Kết quả bóng đá trận Linfield FC vs Ballymena United, 21:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 08/08/2026
Linfield FC 0 Kết thúc HT 0-1 3
Ballymena United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Linfield FC | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Chris McKee | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 2 Chris McKee | |
| ▲ Dylan Wells ▼ Ryan Nolan | 63' ⇄ | |
| ▲ Kobei Moore ▼ Adam Frizzell | 63' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 0 - 3 Success Edogun | |
| ▲ Charlie Chapman ▼ Kieran Offord | 74' ⇄ | |
| ▲ Isaac Baird ▼ Ethan McGee | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ James Hood ▼ Success Edogun | |
| 85' ⇄ | ▲ Michael Leetch ▼ Chris McKee | |
| 89' ⇄ | ▲ Sean Murray ▼ Charlie Allen | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 11 | 12 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 18 |
Chủ = Linfield FC · Khách = Ballymena United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linfield FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Linfield FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 18 | 8 | 7 | 56 | 24 | 62 | 4 |
| Sân nhà | 16 | 13 | 2 | 1 | 38 | 7 | 41 | 1 |
| Sân khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 17 | 21 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 8 | - | - |
Ballymena United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 9 | 7 | 17 | 39 | 50 | 34 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 22 | 20 | 9 |
| Sân khách | 17 | 4 | 2 | 11 | 18 | 28 | 14 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Linfield FC 17 (85%)Hòa 1 (5%)Ballymena United 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Linfield FC | 2-1 (1-0) | Ballymena United | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Linfield FC | 1-0 (1-0) | Ballymena United | - | - | T |
| 25/10/25 | Linfield FC | 2-1 (1-0) | Ballymena United | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/09/25 | Ballymena United | 1-0 (1-0) | Linfield FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/02/25 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Linfield FC | +1 | 2.5 | H |
| 09/11/24 | Linfield FC | 2-0 (0-0) | Ballymena United | +1.5 | 3 | T |
| 10/08/24 | Ballymena United | 0-2 (0-0) | Linfield FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/02/24 | Linfield FC | 2-0 (0-0) | Ballymena United | +1.5 | 3 | T |
| 03/02/24 | Linfield FC | 2-0 (1-0) | Ballymena United | - | - | T |
| 25/11/23 | Linfield FC | 4-0 (2-0) | Ballymena United | +2.75 | 3.5 | T |
| 19/08/23 | Ballymena United | 0-1 (0-0) | Linfield FC | +1.25 | 3 | T |
| 21/01/23 | Linfield FC | 3-0 (2-0) | Ballymena United | +1.75 | 3 | T |
| 19/11/22 | Ballymena United | 0-2 (0-1) | Linfield FC | +1 | 2.75 | T |
| 03/09/22 | Ballymena United | 0-4 (0-2) | Linfield FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/03/22 | Ballymena United | 0-2 (0-1) | Linfield FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/01/22 | Linfield FC | 1-0 (1-0) | Ballymena United | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/12/21 | Linfield FC | 1-0 (0-0) | Ballymena United | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/11/21 | Ballymena United | 3-1 (1-1) | Linfield FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/05/21 | Ballymena United | 0-3 (0-1) | Linfield FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/04/21 | Linfield FC | 2-1 (1-1) | Ballymena United | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Linfield FC
TTBHBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Dollingstown | 1-7 (0-2) | Linfield FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Linfield FC | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Doncaster Rovers | -0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Linfield FC | 2-2 (1-1) | Nomme JK Kalju | +0.75 | 2 | H |
| 11/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Aberdeen | -1.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Linfield FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Linfield FC | 2-3 (1-2) | Kilmarnock | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Linfield FC | 3-1 (1-0) | Dungannon Swifts | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Linfield FC | 1-2 (1-2) | Cliftonville | +1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Linfield FC | 0-3 (0-2) | Coleraine | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Dungannon Swifts | 1-3 (1-1) | Linfield FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (0-1) | Linfield FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Carrick Rangers | 2-0 (1-0) | Linfield FC | +1 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Linfield FC | 3-1 (1-1) | Portadown | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Cliftonville | 2-0 (0-0) | Linfield FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Larne FC | 1-1 (1-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Linfield FC | 1-0 (0-0) | Glentoran FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Dungannon Swifts | 1-4 (1-1) | Linfield FC | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ballymena United
HHTTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Glenavon Lurgan | 1-1 (1-0) | Ballymena United | - | - | H |
| 01/08/26 | Annagh United | 2-2 (0-1) | Ballymena United | - | - | H |
| 25/07/26 | Portstewart | 1-5 (1-3) | Ballymena United | - | - | T |
| 25/07/26 | Carrick Rangers | 0-3 (0-2) | Ballymena United | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Dundela | 2-3 (2-2) | Ballymena United | - | - | T |
| 11/07/26 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-0) | Ballymena United | - | - | T |
| 11/07/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Ballymena United | - | - | T |
| 04/07/26 | Ballymena United | 1-2 (0-0) | Loughgall FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Ballymena United | 6-0 (2-0) | Strabane Athletic | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Carrick Rangers | 2-3 (1-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Ballymena United | 1-1 (1-0) | Glenavon Lurgan | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Cliftonville | 2-2 (2-0) | Ballymena United | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ballymena United | 2-1 (0-0) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Portadown | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Ballymena United | 2-2 (1-1) | Glenavon Lurgan | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Coleraine | 1-0 (1-0) | Ballymena United | -1.5 | 3 | B |
Đội hình
Linfield FC
Ballymena United
1Christopher Johns4Ryan Nolan5CChris Shields7Kirk Millar8Kyle McClean9Kieran Offord10Adam Frizzell15Ben Hall27Ethan McGee29Matthew Fitzpatrick33Darragh Leahy2David Toure5Scot Whiteside6Fuad Sule7Chris McKee8Joshua Archer9Igor Rutkowski10Charlie Allen15Daithi McCallion16CMatthew Clarke22Success Edogun51David Walsh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Christopher Johns
- 4Ryan Nolan▼ Rời sân 63'
- 5Chris Shields C
- 7Kirk Millar
- 8Kyle McClean
- 9Kieran Offord▼ Rời sân 74'
- 10Adam Frizzell▼ Rời sân 63'
- 15Ben Hall
- 27Ethan McGee▼ Rời sân 77'
- 29Matthew Fitzpatrick
- 33Darragh Leahy
Khách
- 2David Toure
- 5Scot Whiteside
- 6Fuad Sule
- 7Chris McKee⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 85'
- 8Joshua Archer
- 9Igor Rutkowski
- 10Charlie Allen▼ Rời sân 89'
- 15Daithi McCallion
- 16Matthew Clarke C
- 22Success Edogun⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 77'
- 51David Walsh
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
47
Sút cầu môn
13
Tấn công
5850
Tấn công nguy hiểm
6939
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T17 H1 B2T2 H1 B17
Chủ khách tương đồng
T11 H0 B0T0 H0 B11
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linfield FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Ballymena United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linfield FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1928 |
| Windsor Park | Sân nhà | Ballymena Showgrounds |
| 12950 | Sức chứa | 4390 |
| David Healy | HLV | Oran Kearney |
| Belfast | Khu vực | Ballymena |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.90 | 0.77 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 4.30 ↓ | 0.77 | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.20 | 3.75 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 3.40 ↑ | 4.60 ↑ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.35 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.80 | 4.75 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.68 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.85 | 5.00 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 25.92 ↑ | 7.02 ↑ | 1.08 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.35 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.80 | 4.75 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.68 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.55 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.70 ↑ | 4.35 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.63 | 4.54 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 30.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.60 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.67 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.90 ↑ | 4.60 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 0.71 ↑ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.19 | 5.40 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.23 ↑ | 5.79 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.10 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.89 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 1.38 | 1.25 | 0.49 |
| Live | 63.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.33 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.98 | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Linfield FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Ballymena United | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).