Kết quả bóng đá trận Lisburn Rangers (W) vs Linfield (W), 01:45 ngày 05/09/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 05/09/2026
Lisburn Rangers (W) 5 Kết thúc HT 4-1 2
Linfield (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Lisburn Rangers (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 9' | |
| HT 4-1 | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 11 | 26 | 38 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 19 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 22 |
Chủ = Lisburn Rangers (W) · Khách = Linfield (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lisburn Rangers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 12 (63%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lisburn Rangers (W) (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Linfield (W) (19 trận)
Ghi 3.89 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lisburn Rangers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.20 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 6.50 | 1.13 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | -2.00 | 0.71 |
| Live | 6.25 ↓ | 5.25 ↓ | 1.34 ↑ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.76 ↓ | 0.82 ↑ | -1.50 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 10.90 | 6.70 | 1.16 | 0.77 | 3.75 | 0.92 | 1.11 | -1.75 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.23 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 6.25 | 1.22 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.98 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.