Kết quả bóng đá trận Liverpool Montevideo (W) vs Danubio (W), 21:00 ngày 02/08/2026
Giải VĐQG Nữ Uruguay · 21:00 ngày 02/08/2026
Liverpool Montevideo (W) Sắp đá --:--:--
Danubio (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Mất bàn | 10 | 9 | 11 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 3 | 4 |
Chủ = Liverpool Montevideo (W) · Khách = Danubio (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool Montevideo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Liverpool Montevideo (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Danubio (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/23 | Danubio (W) | 1-0 (0-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 23/04/23 | Liverpool Montevideo (W) | 2-1 (1-1) | Danubio (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Liverpool Montevideo (W)
BBTBBBHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Liverpool Montevideo (W) | 0-6 (0-3) | Torque (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Defensor Sporting (W) | 3-1 (1-1) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Liverpool Montevideo (W) | 3-1 (1-1) | Canadian SC (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Liverpool Montevideo (W) | 0-1 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-5 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 17/11/25 | Montevideo Wanderers (W) | 3-2 (1-2) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Defensor Sporting (W) | 1-1 (1-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | H |
| 21/09/25 | Liverpool Montevideo (W) | 1-1 (1-1) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 14/09/25 | Nacional Montevideo (W) | 3-0 (2-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Liverpool Montevideo (W) | 2-2 (1-1) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Liverpool Montevideo (W) | 1-4 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | CA Penarol (W) | 3-0 (1-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-1 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | Liverpool Montevideo (W) | 3-4 (2-1) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Liverpool Montevideo (W) | 0-3 (0-1) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 18/11/24 | Liverpool Montevideo (W) | 1-1 (0-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | H |
| 10/11/24 | Liverpool Montevideo (W) | 3-1 (1-0) | Torque (W) | - | - | T |
| 23/09/24 | Nacional Montevideo (W) | 6-0 (3-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | B |
| 16/09/24 | Defensor Sporting (W) | 1-3 (0-1) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 12/08/24 | Liverpool Montevideo (W) | 0-3 (0-0) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Danubio (W)
BBHTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Torque (W) | 4-1 (2-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Danubio (W) | 1-5 (1-2) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | B |
| 07/06/26 | Defensor Sporting (W) | 0-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | H |
| 25/05/26 | Danubio (W) | 4-2 (3-0) | FC San Jacinto (W) | - | - | T |
| 22/09/24 | Danubio (W) | 1-2 (0-1) | Atletico Fenix Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/07/24 | CA Penarol (W) | 5-0 (3-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 27/05/24 | Danubio (W) | 1-2 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 06/05/24 | Danubio (W) | 4-0 (2-0) | Racing Club de Montevideo (W) | - | - | T |
| 20/11/23 | Racing Club de Montevideo (W) | 1-1 (0-0) | Danubio (W) | - | - | H |
| 13/11/23 | Danubio (W) | 1-3 (0-1) | Torque (W) | - | - | B |
| 06/11/23 | Danubio (W) | 0-5 (0-1) | Atletico Fenix Montevideo (W) | - | - | B |
| 08/10/23 | Montevideo Wanderers (W) | 1-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 18/09/23 | Danubio (W) | 2-0 (1-0) | CA River Plate (W) | - | - | T |
| 11/09/23 | Danubio (W) | 1-0 (0-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 21/08/23 | Torque (W) | 2-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 14/08/23 | Danubio (W) | 0-2 (0-1) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 07/08/23 | Danubio (W) | 3-1 (1-0) | Atletico Fenix Montevideo (W) | - | - | T |
| 31/07/23 | Boston River (W) | 0-2 (0-1) | Danubio (W) | - | - | T |
| 10/07/23 | Torque (W) | 7-0 (3-0) | Danubio (W) | - | - | B |
| 26/06/23 | Atletico Fenix Montevideo (W) | 1-1 (1-0) | Danubio (W) | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool Montevideo (W) (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Danubio (W) (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Liverpool Montevideo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.20 | 0.88 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.36 | 4.80 | 6.20 | 0.88 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | 1.25 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 4.50 | 5.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.40 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.50 ↑ | 5.80 ↑ | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.90 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.38 | 4.50 | 5.90 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.00 | 0.82 | 3.25 | 0.75 | 0.76 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.80 ↑ | 6.00 | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 6.14 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.70 ↓ | 6.28 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.