Kết quả bóng đá trận Livingston vs Heart of Midlothian, 01:45 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 11/07/2026
Livingston
2 Kết thúc HT 2-1 1
Heart of Midlothian
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Livingston Phút Heart of Midlothian
FT 2-1
HT 2-1
41' 2 - 1 Tom Renaud
Tyrese Sinclair 2 - 0 36'
Cameron Palmer 1 - 0 23'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 32 42
Thắng 30 30
Hòa 01 11
Bại 01 01
Ghi bàn 72 82
Mất bàn 13 23
Điểm 91 101

Chủ = Livingston · Khách = Heart of Midlothian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Livingston (4)Hiệp 1 / Cả trậnHeart of Midlothian (2)
2 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (25%)Hòa/Hòa1 (50%)
0 (0%)Bại/Bại1 (50%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Livingston 2 (10%)Hòa 8 (40%)Heart of Midlothian 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5-12.75H
SCO PR03/01/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Livingston7-3-1.52.75B
SCO PR30/08/25Livingston1-2 (1-0)Heart of Midlothian5-9-0.252.5B
SCO PR13/04/24Heart of Midlothian4-2 (4-2)Livingston5-5-1.252.75B
SCO PR02/01/24Livingston1-2 (0-0)Heart of Midlothian2-3-0.252B
SCO PR02/11/23Heart of Midlothian1-0 (0-0)Livingston12-1-0.752.25B
SCO PR29/01/23Livingston0-0 (0-0)Heart of Midlothian1-5-0.252.25H
SCO PR12/11/22Heart of Midlothian1-1 (0-0)Livingston11-6-0.52.5H
SCO PR03/09/22Livingston1-0 (1-0)Heart of Midlothian3-3-0.252.25T
SCO PR19/03/22Heart of Midlothian2-0 (1-0)Livingston6-5-0.52.25B
SCOFAC12/02/22Heart of Midlothian0-0 (0-0)Livingston11-0-12.25H
SCO PR05/12/21Livingston0-1 (0-0)Heart of Midlothian2-3-0.252.5B
SCO PR25/09/21Heart of Midlothian3-0 (2-0)Livingston4-1-0.752.25B
SCO PR05/12/19Heart of Midlothian1-1 (0-1)Livingston5-5-0.52.25H
SCO PR26/10/19Livingston0-0 (0-0)Heart of Midlothian5-302.5H
SCO PR07/02/19Heart of Midlothian0-0 (0-0)Livingston6-3-0.752.5H
SCOFAC20/01/19Heart of Midlothian1-0 (0-0)Livingston1-6-0.52.5B
SCO PR15/12/18Livingston5-0 (0-0)Heart of Midlothian4-1-0.252.25T
SCO PR22/09/18Heart of Midlothian0-0 (0-0)Livingston7-3-12.5H
INT CF01/07/17Livingston0-1 (0-1)Heart of Midlothian1-5-0.752.75B

Thành tích gần đây — Livingston

TTBHBHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/07/26Alloa Athletic0-3 (0-2)Livingston1-7+13T
INT CF27/06/26Livingston2-0 (0-0)Dundee FC5-5-0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1-0.252.75B
SCO PR13/05/26Dundee United0-0 (0-0)Livingston7-8-0.752.75H
SCO PR09/05/26Dundee FC3-0 (1-0)Livingston7-5-0.52.5B
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3-0.252.5H
SCO PR25/04/26Saint Mirren0-2 (0-0)Livingston8-7-0.752.5T
SCO PR11/04/26Dundee United3-2 (1-0)Livingston4-3-12.75B
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5-12.75H
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4-0.52.75B
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0-1.253H
SCO PR28/02/26Livingston1-1 (0-1)Saint Mirren7-2-0.252.5H
SCO PR22/02/26Livingston2-2 (1-0)Glasgow Rangers3-15-1.253H
SCO PR14/02/26Dundee FC2-2 (2-2)Livingston10-2-0.252.5H
SCO PR12/02/26Celtic FC2-1 (1-0)Livingston10-3-2.253.5B
SCO PR05/02/26Livingston1-2 (0-2)Falkirk6-4-0.252.5B
SCO PR31/01/26Livingston0-2 (0-2)Motherwell7-7-0.52.5B
SCO PR24/01/26Aberdeen6-2 (3-2)Livingston8-2-0.52.5B
SCO PR21/01/26Livingston1-1 (0-0)Saint Mirren3-402.25H
SCOFAC17/01/26Livingston1-1 (1-1)Saint Mirren3-202.5H

Thành tích gần đây — Heart of Midlothian

BTHTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6-13B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5+1.252.75T
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75T
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4+0.252.5T
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5+12.75H
SCO PR21/03/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Dundee FC4-7+12.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9+0.752.5B
SCO PR28/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Aberdeen7-4+1.252.75T
SCO PR21/02/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Falkirk8-4+12.75T
SCO PR15/02/26Glasgow Rangers4-2 (2-2)Heart of Midlothian7-3-0.52.5B
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8+0.752.5T
SCO PR04/02/26Saint Mirren1-0 (0-0)Heart of Midlothian7-2+0.52.5B
SCO PR01/02/26Dundee United0-3 (0-2)Heart of Midlothian0-6+0.752.75T
SCO PR25/01/26Heart of Midlothian2-2 (0-1)Celtic FC2-202.75H
SCOFAC18/01/26Heart of Midlothian1-1 (0-0)Falkirk4-4+12.75H
SCO PR15/01/26Heart of Midlothian2-0 (0-0)Saint Mirren3-5+1.252.75T
SCO PR11/01/26Dundee FC0-1 (0-1)Heart of Midlothian6-4+1.252.5T
SCO PR03/01/26Heart of Midlothian1-0 (1-0)Livingston7-3+1.52.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
0
Sút bóng
10
19
Sút cầu môn
6
9
Tấn công
86
79
Tấn công nguy hiểm
39
82
Sút ngoài cầu môn
4
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H8 B10
T10 H8 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Livingston (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Heart of Midlothian (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
30
B.thắng H2
LivingstonHeart of Midlothian

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LivingstonHeart of Midlothian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
08
Thắng 1
94
Hòa
32
Thua 1
52
Thua 2+
LivingstonHeart of Midlothian

Thông tin đội bóng

Livingston Thông tin Heart of Midlothian
1974 Thành lập 1874-1-1
Almondvale Stadium Sân nhà Tynecastle Stadium
10005 Sức chứa 17590
David Martindale HLV
Livingston Khu vực EDINBURGH
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.303.601.650.872.750.970.97-0.750.87
Live1.40 ↓3.40 ↓12.00 ↑0.97 ↑3.500.87 ↓0.75 ↓-0.251.12 ↑
VcbetSớm4.333.901.650.863.000.810.88-0.750.82
Live1.40 ↓3.50 ↓11.00 ↑0.92 ↑3.500.79 ↓0.69 ↓-0.251.03 ↑
Mansion88Sớm3.653.501.790.812.750.950.97-0.500.79
Live1.46 ↓3.00 ↓9.80 ↑0.96 ↑3.500.86 ↓0.74 ↓-0.251.11 ↑
InterwettenSớm3.903.801.750.602.501.10---
Live1.40 ↓3.30 ↓13.00 ↑0.85 ↑3.500.80 ↓---
12betSớm3.653.501.790.812.750.950.97-0.500.79
Live1.46 ↓3.00 ↓9.80 ↑0.95 ↑3.500.87 ↓0.74 ↓-0.251.11 ↑
CrownSớm3.353.551.760.782.750.920.94-0.500.76
Live1.79 ↓3.05 ↓3.80 ↑0.99 ↑4.750.81 ↓0.85 ↓-0.500.97 ↑
SbobetSớm3.493.301.780.832.750.930.98-0.500.78
Live1.45 ↓2.97 ↓10.50 ↑1.02 ↑3.500.80 ↓0.73 ↓-0.251.12 ↑
WewbetSớm3.653.631.830.842.750.960.99-0.500.83
Live1.47 ↓3.03 ↓9.15 ↑0.94 ↑3.500.86 ↓0.73 ↓-0.251.09 ↑
LadbrokesSớm3.903.601.700.602.501.20---
Live1.40 ↓3.20 ↓9.00 ↑0.12 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm4.003.801.770.933.000.800.81-0.750.92
Live1.41 ↓3.30 ↓13.00 ↑0.94 ↑3.500.81 ↑0.71 ↓-0.251.06 ↑
PinnacleSớm3.263.351.850.742.750.930.81-0.500.85
Live1.39 ↓3.38 ↑10.01 ↑0.89 ↑3.500.85 ↓0.68 ↓-0.251.08 ↑
BwinSớm3.903.601.680.582.501.20---
Live1.39 ↓3.25 ↓10.00 ↑0.88 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm5.434.101.511.303.500.550.56-1.501.28
Live1.46 ↓3.43 ↓10.60 ↑0.88 ↓3.500.92 ↑0.80 ↑-0.251.02 ↓
Bet 365Sớm5.004.001.500.853.000.950.95-1.000.85
Live1.40 ↓3.40 ↓12.00 ↑0.90 ↑3.500.90 ↓0.75 ↓-0.251.05 ↑
William HillSớm4.003.401.750.622.501.20---
Live1.40 ↓3.30 ↓10.00 ↑0.85 ↑3.500.83 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.