Kết quả bóng đá trận Liverpool URU vs Albion FC, 01:00 ngày 09/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 01:00 ngày 09/08/2026
Liverpool URU 1 Kết thúc HT 0-0 0
Albion FC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Liverpool URU | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Tobias Figueroa | |
| 38' | Francisco Ginella Dabezies | |
| Enzo Castillo | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ramiro Degregorio ▼ Diego Martin Zabala Morales | 57' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Alvaro Lopez ▼ Tobias Figueroa | |
| 61' | Pablo Alcoba | |
| ▲ Thiago Brizuela ▼ Renzo Machado | 69' ⇄ | |
| ▲ Diego Romero Lanz ▼ Kevin Lewis | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Briam Acosta ▼ Hernan Toledo | |
| 69' ⇄ | ▲ Augustin Vera ▼ Santiago Costa | |
| Agustín Cayetano | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Iker Zufiaurre ▼ Federico Puente | |
| 78' ⇄ | ▲ Ignacio Neira ▼ Francisco Ginella Dabezies | |
| 79' | Carlos Airala | |
| 86' | Francisco Couture | |
| Thiago Brizuela 1 - 1 ⚽ | 87' | |
| ▲ Matias Mir Garcia ▼ Lucas Acosta | 90' ⇄ | |
| ▲ Santiago Milano Larros ▼ Ruben Bentancourt | 90' ⇄ | |
| Ramiro Degregorio | 90+5' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 5 |
Chủ = Liverpool URU · Khách = Albion FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool URU | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Liverpool URU
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | - | - |
Albion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Liverpool URU 2 (40%)Hòa 2 (40%)Albion FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Albion FC | 1-2 (0-2) | Liverpool URU | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/01/26 | Liverpool URU | 0-2 (0-1) | Albion FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/22 | Albion FC | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/07/22 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Albion FC | +1 | 2.5 | H |
| 13/02/22 | Liverpool URU | 4-0 (0-0) | Albion FC | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Liverpool URU
HTBHTHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Central Espanol | 0-0 (0-0) | Liverpool URU | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-2 (1-2) | Liverpool URU | - | - | T |
| 12/07/26 | Liverpool URU | 1-2 (1-1) | Cerro Montevideo | +0.75 | 2.25 | B |
| 09/06/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Cerro Largo | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/26 | Boston River | 0-1 (0-1) | Liverpool URU | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | H |
| 17/05/26 | CA Penarol | 2-1 (2-1) | Liverpool URU | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Wanderers FC | 1-0 (1-0) | Liverpool URU | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liverpool URU | 3-0 (0-0) | Danubio FC | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Liverpool URU | 1-3 (1-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | CA Penarol | 0-2 (0-2) | Liverpool URU | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Liverpool URU | 0-2 (0-1) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/03/26 | Club Atletico Progreso | 3-3 (2-2) | Liverpool URU | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | Liverpool URU | 3-3 (2-2) | Central Espanol | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (0-0) | Liverpool URU | 0 | 2 | B |
| 17/03/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Boston River | 0-1 (0-1) | Liverpool URU | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Liverpool URU | 2-0 (1-0) | Cerro Largo | +0.5 | 2 | T |
| 25/02/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-0 (0-0) | Liverpool URU | -1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Albion FC
HBHTBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Albion FC | 2-2 (0-2) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Albion FC | 0-1 (0-0) | CA Juventud | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | Albion FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (0-2) | Albion FC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (0-0) | Albion FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Albion FC | 3-2 (3-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Albion FC | 6-1 (0-1) | Central Espanol | +0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Albion FC | 2-2 (1-1) | Cerro Largo | +0.25 | 2 | H |
| 01/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (1-1) | Albion FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | Albion FC | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Albion FC | 0-1 (0-1) | CA Penarol | -0.75 | 2 | B |
| 08/03/26 | Club Atletico Progreso | 2-2 (1-0) | Albion FC | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Albion FC | 1-3 (1-1) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | B |
| 22/02/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Albion FC | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Liverpool URU
Albion FC
1Mathias Bernatene3Santiago Strasorier18Agustín Cayetano23Enzo Castillo4Facundo Perdomo5Nicolas Garayalde16Lucas Acosta34Kevin Lewis22Diego Martin Zabala Morales9Renzo Machado19CRuben Bentancourt1Sebastian Jaume2Francisco Couture13CPablo Martin Lacoste Icardi16Jose Alvarez29Federico Puente5Francisco Ginella Dabezies15Pablo Alcoba6Santiago Costa10Carlos Airala11Hernan Toledo32Tobias Figueroa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Mathias Bernatene
- 3Santiago Strasorier
- 4Facundo Perdomo
- 5Nicolas Garayalde
- 9Renzo Machado▼ Rời sân 69'
- 16Lucas Acosta▼ Rời sân 90'
- 18Agustín Cayetano🟨 Thẻ vàng 77'
- 19Ruben Bentancourt C▼ Rời sân 90'
- 22Diego Martin Zabala Morales▼ Rời sân 57'
- 23Enzo Castillo🟨 Thẻ vàng 43'
- 34Kevin Lewis▼ Rời sân 69'
Khách · 4231
- 1Sebastian Jaume
- 2Francisco Couture🟨 Thẻ vàng 86'
- 5Francisco Ginella Dabezies🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 78'
- 6Santiago Costa▼ Rời sân 69'
- 10Carlos Airala🟨 Thẻ vàng 79'
- 11Hernan Toledo▼ Rời sân 69'
- 13Pablo Martin Lacoste Icardi C
- 15Pablo Alcoba🟨 Thẻ vàng 61'
- 16Jose Alvarez
- 29Federico Puente▼ Rời sân 78'
- 32Tobias Figueroa⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
34
Sút bóng
134
Sút cầu môn
61
Tấn công
121105
Tấn công nguy hiểm
10247
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool URU (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Albion FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liverpool URU (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 2 (10%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Albion FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Liverpool URU | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915 | Thành lập | |
| Estadio Belvedere | Sân nhà | |
| 9500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ignacio Risso | |
| Montevideo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.85 | 3.10 | 0.71 | 2.00 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.98 | 2.85 | 3.10 | 0.71 | 2.00 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 2.90 | 3.70 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 2.85 | 3.35 | 0.72 | 2.00 | 1.06 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.70 | 0.98 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.26 ↑ | 100.00 ↑ | 5.07 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 2.85 | 3.35 | 0.72 | 2.00 | 1.06 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.05 | 3.20 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.08 | 3.05 | 3.25 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.93 | 3.27 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 9.40 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.04 | 3.57 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.15 ↓ | 12.10 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.70 | 0.72 | 2.00 | 1.02 | 1.01 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 156.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.15 | 3.76 | 0.75 | 2.00 | 1.04 | 1.04 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 6.58 ↑ | 1.19 ↓ | 11.49 ↑ | 3.35 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.68 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.40 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.76 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liverpool URU | +1/4 | 5 | 0 | 1 |
| Albion FC | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).