Kết quả bóng đá trận Linense(BRA) vs Gremio Prudente, 20:00 ngày 09/08/2026
BRA SPC · 20:00 ngày 09/08/2026
Linense(BRA) 5 Kết thúc HT 3-1 2
Gremio Prudente
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Linense(BRA) | Phút | |
| 13' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| 3 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 3-1 | ||
| 47' | ||
| 57' | ⚽ 3 - 2 | |
| 4 - 2 ⚽ | 77' | |
| 79' | ||
| 88' | ⚽ 4 - 3 | |
| 5 - 3 ⚽ | 89' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 6 | 14 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 11 |
Chủ = Linense(BRA) · Khách = Gremio Prudente
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linense(BRA) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 9 (41%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Linense(BRA) 0 (0%)Hòa 2 (40%)Gremio Prudente 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 22/02/26 | Linense(BRA) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/08/25 | Gremio Prudente | 2-1 (1-0) | Linense(BRA) | - | - | B |
| 13/07/25 | Linense(BRA) | 1-1 (0-0) | Gremio Prudente | -0.25 | 2 | H |
| 16/02/25 | Gremio Prudente | 2-1 (2-1) | Linense(BRA) | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Linense(BRA)
HTHHHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 26/07/26 | Linense(BRA) | 3-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | T |
| 19/07/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 08/03/26 | Ferroviaria SP | 1-1 (0-0) | Linense(BRA) | -0.75 | 2 | H |
| 01/03/26 | Linense(BRA) | 1-1 (0-1) | Santo Andre | +0.25 | 2 | H |
| 26/02/26 | Sao Bento | 1-0 (1-0) | Linense(BRA) | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Linense(BRA) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente | -0.25 | 1.75 | B |
| 19/02/26 | Linense(BRA) | 0-1 (0-0) | XV de Piracicaba | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Inter de Limeira | 2-1 (0-1) | Linense(BRA) | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Juventus SP | 2-2 (2-1) | Linense(BRA) | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Linense(BRA) | 2-2 (0-1) | Oeste | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/02/26 | Sertaozinho | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | 0 | 2 | H |
| 29/01/26 | Linense(BRA) | 1-1 (1-0) | Taubate | +0.25 | 2 | H |
| 25/01/26 | CA Votuporanguense SP | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/01/26 | Linense(BRA) | 1-3 (1-1) | Ituano SP | 0 | 2 | B |
| 18/01/26 | Monte Azul SP | 0-1 (0-0) | Linense(BRA) | -0.25 | 2 | T |
| 15/01/26 | Ah so Santa SP | 2-1 (1-1) | Linense(BRA) | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | Linense(BRA) | 1-0 (0-0) | Esporte Clube Sao Jose SP | 0 | 1.75 | T |
| 17/08/25 | Gremio Prudente | 2-1 (1-0) | Linense(BRA) | - | - | B |
| 10/08/25 | Linense(BRA) | 0-2 (0-0) | Noroeste | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Gremio Prudente
HTBHBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 28/07/26 | Gremio Prudente | 1-0 (0-0) | Bandeirante | - | - | T |
| 18/07/26 | Marilia Ac | 1-0 (1-0) | Gremio Prudente | - | - | B |
| 08/03/26 | Taubate | 1-1 (1-1) | Gremio Prudente | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Gremio Prudente | 0-2 (0-0) | Ferroviaria SP | 0 | 2.25 | B |
| 26/02/26 | Ah so Santa SP | 4-3 (2-3) | Gremio Prudente | -0.25 | 2 | B |
| 22/02/26 | Linense(BRA) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/02/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Inter de Limeira | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Santo Andre | 1-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Monte Azul SP | - | - | H |
| 08/02/26 | Sao Bento | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 1.75 | H |
| 01/02/26 | CA Votuporanguense SP | 0-0 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | XV de Piracicaba | 0 | 2 | H |
| 25/01/26 | Gremio Prudente | 1-2 (1-1) | Juventus SP | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/01/26 | Sertaozinho | 1-1 (0-0) | Gremio Prudente | 0 | 2 | H |
| 18/01/26 | Gremio Prudente | 2-2 (1-1) | Oeste | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/01/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 2-1 (2-1) | Gremio Prudente | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/01/26 | Gremio Prudente | 1-1 (1-0) | Ituano SP | +0.25 | 2 | H |
| 29/09/25 | Primavera | 2-1 (2-0) | Gremio Prudente | - | - | B |
| 21/09/25 | Gremio Prudente | 1-0 (1-0) | Primavera | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
114
Tấn công
82102
Tấn công nguy hiểm
5054
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
1620
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1915
Việt vị
11
Quả ném biên
2117
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linense(BRA) (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Gremio Prudente (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Linense(BRA) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 3 (20%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUOUO
Gremio Prudente (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (7%)Hòa 4 (29%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linense(BRA) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 0.88 | 2.00 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.30 | 0.92 | 2.00 | 0.87 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.80 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.55 | 0.91 | 2.00 | 0.91 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.25 | 3.20 | 0.94 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.61 ↑ | 82.09 ↑ | 1.58 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.10 | 4.65 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.05 | 4.31 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 1.02 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 55.00 ↑ | 5.26 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 2.82 | 3.32 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 5.25 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.48 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 2.76 | 3.32 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.81 ↑ | 30.87 ↑ | 2.44 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.10 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.14 | 0.63 | 1.75 | 1.13 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.63 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 11.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.60 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Linense(BRA) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gremio Prudente | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).