Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Como, 00:00 ngày 17/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 17/08/2026
Liverpool 2 Kết thúc HT 2-0 0
Como
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Anfield
Tường thuật trực tiếp
Liverpool
Como
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Darren England
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Lucas Da Cunha (chân trái) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rio Ngumoha (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Cody Gakpo 1-0, kiến tạo: Jeremie Frimpong
29'
🎯 Dứt điểm - Jesus Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Kaiki Bruno da Silva (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Lucas Da Cunha (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rio Ngumoha (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Virgil van Dijk (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeremy Jacquet (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jeremy Jacquet 2-0, kiến tạo: Cody Gakpo
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Ronald Federico Araujo da Silva, ra Jeremy Jacquet
48'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Mattia Liberali (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Jesus Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Louie Koumas, ra Rio Ngumoha
63'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Nicolas Paz Martinez, ra Mattia Liberali
65'
🔁 Thay người: vào Assane Diao, ra Jesus Rodriguez
🟨 Thẻ vàng - Louie Koumas
70'
🎯 Dứt điểm - Martin Baturina (chân phải) — bị cản phá
71'
🟨 Thẻ vàng - Yan Bueno Couto
🟨 Thẻ vàng - Dominik Szoboszlai
🔁 Thay người: vào Trey Nyoni, ra Florian Wirtz
🔁 Thay người: vào Víctor Muñoz, ra Cody Gakpo
74'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Maxence Caqueret, ra Martin Baturina
75'
🔁 Thay người: vào Maximo Perrone, ra Lucas Da Cunha
81'
🔁 Thay người: vào Alex Valle Gomez, ra Kaiki Bruno da Silva
84'
🔁 Thay người: vào Marc-Oliver Kempf, ra Trevoh Thomas Chalobah
🔁 Thay người: vào Will Wright, ra Alexander Isak
85'
🎯 Dứt điểm - Assane Diao (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Assane Diao (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Jiro Gravenberch (chân phải) Post
90'
🎯 Dứt điểm - Anastasios Douvikas (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Liverpool | Phút | |
| Cody Gakpo(Assists:Jeremie Frimpong) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Jeremy Jacquet(Assists:Cody Gakpo) (Kiến tạo: Cody Gakpo) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Ronald Federico Araujo da Silva ▼ Jeremy Jacquet | 46' ⇄ | |
| ▲ Louie Koumas ▼ Rio Ngumoha | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Nicolas Paz Martinez ▼ Mattia Liberali | |
| 65' ⇄ | ▲ Assane Diao ▼ Jesus Rodriguez | |
| Louie Koumas | 68' | |
| 70' | ||
| 71' | Yan Bueno Couto | |
| Dominik Szoboszlai | 71' | |
| ▲ Trey Nyoni ▼ Florian Wirtz | 73' ⇄ | |
| ▲ Víctor Muñoz ▼ Cody Gakpo | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Maxence Caqueret ▼ Martin Baturina | |
| 75' ⇄ | ▲ Maximo Perrone ▼ Lucas Da Cunha | |
| 81' ⇄ | ▲ Alex Valle Gomez ▼ Kaiki Bruno da Silva | |
| ▲ Will Wright ▼ Alexander Isak | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Marc-Oliver Kempf ▼ Trevoh Thomas Chalobah | |
| FT 2-0 | ||
Đội hình
Liverpool
Como
1Alisson Becker25Giorgi Mamardashvili3Wataru Endo4CVirgil van Dijk5Jeremy Jacquet6Milos Kerkez21Konstantinos Tsimikas30Jeremie Frimpong44Luke Chambers47Calvin Ramsay8Dominik Szoboszlai10Alexis Mac Allister38Ryan Jiro Gravenberch7Florian Wirtz18Cody Gakpo19Harvey Elliott53James Mcconnell73Rio Ngumoha9Alexander Isak14Federico Chiesa1Jean Butez21Noel Tornqvist4Kaiki Bruno da Silva14Jacobo Ramon Naveros16Yan Bueno Couto26Trevoh Thomas Chalobah6Luis Milla33CLucas Da Cunha17Jesus Rodriguez20Martin Baturina30Mattia Liberali7Alvaro Morata11Anastasios Douvikas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alisson Becker7.4
- 3Wataru Endo
- 4Virgil van Dijk C7.6
- 5Jeremy Jacquet⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 46'8.2
- 6Milos Kerkez7.1
- 7Florian Wirtz▼ Rời sân 73'7.2
- 8Dominik Szoboszlai🟨 Thẻ vàng 71'7.4
- 9Alexander Isak▼ Rời sân 84'6.2
- 10Alexis Mac Allister
- 14Federico Chiesa
- 18Cody Gakpo⚽ Ghi bàn 23' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 73'9.4
- 19Harvey Elliott
- 21Konstantinos Tsimikas
- 25Giorgi Mamardashvili
- 30Jeremie Frimpong🎯 Kiến tạo 23'8.1
- 38Ryan Jiro Gravenberch7.1
- 44Luke Chambers
- 47Calvin Ramsay
- 53James Mcconnell
- 73Rio Ngumoha▼ Rời sân 62'6.7
Khách · 4231
- 1Jean Butez6.1
- 4Kaiki Bruno da Silva▼ Rời sân 81'6.2
- 6Luis Milla6.7
- 7Alvaro Morata
- 11Anastasios Douvikas6.6
- 14Jacobo Ramon Naveros6.8
- 16Yan Bueno Couto🟨 Thẻ vàng 71'6.2
- 17Jesus Rodriguez▼ Rời sân 65'6.3
- 20Martin Baturina▼ Rời sân 75'6.6
- 21Noel Tornqvist
- 26Trevoh Thomas Chalobah▼ Rời sân 84'6.4
- 30Mattia Liberali▼ Rời sân 64'6.1
- 33Lucas Da Cunha C▼ Rời sân 75'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
24
Tấn công
9489
Tấn công nguy hiểm
4442
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
376540
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
109
Việt vị
12
Cứu thua
40
Tắc bóng
126
Quả ném biên
613
Cắt bóng
410
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.590.61
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Como (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Liverpool
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Cody Gakpo Tiền đạo cánh trái | 9.4 | 1 | 1 | 1/1 | 21/26 | 1 | |
| 5Jeremy Jacquet Trung vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 27/29 | 5 | ||
| 30Jeremie Frimpong Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 0/0 | 31/32 | 3 | ||
| 4Virgil van Dijk Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 47/59 | 1 | |||
| 1Alisson Becker Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 8Dominik Szoboszlai Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2/0 | 45/50 | 2 | |||
| 7Florian Wirtz Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 38Ryan Jiro Gravenberch Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 31/37 | 2 | |||
| 6Milos Kerkez Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 73Rio Ngumoha Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 10/10 | 0 | |||
| 9Alexander Isak Trung phong | 6.2 | 2/0 | 10/14 | 0 | |||
| 33Ronald Federico Araujo da Silva (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 12/19 | 5 | |||
| 42Trey Nyoni (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 23Víctor Muñoz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 67Louie Koumas (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 2 | |||
| 79Will Wright (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Como
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Jacobo Ramon Naveros Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 41/45 | 5 | |||
| 6Luis Milla Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 71/79 | 2 | |||
| 11Anastasios Douvikas Tiền đạo | 6.6 | 4/2 | 10/11 | 0 | |||
| 20Martin Baturina Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 39/45 | 2 | |||
| 26Trevoh Thomas Chalobah Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 62/67 | 4 | |||
| 33Lucas Da Cunha Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 51/57 | 2 | |||
| 17Jesus Rodriguez Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 10/14 | 2 | |||
| 16Yan Bueno Couto Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 44/48 | 1 | |||
| 4Kaiki Bruno da Silva Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 25/29 | 2 | |||
| 1Jean Butez Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 30Mattia Liberali Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 30/37 | 2 | |||
| 3Alex Valle Gomez (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 8Maxence Caqueret (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 23Maximo Perrone (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 10Nicolas Paz Martinez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 38Assane Diao (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 2Marc-Oliver Kempf (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Liverpool | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1907-1-1 |
| Anfield | Sân nhà | Como Calcio |
| 45522 | Sức chứa | 14000 |
| Andoni Iraola Sagama | HLV | Cesc Fabregas |
| Liverpool | Khu vực | Como Lake |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.