Kết quả bóng đá trận Littlehampton Town vs Westfields, 01:45 ngày 19/08/2026
Ryman(Isthmian) League (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Littlehampton Town 1 Kết thúc HT 1-0 3
Westfields
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Diễn biến trận đấu
| Littlehampton Town | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| 50' | ⚽ 2 - 1 | |
| 74' | ||
| 76' | ⚽ 2 - 2 | |
| 78' | ||
| 90+4' | ||
| 90+6' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 10 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 9 |
Chủ = Littlehampton Town · Khách = Westfields
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Littlehampton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Littlehampton Town 0 (0%)Hòa 0 (0%)Westfields 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/26 | Westfields | 4-2 (1-1) | Littlehampton Town | - | - | B |
| 29/10/25 | Littlehampton Town | 0-3 (0-0) | Westfields | - | - | B |
| 09/09/23 | Westfields | 4-1 (2-0) | Littlehampton Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Littlehampton Town
TTBTHBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Littlehampton Town | 1-0 (0-0) | Eastbourne United | - | - | T |
| 25/03/26 | Littlehampton Town | 3-0 (2-0) | Raynes Park Vale | -0.25 | 3 | T |
| 18/02/26 | Westfields | 4-2 (1-1) | Littlehampton Town | - | - | B |
| 01/01/26 | Bognor Regis Town | 1-4 (1-4) | Littlehampton Town | - | - | T |
| 26/11/25 | Littlehampton Town | 3-3 (1-2) | Harrow Borough | - | - | H |
| 29/10/25 | Littlehampton Town | 0-3 (0-0) | Westfields | - | - | B |
| 15/10/25 | Littlehampton Town | 0-1 (0-0) | South Park | - | - | B |
| 24/09/25 | Littlehampton Town | 3-2 (2-0) | Bedfont Sports | - | - | T |
| 07/09/25 | Littlehampton Town | 1-2 (1-1) | Hendon | - | - | B |
| 30/08/25 | Bedfont Sports | 4-3 (2-1) | Littlehampton Town | - | - | B |
| 27/08/25 | Littlehampton Town | 0-4 (0-2) | Fareham Town | +0.5 | 3 | B |
| 14/08/25 | Littlehampton Town | 2-0 (1-0) | Bognor Regis Town | - | - | T |
| 12/07/25 | Littlehampton Town | 0-4 (0-2) | Gosport Borough | -1.25 | 3 | B |
| 19/03/25 | Littlehampton Town | 1-0 (0-0) | Croydon Athletic | 0 | 3.25 | T |
| 26/02/25 | Littlehampton Town | 5-0 (2-0) | Hythe Town | - | - | T |
| 15/01/25 | Littlehampton Town | 2-3 (0-2) | Ramsgate | - | - | B |
| 30/10/24 | Littlehampton Town | 2-4 (0-3) | Deal Town | - | - | B |
| 05/10/24 | Littlehampton Town | 0-1 (0-1) | Barton Rovers | - | - | B |
| 21/09/24 | Littlehampton Town | 0-0 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | H |
| 18/09/24 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-0) | Littlehampton Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Westfields
BTBTHHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Westfields | 2-5 (0-0) | Nuneaton Borough | - | - | B |
| 01/08/26 | Chertsey Town | 4-2 (2-2) | Westfields | - | - | T |
| 03/05/26 | Westfields | 0-2 (0-1) | Hanworth Villa | - | - | B |
| 04/04/26 | Westfields | 3-1 (1-0) | Raynes Park Vale | - | - | T |
| 01/04/26 | Hayes Yeading United | 0-0 (0-0) | Westfields | -0.5 | 3 | H |
| 25/03/26 | Binfield | 0-0 (0-0) | Westfields | -0.75 | 3 | H |
| 19/03/26 | Southall FC | 2-0 (1-0) | Westfields | - | - | T |
| 28/02/26 | Bognor Regis Town | 1-1 (0-0) | Westfields | - | - | H |
| 21/02/26 | Westfields | 4-1 (1-1) | Ascot United | - | - | T |
| 18/02/26 | Westfields | 4-2 (1-1) | Littlehampton Town | - | - | T |
| 29/10/25 | Littlehampton Town | 0-3 (0-0) | Westfields | - | - | B |
| 04/10/25 | Westfields | 1-2 (1-0) | Brentwood Town | - | - | B |
| 20/09/25 | Westfields | 1-1 (0-0) | Bognor Regis Town | - | - | H |
| 17/09/25 | Horsham | 6-0 (2-0) | Westfields | - | - | T |
| 13/09/25 | Westfields | 2-2 (0-1) | Horsham | - | - | H |
| 06/09/25 | Westfields | 4-2 (3-0) | Margate | - | - | T |
| 30/08/25 | Westfields | 2-0 (1-0) | Sepei Unite | - | - | T |
| 12/07/25 | Westfields | 3-3 (2-2) | Caerau Ely | - | - | H |
| 26/03/25 | Westfields | 2-2 (1-1) | Binfield | - | - | H |
| 05/02/25 | Leatherhead | 1-2 (1-0) | Westfields | +0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
88
Tấn công
8887
Tấn công nguy hiểm
4854
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Việt vị
25
Quả ném biên
2339
So Sánh Sức Mạnh
53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Littlehampton Town (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Westfields (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Littlehampton Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Westfields (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Littlehampton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.83 | 1.85 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.80 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.76 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 2.58 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 4.25 | 1.79 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 27.77 ↑ | 6.01 ↑ | 1.11 ↓ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.77 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.10 | 1.83 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.32 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.