Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Wrexham, 06:30 ngày 30/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 06:30 ngày 30/07/2026
Liverpool
Sắp đá --:--:--
Wrexham
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 610
Thắng 22 44
Hòa 01 13
Bại 10 13
Ghi bàn 74 1513
Mất bàn 72 916
Điểm 67 1315

Chủ = Liverpool · Khách = Wrexham

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liverpool (5)Hiệp 1 / Cả trậnWrexham (52)
2 (40%)Thắng/Thắng11 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
2 (40%)Hòa/Thắng7 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa7 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (8%)
1 (20%)Bại/Bại6 (12%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Liverpool 2 (100%)Hòa 0 (0%)Wrexham 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/07Wrexham2-3 (0-3)Liverpool-+1.52.75T
INT CF15/07/06Wrexham0-2 (0-1)Liverpool---T

Thành tích gần đây — Liverpool

THBHBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Liverpool4-2 (1-1)Sunderland A.F.C4-1+13T
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2+0.753H
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9+0.53.25B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2+0.53.25H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25B
ENG PR25/04/26Liverpool3-1 (2-0)Crystal Palace6-8+13T
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6+0.252.75T
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25B
ENG PR11/04/26Liverpool2-0 (2-0)Fulham6-9+13T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1-0.53B
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2-0.753B
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8+0.253B
UEFA CL19/03/26Liverpool4-0 (1-0)Galatasaray6-2+1.753.5T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+1.53.25H
UEFA CL11/03/26Galatasaray1-0 (1-0)Liverpool7-4+0.753B
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11+1.253T
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11+1.253B
ENG PR28/02/26Liverpool5-2 (3-0)West Ham United10-5+1.53.25T
ENG PR22/02/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Liverpool7-2+0.52.75T
ENG FAC15/02/26Liverpool3-0 (1-0)Brighton Hove Albion5-6+13.25T

Thành tích gần đây — Wrexham

TTHHBTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Leeds United2-3 (2-2)Wrexham5-0-0.53T
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2-13.5T
INT CF11/07/26Wisla Krakow0-0 (0-0)Wrexham7-5-0.252.75H
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH26/04/26Coventry City3-1 (1-1)Wrexham5-4-0.252.75B
ENG LCH22/04/26Oxford United0-1 (0-1)Wrexham9-502.25T
ENG LCH18/04/26Wrexham2-0 (2-0)Stoke City2-6+0.752.5T
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3-0.52.5B
ENG LCH08/04/26Wrexham1-5 (1-2)Southampton3-402.5B
ENG LCH03/04/26West Bromwich(WBA)2-2 (2-0)Wrexham4-6-0.252.25H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5-0.52.75T
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Wrexham2-0 (1-0)Swansea City5-5+0.252.25T
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4+0.52.5B
ENG FAC08/03/26Wrexham2-2 (1-1)Chelsea8-3-1.253.25H
ENG LCH28/02/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Wrexham4-2+0.252.25T
ENG LCH25/02/26Wrexham2-1 (2-0)Portsmouth3-15+0.252.25T
ENG LCH21/02/26Wrexham5-3 (2-2)Ipswich Town5-2-0.252.5T
ENG LCH18/02/26Bristol City2-2 (0-1)Wrexham3-2-0.252.5H
ENG FAC14/02/26Wrexham1-0 (1-0)Ipswich Town8-5-0.52.5T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liverpool (6 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
13
B.thắng H1
31
B.thắng H2
LiverpoolWrexham

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LiverpoolWrexham

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
27
Thắng 1
35
Hòa
41
Thua 1
44
Thua 2+
LiverpoolWrexham

Thông tin đội bóng

Liverpool Thông tin Wrexham
1892 Thành lập 1872/9/28
Anfield Sân nhà The Racecourse Ground
45522 Sức chứa 15500
Andoni Iraola Sagama HLV Phil Parkinson
Liverpool Khu vực Wrexham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.806.100.873.500.850.791.250.99
Live1.334.806.100.60 ↓3.501.12 ↑0.68 ↓1.251.10 ↑
EasybetsSớm1.364.906.500.883.500.880.951.500.76
Live1.39 ↑5.10 ↑6.20 ↓0.85 ↓3.750.91 ↑0.82 ↓1.250.91 ↑
VcbetSớm1.454.605.250.903.500.780.971.250.75
Live1.36 ↓5.25 ↑6.00 ↑0.84 ↓3.750.90 ↑0.94 ↓1.500.77 ↑
Mansion88Sớm1.404.305.700.883.500.880.961.500.80
Live1.38 ↓4.55 ↑5.50 ↓0.61 ↓3.501.23 ↑0.98 ↑1.500.82 ↑
InterwettenSớm1.474.505.500.903.500.750.901.500.75
Live1.40 ↓5.00 ↑6.00 ↑0.65 ↓3.501.05 ↑0.901.500.75
10BETSớm1.474.505.400.903.250.77---
Live1.38 ↓5.60 ↑6.00 ↑0.81 ↓3.750.90 ↑---
12betSớm1.354.506.400.883.500.880.961.500.80
Live1.38 ↑4.55 ↑5.50 ↓0.90 ↑3.750.90 ↑0.78 ↓1.251.02 ↑
CrownSớm1.345.005.700.843.500.920.941.500.82
Live1.36 ↑5.005.30 ↓0.80 ↓3.751.00 ↑1.02 ↑1.500.80 ↓
SbobetSớm1.394.665.300.803.501.001.051.500.75
Live1.38 ↓4.44 ↓4.87 ↓0.92 ↑3.750.88 ↓0.89 ↓1.250.91 ↑
WewbetSớm1.415.005.900.853.501.010.861.251.02
Live1.40 ↓5.10 ↑5.85 ↓0.89 ↑3.750.97 ↓1.03 ↑1.500.85 ↓
LadbrokesSớm1.484.404.600.402.501.75---
Live1.36 ↓4.80 ↑5.50 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.494.605.000.923.500.810.731.001.01
Live1.36 ↓5.25 ↑6.75 ↑0.88 ↓3.750.88 ↑0.94 ↑1.500.83 ↓
PinnacleSớm1.274.816.150.903.750.760.891.750.77
Live1.34 ↑4.63 ↓6.05 ↓0.81 ↓3.750.89 ↑0.94 ↑1.500.78 ↑
BwinSớm1.474.404.750.953.500.73---
Live1.38 ↓4.80 ↑5.75 ↑0.65 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm1.494.605.870.913.250.821.151.500.62
Live1.39 ↓5.05 ↑6.68 ↑0.86 ↓3.750.91 ↑0.89 ↓1.500.76 ↑
Bet 365Sớm1.454.335.200.983.250.831.001.250.80
Live1.40 ↓5.00 ↑5.00 ↓0.83 ↓3.750.98 ↑0.98 ↓1.500.83 ↑
William HillSớm1.504.504.750.913.500.80---
Live1.36 ↓4.60 ↑6.50 ↑0.67 ↓3.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.