Kết quả bóng đá trận Linero IF vs Solvesborgs GoIF, 00:30 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:30 ngày 29/08/2026
Linero IF 1 Kết thúc HT 0-0 0
Solvesborgs GoIF
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Linero IF | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| Linne Bjork 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 67' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 24 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 13 |
Chủ = Linero IF · Khách = Solvesborgs GoIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linero IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Linero IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 1 | 8 | 35 | 33 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 22 | 11 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 22 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 18 | - | - |
Solvesborgs GoIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 1 | 11 | 28 | 32 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 16 | 13 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 14 | 16 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Linero IF 1 (33%)Hòa 0 (0%)Solvesborgs GoIF 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (1-1) | Linero IF | - | - | B |
| 28/06/25 | Solvesborgs GoIF | 2-4 (1-0) | Linero IF | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/25 | Linero IF | 0-1 (0-0) | Solvesborgs GoIF | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Linero IF
BTBBTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Oskarshamns AIK | 7-1 (4-0) | Linero IF | - | - | B |
| 16/08/26 | Linero IF | 5-1 (3-1) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 08/08/26 | Nosaby IF | 4-0 (3-0) | Linero IF | - | - | B |
| 01/08/26 | Linero IF | 0-2 (0-0) | Osterlen FF | - | - | B |
| 28/06/26 | Linero IF | 3-1 (2-0) | IFK Karlshamn | +1 | 3.25 | T |
| 19/06/26 | Staffanstorp United | 3-3 (1-1) | Linero IF | +0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Linero IF | 2-4 (1-1) | Karlskrona AIF | 0 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Linero IF | 1-0 (1-0) | IFK Berga | 0 | 3 | T |
| 30/05/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 23/05/26 | Linero IF | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 14/05/26 | Vaxjo Norra IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 10/05/26 | Linero IF | 3-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Karlshamn | 1-2 (1-1) | Linero IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Linero IF | 4-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 18/04/26 | Rappe GOIF | 0-2 (0-2) | Linero IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (1-1) | Linero IF | - | - | B |
| 05/04/26 | Linero IF | 1-2 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 29/03/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 07/03/26 | Linero IF | 3-1 (1-0) | Kristianstads FF | - | - | T |
| 01/02/26 | Linero IF | 0-4 (0-3) | FC Rosengard | - | - | B |
Thành tích gần đây — Solvesborgs GoIF
TTBBTHTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Vaxjo Norra IF | 1-2 (0-2) | Solvesborgs GoIF | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/08/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (1-1) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 14/08/26 | Solvesborgs GoIF | 1-2 (0-2) | Nosaby IF | - | - | B |
| 07/08/26 | Osterlen FF | 4-1 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 27/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | T |
| 19/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-1 (1-0) | Rappe GOIF | +0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | IFK Karlshamn | 0-2 (0-0) | Solvesborgs GoIF | +0.25 | 3 | T |
| 05/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-3 (1-0) | Torns IF | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | IFK Berga | 3-2 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 23/05/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | T |
| 16/05/26 | Nosaby IF | 2-0 (0-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 10/05/26 | Solvesborgs GoIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 01/05/26 | Karlskrona AIF | 1-0 (1-0) | Solvesborgs GoIF | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-2) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 18/04/26 | Oskarshamns AIK | 4-2 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 11/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (1-1) | Linero IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Lilla Torg FF | 0-5 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 28/03/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 14/02/26 | Kristianstads FF | 4-0 (3-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 19/10/25 | Solvesborgs GoIF | 3-0 (1-0) | FBK Balkan | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
75
Tấn công
9291
Tấn công nguy hiểm
6960
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linero IF (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Solvesborgs GoIF (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Linero IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUV
Solvesborgs GoIF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linero IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 69.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.00 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.78 | 0.00 | 0.97 | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.58 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.44 | 2.61 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 110.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.88 | 3.00 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 27.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.80 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.80 ↑ | 2.70 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.54 | 2.89 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.84 ↑ | 2.65 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.70 | 2.95 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 56.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.14 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 67.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.90 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Linero IF | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Solvesborgs GoIF | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).