 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.70 | 7.20 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.81 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.60 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.40 | 4.40 | 0.81 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.19 ↑ | 100.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.70 | 7.20 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.81 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.10 | 6.40 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 100.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.78 | 4.86 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 31.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.75 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 4.20 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 3.94 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 5.49 | 6.94 | 0.95 | 4.00 | 0.75 | 0.77 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.32 ↑ | 3.62 ↓ | 13.22 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.49 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.25 | 5.75 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.60 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 0.24 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 5.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.25 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.50 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.