Kết quả bóng đá trận Lisburn Rangers (W) vs Lisburn Ladies (W), 01:45 ngày 01/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 01/08/2026
Lisburn Rangers (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Lisburn Ladies (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Diễn biến trận đấu
| Lisburn Rangers (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 11 | 27 | 38 |
| Điểm | 2 | 3 | 11 | 7 |
Chủ = Lisburn Rangers (W) · Khách = Lisburn Ladies (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lisburn Rangers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 8 (73%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Lisburn Rangers (W) 5 (83%)Hòa 1 (17%)Lisburn Ladies (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 05/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 2-4 (0-2) | Lisburn Rangers (W) | +2.25 | 4 | T |
| 21/06/25 | Lisburn Ladies (W) | 1-3 (1-2) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 07/09/24 | Lisburn Rangers (W) | 2-2 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | H |
| 15/06/24 | Lisburn Ladies (W) | 0-1 (0-1) | Lisburn Rangers (W) | +3 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Lisburn Rangers (W)
HHBTTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-2 (0-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Lisburn Rangers (W) | 2-2 (2-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Linfield (W) | 3-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Larne FC (W) | 0-3 (0-2) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Peamount Utd (W) | 6-1 (4-0) | Lisburn Rangers (W) | -1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-3 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 3-2 (0-1) | Derry City (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-4 (1-3) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Lisburn Rangers (W) | 5-0 (0-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 1-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Glentoran (W) | 8-1 (5-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 2-3 (1-0) | Linfield (W) | - | - | B |
| 26/08/25 | Cliftonville LFC (W) | 3-1 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 0-2 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 05/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 2-4 (0-2) | Lisburn Rangers (W) | +2.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Lisburn Ladies (W)
BTBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/38 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-7 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Larne FC (W) | 1-2 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-1) | Lisburn Rangers (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Linfield (W) | 8-1 (3-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-2) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-1 (0-1) | Derry City (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Glentoran (W) | 7-0 (4-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Lisburn Ladies (W) | 1-1 (1-0) | Larne FC (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-3 (2-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Lisburn Ladies (W) | 1-3 (0-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | B |
| 09/10/25 | Larne FC (W) | 0-2 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Derry City (W) | 1-3 (1-2) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-1 (0-1) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | H |
| 02/09/25 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (1-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Glentoran (W) | 8-0 (5-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-3 (0-0) | Derry City (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | Lisburn Ladies (W) | 0-6 (0-3) | Linfield (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
90
Sút cầu môn
40
Tấn công
3626
Tấn công nguy hiểm
255
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lisburn Rangers (W) (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Lisburn Ladies (W) (11 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 3.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lisburn Rangers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | 1.03 | 1.75 | 0.70 |
| Live | 1.34 | 4.80 | 6.50 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | 1.03 | 1.75 | 0.70 | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.75 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.75 ↑ | 19.00 ↑ | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.93 | 7.52 | 0.75 | 3.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.37 ↑ | 15.73 ↑ | 0.72 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.03 | 9.01 | 0.82 | 3.75 | 0.93 | 0.80 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.51 ↑ | 14.70 ↑ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.