Kết quả bóng đá trận Linfield FC vs Cliftonville, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
Linfield FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Cliftonville
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Linfield FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Ethan McGee 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 56' ⇄ | ▲ Joel Thompson ▼ Harry Wilson | |
| 56' ⇄ | ▲ Luke Conlan ▼ Oliver Samuels | |
| ▲ Kobei Moore ▼ Kieran Offord | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Joseph Sheridan ▼ Ben Quinn | |
| ▲ Dylan Wells ▼ Kirk Millar | 77' ⇄ | |
| 80' | Liam McStravick | |
| ▲ Isaac Baird ▼ Chris Shields | 88' ⇄ | |
| Kyle McClean | 90+3' | |
| 90+4' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 11 | 8 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 21 |
Chủ = Linfield FC · Khách = Cliftonville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Linfield FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Linfield FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 18 | 8 | 7 | 56 | 24 | 62 | 4 |
| Sân nhà | 16 | 13 | 2 | 1 | 38 | 7 | 41 | 1 |
| Sân khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 17 | 21 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Cliftonville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13 | 8 | 12 | 49 | 48 | 47 | 5 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 30 | 25 | 28 | 6 |
| Sân khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 23 | 19 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Linfield FC 8 (40%)Hòa 8 (40%)Cliftonville 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Linfield FC | 1-2 (1-2) | Cliftonville | +1 | 3 | B |
| 01/03/26 | Cliftonville | 2-0 (0-0) | Linfield FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/11/25 | Cliftonville | 0-0 (0-0) | Linfield FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/08/25 | Linfield FC | 1-0 (1-0) | Cliftonville | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/01/25 | Linfield FC | 2-1 (0-0) | Cliftonville | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/10/24 | Linfield FC | 1-2 (1-0) | Cliftonville | +1 | 2.75 | B |
| 18/09/24 | Cliftonville | 0-0 (0-0) | Linfield FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/05/24 | Linfield FC | 1-1 (1-0) | Cliftonville | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/04/24 | Linfield FC | 1-1 (0-0) | Cliftonville | +1 | 3 | H |
| 21/02/24 | Cliftonville | 0-3 (0-0) | Linfield FC | 0 | 2.5 | T |
| 21/10/23 | Cliftonville | 0-1 (0-0) | Linfield FC | 0 | 2.5 | T |
| 23/08/23 | Linfield FC | 2-1 (1-0) | Cliftonville | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/23 | Cliftonville | 0-2 (0-1) | Linfield FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/02/23 | Linfield FC | 1-0 (0-0) | Cliftonville | +0.25 | 3 | T |
| 11/01/23 | Cliftonville | 1-0 (1-0) | Linfield FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/11/22 | Linfield FC | 0-0 (0-0) | Cliftonville | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/04/22 | Cliftonville | 0-0 (0-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 26/01/22 | Cliftonville | 2-2 (1-0) | Linfield FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/11/21 | Linfield FC | 1-0 (0-0) | Cliftonville | +0.75 | 3 | T |
| 02/10/21 | Linfield FC | 1-1 (1-0) | Cliftonville | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Linfield FC
TBTTBHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Linfield FC | 2-1 (1-0) | Glentoran FC | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Linfield FC | 0-3 (0-1) | Ballymena United | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Dollingstown | 1-7 (0-2) | Linfield FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Linfield FC | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Doncaster Rovers | -0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Linfield FC | 2-2 (1-1) | Nomme JK Kalju | +0.75 | 2 | H |
| 11/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Aberdeen | -1.75 | 3 | B |
| 09/07/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Linfield FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Linfield FC | 2-3 (1-2) | Kilmarnock | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Linfield FC | 3-1 (1-0) | Dungannon Swifts | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Linfield FC | 1-2 (1-2) | Cliftonville | +1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Linfield FC | 0-3 (0-2) | Coleraine | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Dungannon Swifts | 1-3 (1-1) | Linfield FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (0-1) | Linfield FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Carrick Rangers | 2-0 (1-0) | Linfield FC | +1 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Linfield FC | 3-1 (1-1) | Portadown | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Cliftonville | 2-0 (0-0) | Linfield FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Larne FC | 1-1 (1-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Cliftonville
TTTBTTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Cliftonville | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Cliftonville | 2-1 (1-0) | Crusaders | +1 | 3 | T |
| 30/07/26 | Crumlin United | 0-9 (0-6) | Cliftonville | - | - | T |
| 25/07/26 | Cliftonville | 1-2 (0-0) | Alvechurch | - | - | B |
| 22/07/26 | Cliftonville | 2-1 (0-1) | Warrenpoint Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Cliftonville | 1-0 (1-0) | Newington | - | - | T |
| 15/07/26 | Cliftonville | 3-0 (1-0) | Moyola Park | +2 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Armagh City | 0-1 (0-0) | Cliftonville | - | - | T |
| 04/07/26 | Cliftonville | 1-5 (1-3) | Hibernian | - | - | B |
| 10/05/26 | Cliftonville | 1-2 (1-1) | Dungannon Swifts | - | - | B |
| 25/04/26 | Linfield FC | 1-2 (1-2) | Cliftonville | -1 | 3 | T |
| 18/04/26 | Cliftonville | 1-0 (0-0) | Dungannon Swifts | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Coleraine | 6-2 (4-2) | Cliftonville | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Cliftonville | 1-2 (0-2) | Glentoran FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Cliftonville | 0-0 (0-0) | Dungannon Swifts | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Larne FC | 2-0 (1-0) | Cliftonville | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Cliftonville | 2-2 (2-0) | Ballymena United | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Glentoran FC | 3-0 (1-0) | Cliftonville | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Coleraine | 1-0 (0-0) | Cliftonville | -1 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Crusaders | 0-1 (0-0) | Cliftonville | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
Linfield FC
Cliftonville
1Christopher Johns5CChris Shields7Kirk Millar8Kyle McClean9Kieran Offord10Adam Frizzell15Ben Hall27Ethan McGee29Matthew Fitzpatrick33Darragh Leahy34Dane McCullough2Aaron Wightman3Oliver Samuels6Harry Wilson8CRory Hale10Brian Healy15Kyle McClelland16Dean McMaster20Ben Quinn25Alex Bannon27Liam McStravick31Peter J Morrison
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Christopher Johns
- 5Chris Shields C▼ Rời sân 88'
- 7Kirk Millar▼ Rời sân 77'
- 8Kyle McClean🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 9Kieran Offord▼ Rời sân 64'
- 10Adam Frizzell
- 15Ben Hall
- 27Ethan McGee⚽ Ghi bàn 56'
- 29Matthew Fitzpatrick
- 33Darragh Leahy
- 34Dane McCullough
Khách
- 2Aaron Wightman
- 3Oliver Samuels▼ Rời sân 56'
- 6Harry Wilson▼ Rời sân 56'
- 8Rory Hale C
- 10Brian Healy
- 15Kyle McClelland
- 16Dean McMaster
- 20Ben Quinn▼ Rời sân 68'
- 25Alex Bannon
- 27Liam McStravick🟨 Thẻ vàng 80'
- 31Peter J Morrison
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
147
Sút cầu môn
70
Tấn công
128116
Tấn công nguy hiểm
8150
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Linfield FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Cliftonville (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Linfield FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Cliftonville (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Linfield FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1879 |
| Windsor Park | Sân nhà | Solitude |
| 12950 | Sức chứa | 2552 |
| David Healy | HLV | Jim Magilton |
| Belfast | Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.60 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.13 | 3.25 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.20 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | 2.75 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.65 ↓ | 3.90 ↓ | 0.89 | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.69 ↓ | 0.50 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.10 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.42 ↑ | 100.00 ↑ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.65 ↓ | 3.90 ↓ | 0.89 | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.69 ↓ | 0.50 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.80 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.75 ↑ | 4.10 ↑ | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.63 | 4.13 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.55 ↑ | 31.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 0.72 | 0.77 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.70 | 3.60 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.77 | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.88 | 3.69 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.71 ↓ | 4.14 ↑ | 4.35 ↑ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.19 | 0.72 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Linfield FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Cliftonville | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).