Kết quả bóng đá trận Livingston vs Dunfermline Athletic, 21:00 ngày 22/08/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 22/08/2026
Livingston
2 Kết thúc HT 1-0 0
Dunfermline Athletic
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Livingston Phút Dunfermline Athletic
Besir Iseni 7'
Bradly van Hoeven(Assists:Robbie Muirhead) 1 - 0 45+1'
HT 1-0
Emmanuel Danso 52'
Robbie Muirhead(Assists:Steve May) 2 - 0 90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 00 22
Bại 22 33
Ghi bàn 22 1716
Mất bàn 24 69
Điểm 33 1717

Chủ = Livingston · Khách = Dunfermline Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Livingston (12)Hiệp 1 / Cả trậnDunfermline Athletic (12)
5 (42%)Thắng/Thắng4 (33%)
2 (17%)Hòa/Thắng2 (17%)
2 (17%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (17%)
2 (17%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Livingston

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42024365
Sân nhà22004062
Sân khách200203010
6 gần6321133--

Dunfermline Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41212357
Sân nhà21102146
Sân khách20110219
6 gần6321124--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Livingston 6 (30%)Hòa 6 (30%)Dunfermline Athletic 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH03/04/25Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Livingston2-4+0.52.25B
SCO CH15/02/25Livingston0-0 (0-0)Dunfermline Athletic8-6+0.752.25H
SCO BC06/02/25Dunfermline Athletic0-2 (0-1)Livingston4-6+0.252.5T
SCO CH30/10/24Dunfermline Athletic3-0 (1-0)Livingston6-5+0.52.25B
SCO CH03/08/24Livingston2-0 (0-0)Dunfermline Athletic2-3+0.252.25T
SCO LC20/07/24Livingston1-0 (1-0)Dunfermline Athletic6-2+0.52.5T
SCO CH04/04/18Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Livingston1-902.5B
SCO CH10/02/18Livingston0-0 (0-0)Dunfermline Athletic4-8+0.52.5H
SCO CH21/10/17Dunfermline Athletic3-1 (3-0)Livingston2-6-0.252.75B
SCO CH05/08/17Livingston1-1 (1-0)Dunfermline Athletic7-302.5H
INT CF02/07/16Livingston1-5 (0-3)Dunfermline Athletic10-1-0.253B
INT CF11/07/15Livingston0-0 (0-0)Dunfermline Athletic0-7+0.52.75H
INT CF12/07/14Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Livingston---B
SCO CH30/03/13Livingston2-2 (0-1)Dunfermline Athletic-+0.753H
SCO CH26/01/13Dunfermline Athletic0-1 (0-1)Livingston--0.53T
SCO CH08/12/12Livingston2-1 (0-0)Dunfermline Athletic--0.253T
SCO CH22/09/12Dunfermline Athletic4-0 (2-0)Livingston--0.752.75B
INT CF02/07/11Livingston1-1 (1-1)Dunfermline Athletic--0.252.75H
SCO CH11/03/09Livingston4-2 (1-0)Dunfermline Athletic-02.5T
SCO CH31/12/08Dunfermline Athletic1-0 (0-0)Livingston--0.252.5B

Thành tích gần đây — Livingston

BTHTHTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH08/08/26Partick Thistle2-0 (2-0)Livingston9-9-0.252.25B
SCO CH01/08/26Livingston2-0 (0-0)Queen's Park9-0+12.5T
SCO LC25/07/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Livingston2-4+0.753H
SCO LC22/07/26Livingston8-0 (4-0)Forfar Athletic6-1+33.75T
SCO LC18/07/26Livingston1-1 (0-0)Partick Thistle6-4+0.52.75H
SCO LC15/07/26Brechin City0-2 (0-2)Livingston1-10+3.254.25T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3-0.52.75T
INT CF01/07/26Alloa Athletic0-3 (0-2)Livingston1-7+13T
INT CF27/06/26Livingston2-0 (0-0)Dundee FC5-5-0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1-0.252.75B
SCO PR13/05/26Dundee United0-0 (0-0)Livingston7-8-0.752.75H
SCO PR09/05/26Dundee FC3-0 (1-0)Livingston7-5-0.52.5B
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3-0.252.5H
SCO PR25/04/26Saint Mirren0-2 (0-0)Livingston8-7-0.752.5T
SCO PR11/04/26Dundee United3-2 (1-0)Livingston4-3-12.75B
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5-12.75H
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4-0.52.75B
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0-1.253H
SCO PR28/02/26Livingston1-1 (0-1)Saint Mirren7-2-0.252.5H
SCO PR22/02/26Livingston2-2 (1-0)Glasgow Rangers3-15-1.253H

Thành tích gần đây — Dunfermline Athletic

BHHTTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/08/26Dunfermline Athletic1-2 (0-0)Ross County7-5+0.252.5B
SCO CH08/08/26Dunfermline Athletic1-1 (1-1)Ayr United12-6+0.52.25H
SCO CH01/08/26Inverness0-0 (0-0)Dunfermline Athletic5-202.25H
SCO LC26/07/26Saint Mirren0-1 (0-0)Dunfermline Athletic8-5-0.53T
SCO LC22/07/26Dunfermline Athletic5-0 (3-0)Cove Rangers8-1+1.753T
SCO LC15/07/26Dunfermline Athletic4-1 (2-0)Dumbarton11-3+1.753.25T
SCO LC11/07/26East Kilbride3-0 (1-0)Dunfermline Athletic4-3+0.53.25B
INT CF04/07/26Kelty Hearts0-3 (0-1)Dunfermline Athletic4-1+12.75T
INT CF27/06/26Clyde1-2 (1-2)Dunfermline Athletic5-3+0.752.75T
INT CF25/06/26FC Botosani1-0 (0-0)Dunfermline Athletic---B
SCOFAC23/05/26Celtic FC3-1 (2-0)Dunfermline Athletic3-2-1.753B
SCO PR16/05/26Partick Thistle2-1 (0-1)Dunfermline Athletic7-4-0.52.5B
SCO PR13/05/26Dunfermline Athletic1-1 (1-1)Partick Thistle8-202.5H
SCO PR09/05/26Arbroath0-0 (0-0)Dunfermline Athletic6-6-0.252.75H
SCO PR06/05/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Arbroath6-0+0.252.5T
SCO CH02/05/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Arbroath5-11+0.252.25H
SCO CH25/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Dunfermline Athletic1-5+0.52.25T
SCO CH22/04/26Dunfermline Athletic0-2 (0-0)Saint Johnstone3-7-0.52.25B
SCOFAC18/04/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Falkirk3-5-0.752.5H
SCO CH15/04/26Airdrie United2-2 (1-0)Dunfermline Athletic5-5+0.252.25H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
91
98
Tấn công nguy hiểm
44
52
Sút ngoài cầu môn
7
12
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
9
13
Cứu thua
7
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H6 B1
T1 H6 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Livingston (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.54 bàn/trận
Dunfermline Athletic (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Livingston (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Dunfermline Athletic (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
20
B.thắng H2
LivingstonDunfermline Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
LivingstonDunfermline Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
13
Thắng 1
87
Hòa
13
Thua 1
43
Thua 2+
LivingstonDunfermline Athletic

Thông tin đội bóng

Livingston Thông tin Dunfermline Athletic
1974 Thành lập 1885-6-2
Almondvale Stadium Sân nhà East End Park
10005 Sức chứa 11984
HLV Neil Lennon
Livingston Khu vực Dunfermline
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.713.504.200.772.250.991.000.750.77
Live1.76 ↑3.70 ↑4.00 ↓1.00 ↑2.750.80 ↓0.99 ↓0.750.84 ↑
VcbetSớm1.733.504.330.952.500.841.010.750.79
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑2.35 ↑1.500.30 ↓0.92 ↓0.000.87 ↑
Mansion88Sớm1.703.454.100.932.500.830.910.750.85
Live1.73 ↑3.55 ↑3.80 ↓0.83 ↓2.500.99 ↑0.99 ↑0.750.85
InterwettenSớm1.773.454.200.902.500.800.750.500.95
Live1.08 ↓7.00 ↑55.00 ↑3.10 ↑2.500.16 ↓0.750.500.95
10BETSớm1.753.354.200.942.500.71---
Live1.08 ↓7.10 ↑100.00 ↑2.50 ↑1.500.24 ↓---
12betSớm1.703.454.100.932.500.830.910.750.85
Live1.73 ↑3.55 ↑3.80 ↓0.83 ↓2.500.99 ↑0.99 ↑0.750.85
CrownSớm1.773.453.800.952.500.851.010.750.81
Live1.02 ↓9.40 ↑26.00 ↑3.03 ↑1.500.13 ↓0.83 ↓0.000.99 ↑
SbobetSớm1.713.283.940.982.500.821.020.750.78
Live1.08 ↓5.60 ↑55.00 ↑2.50 ↑1.500.26 ↓0.93 ↓0.000.91 ↑
WewbetSớm1.733.384.390.792.250.970.980.750.80
Live1.05 ↓6.65 ↑33.00 ↑2.63 ↑1.500.22 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm1.733.404.000.912.500.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm1.733.454.300.782.250.910.930.750.76
Live1.02 ↓9.50 ↑64.00 ↑5.58 ↑2.500.12 ↓11.85 ↑0.500.04 ↓
PinnacleSớm1.743.504.500.812.250.950.990.750.79
Live1.19 ↓5.50 ↑29.78 ↑3.22 ↑1.500.23 ↓0.86 ↓0.000.95 ↑
BwinSớm1.713.404.100.902.500.78---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑0.98 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm1.753.404.281.052.500.751.000.750.80
Live1.10 ↓7.00 ↑41.00 ↑6.24 ↑2.500.10 ↓0.89 ↓0.000.94 ↑
SNAISớm1.723.604.25------
Live1.723.604.25------
Bet 365Sớm1.733.404.200.802.251.001.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm1.753.404.200.912.500.800.750.500.95
Live1.22 ↓4.60 ↑21.00 ↑1.00 ↑1.500.70 ↓0.93 ↑0.750.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Livingston+3/4100
Dunfermline Athletic-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).