Kết quả bóng đá trận Lisburn Rangers (W) vs Cliftonville LFC (W), 01:45 ngày 11/07/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 11/07/2026
Lisburn Rangers (W) 2 Kết thúc HT 2-2 2
Cliftonville LFC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 14 | 36 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 25 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 25 |
Chủ = Lisburn Rangers (W) · Khách = Cliftonville LFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lisburn Rangers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Lisburn Rangers (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Cliftonville LFC (W) 6 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 1-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 26/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-1 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 0-2 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 29/09/24 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (2-2) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 17/09/24 | Lisburn Rangers (W) | 1-8 (0-4) | Cliftonville LFC (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 30/06/24 | Cliftonville LFC (W) | 2-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | -3 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Lisburn Rangers (W)
BTTBBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Linfield (W) | 3-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Larne FC (W) | 0-3 (0-2) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Peamount Utd (W) | 6-1 (4-0) | Lisburn Rangers (W) | -1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-3 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 3-2 (0-1) | Derry City (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-4 (1-3) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Lisburn Rangers (W) | 5-0 (0-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 1-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Glentoran (W) | 8-1 (5-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 2-3 (1-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 26/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-1 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 0-2 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 05/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 2-4 (0-2) | Lisburn Rangers (W) | +2.25 | 4 | T |
| 02/08/25 | Larne FC (W) | 1-3 (1-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 26/07/25 | Lisburn Rangers (W) | 0-5 (0-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cliftonville LFC (W)
TTTBTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-1 (1-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Shelbourne (W) | 3-1 (2-0) | Cliftonville LFC (W) | -2 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-2) | Linfield (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-7 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-1) | Yalong City (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Derry City (W) | 1-3 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Treaty United (W) | 3-2 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-0 (2-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 1-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Larne FC (W) | 0-5 (0-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Linfield (W) | 0-2 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 02/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (1-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 26/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-1 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-5 (0-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
31 69
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B6T6 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lisburn Rangers (W) (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Cliftonville LFC (W) (13 trận)
Ghi 3.08 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lisburn Rangers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.17 | 0.81 | 3.75 | 0.97 | 0.95 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.81 | 4.00 | 0.97 | 0.79 ↓ | -2.50 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 3.45 | 1.37 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↓ | 6.25 ↑ | 1.22 ↓ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 3.30 | 1.32 | 0.78 | 4.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 8.80 ↓ | 5.60 ↑ | 1.18 ↓ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 7.00 | 1.17 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↓ | 6.00 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.09 | 0.75 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 14.50 ↓ | 7.75 ↓ | 1.11 ↑ | 0.75 | 4.00 | 0.90 | 0.75 ↓ | -2.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 19.81 | 13.57 | 1.04 | 0.78 | 3.75 | 0.95 | 0.79 | -3.00 | 0.94 |
| Live | 7.83 ↓ | 7.36 ↓ | 1.20 ↑ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.94 ↓ | 0.86 ↑ | -2.00 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 7.00 | 1.17 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↓ | 6.25 ↓ | 1.22 ↑ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 36.00 | 9.10 | 1.04 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 1.17 | -2.50 | 0.61 |
| Live | 14.80 ↓ | 7.89 ↓ | 1.13 ↑ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 0.66 ↓ | -2.25 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.08 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.80 | -3.00 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.20 ↑ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 0.80 | -2.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 7.50 | 1.13 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↓ | 5.80 ↓ | 1.20 ↑ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.