Kết quả bóng đá trận Liverpool (W) vs Sunderland (W), 01:00 ngày 24/09/2026
Cúp Liên đoàn Nữ Anh · 01:00 ngày 24/09/2026
Liverpool (W) 4 Kết thúc HT 1-2 2
Sunderland (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Liverpool (W) | Phút | |
| Shaw Z. 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Paxton C. (Assist:Katie Kitching) | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Parker E. | |
| HT 1-2 | ||
| Marie Therese Hobinger 2 - 2 ⚽ | 47' | |
| Hobinger T. M. 3 - 2 ⚽ | 47' | |
| 48' | ⚽ 3 - 3 | |
| Ramos N. (Assist:Kapocs C.) 4 - 3 ⚽ | 55' | |
| Hobinger T. M. 5 - 3 ⚽ | 56' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 30 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 14 |
Chủ = Liverpool (W) · Khách = Sunderland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Sút bóng
134
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
96
Việt vị
42
Cứu thua
05
Quả ném biên
2519
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool (W) (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Sunderland (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liverpool (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Liverpool | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.12 | 5.70 | 9.00 | 0.78 | 3.25 | 0.84 | 0.93 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 14.00 ↑ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.50 | 7.20 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.10 | 6.50 | 0.75 | 3.25 | 0.59 | 0.75 | 2.25 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.72 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.20 | 6.50 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.44 ↑ | 3.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.50 | 0.40 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.20 | 6.50 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 52.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.10 | 7.30 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.92 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.91 | 6.30 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 22.00 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.10 | 7.00 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 7.16 | 1.13 | 3.50 | 0.64 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.71 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.