Kết quả bóng đá trận Linense(BRA) vs Bandeirante, 01:00 ngày 23/08/2026
BRA SPC · 01:00 ngày 23/08/2026
Linense(BRA) 2 Kết thúc HT 0-0 0
Bandeirante
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Linense(BRA) | Phút | |
| 22' | ||
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 67' | ||
| 68' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| 88' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 6 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 12 |
Chủ = Linense(BRA) · Khách = Bandeirante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linense(BRA) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (32%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Linense(BRA) 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bandeirante 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 11/03/21 | Linense(BRA) | 2-1 (1-0) | Bandeirante | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Linense(BRA)
TTTTHTHHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/4/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Atletico Marbella | 1-4 (1-2) | Linense(BRA) | - | - | T |
| 16/08/26 | Marilia Ac | 0-1 (0-1) | Linense(BRA) | - | - | T |
| 12/08/26 | Linense(BRA) | 3-0 (2-0) | CD Montijo | - | - | T |
| 09/08/26 | Linense(BRA) | 5-2 (3-1) | Gremio Prudente | - | - | T |
| 04/08/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 26/07/26 | Linense(BRA) | 3-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | T |
| 19/07/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 08/03/26 | Ferroviaria SP | 1-1 (0-0) | Linense(BRA) | -0.75 | 2 | H |
| 01/03/26 | Linense(BRA) | 1-1 (0-1) | Santo Andre | +0.25 | 2 | H |
| 26/02/26 | Sao Bento | 1-0 (1-0) | Linense(BRA) | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Linense(BRA) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente | -0.25 | 1.75 | B |
| 19/02/26 | Linense(BRA) | 0-1 (0-0) | XV de Piracicaba | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Inter de Limeira | 2-1 (0-1) | Linense(BRA) | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Juventus SP | 2-2 (2-1) | Linense(BRA) | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Linense(BRA) | 2-2 (0-1) | Oeste | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/02/26 | Sertaozinho | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | 0 | 2 | H |
| 29/01/26 | Linense(BRA) | 1-1 (1-0) | Taubate | +0.25 | 2 | H |
| 25/01/26 | CA Votuporanguense SP | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/01/26 | Linense(BRA) | 1-3 (1-1) | Ituano SP | 0 | 2 | B |
| 18/01/26 | Monte Azul SP | 0-1 (0-0) | Linense(BRA) | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Bandeirante
THTBHTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bandeirante | 1-0 (0-0) | Gremio Prudente | - | - | T |
| 12/08/26 | Marilia Ac | 1-1 (1-1) | Bandeirante | - | - | H |
| 02/08/26 | Bandeirante | 3-1 (3-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 28/07/26 | Gremio Prudente | 1-0 (0-0) | Bandeirante | - | - | B |
| 19/07/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 22/03/26 | Rio Branco(SP) | 0-2 (0-0) | Bandeirante | - | - | T |
| 16/03/26 | Bandeirante | 1-2 (0-1) | Catanduva FC | - | - | B |
| 12/03/26 | Bandeirante | 2-2 (0-0) | EC Sao Bernardo/SP | - | - | H |
| 08/03/26 | Rio Claro | 2-3 (2-2) | Bandeirante | - | - | T |
| 05/03/26 | Paulista(SP) | 0-0 (0-0) | Bandeirante | - | - | H |
| 01/03/26 | Bandeirante | 1-2 (0-1) | Rio Preto SP | - | - | B |
| 26/02/26 | Uniao Suzano AC SP | 0-0 (0-0) | Bandeirante | - | - | H |
| 22/02/26 | Bandeirante | 1-0 (0-0) | Francana | - | - | T |
| 15/02/26 | Itapirense/SP | 1-2 (1-0) | Bandeirante | - | - | T |
| 12/02/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | XV de Jau | - | - | H |
| 08/02/26 | Uniao Sao Joao EC | 3-1 (3-1) | Bandeirante | - | - | B |
| 05/02/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | Uniao Barbarense | - | - | H |
| 01/02/26 | Desportivo Brasil SP | 1-1 (0-1) | Bandeirante | - | - | H |
| 29/01/26 | Marilia Ac | 4-0 (3-0) | Bandeirante | - | - | B |
| 25/01/26 | Bandeirante | 1-2 (1-1) | AA Portuguesa Santista | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
24
Sút bóng
815
Sút cầu môn
44
Tấn công
9272
Tấn công nguy hiểm
4738
Sút ngoài cầu môn
411
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
147
Việt vị
14
Quả ném biên
1923
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linense(BRA) (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Bandeirante (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Linense(BRA) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 3 (20%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linense(BRA) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 | 3.15 ↓ | 4.40 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.50 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.30 ↓ | 4.70 ↑ | 0.99 | 2.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.19 | 4.49 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.77 | 3.19 | 4.49 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.77 | 0.50 | 1.01 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.25 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.25 | 4.40 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.25 | 4.50 ↑ | 0.74 ↑ | 2.00 | 0.99 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.30 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.78 | 3.30 | 4.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.20 | 4.56 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 1.00 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.30 ↑ | 4.42 ↓ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.50 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.73 | 3.20 | 4.50 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.50 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.