Kết quả bóng đá trận Livingston vs Arbroath, 21:00 ngày 24/10/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 24/10/2026
Livingston
1 Kết thúc HT 0-0 0
Arbroath
🟨 1 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 7℃~8℃

Diễn biến trận đấu

Livingston Phút Arbroath
Polworth L. 2'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 10 22
Bại 13 56
Ghi bàn 21 115
Mất bàn 25 1115
Điểm 40 118

Chủ = Livingston · Khách = Arbroath

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Livingston (17)Hiệp 1 / Cả trậnArbroath (19)
5 (29%)Thắng/Thắng4 (21%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (18%)Hòa/Thắng2 (11%)
3 (18%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (12%)Hòa/Bại1 (5%)
3 (18%)Bại/Bại10 (53%)

Bảng xếp hạng

Livingston

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42024365
Sân nhà22004062
Sân khách200203010

Arbroath

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113374
Sân nhà21101047
Sân khách21012334

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
4
1
Sút ngoài cầu môn
2
0
Cản bóng
2
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Phạm lỗi
2
8
Việt vị
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Livingston (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Arbroath (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Livingston Thông tin Arbroath
1974 Thành lập 1878
Almondvale Stadium Sân nhà Gayfield Park
10005 Sức chứa 4165
HLV Colin Hamilton
Livingston Khu vực Arbroath
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.304.758.500.872.750.921.011.500.79
Live1.02 ↓10.50 ↑201.00 ↑3.40 ↑0.500.21 ↓0.25 ↓0.002.90 ↑
Mansion88Sớm1.314.806.800.942.750.820.761.251.00
Live1.35 ↑4.50 ↓6.30 ↓0.90 ↓2.750.86 ↑1.03 ↑1.500.73 ↓
InterwettenSớm1.354.707.750.652.501.100.951.500.75
Live1.354.707.750.70 ↑2.501.05 ↓0.951.500.75
12betSớm1.314.806.900.942.750.820.761.251.00
Live1.35 ↑4.50 ↓6.30 ↓0.90 ↓2.750.86 ↑1.03 ↑1.500.73 ↓
CrownSớm1.304.757.200.782.750.920.921.500.78
Live1.32 ↑4.55 ↓7.10 ↓0.97 ↑2.750.83 ↓0.81 ↓1.251.01 ↑
SbobetSớm1.294.397.000.852.750.951.001.500.80
Live1.31 ↑4.46 ↑7.30 ↑0.91 ↑2.750.91 ↓1.04 ↑1.500.80
LadbrokesSớm1.334.807.000.652.501.10---
Live5.00 ↑1.18 ↓11.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.364.607.000.792.750.900.841.250.84
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.06 ↓11.85 ↑0.500.04 ↓
1xBetSớm1.364.508.100.742.500.971.041.500.68
Live6.38 ↑1.20 ↓15.90 ↑3.68 ↑0.500.20 ↓2.61 ↑0.250.30 ↓
Bet 365Sớm1.334.507.000.902.750.901.001.500.80
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.14 ↓0.004.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Livingston+1 1/2100
Arbroath-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).