Kết quả bóng đá trận Livingston vs Stenhousemuir, 01:30 ngày 05/09/2026
Championship (Scotland) · 01:30 ngày 05/09/2026
Livingston 0 Kết thúc HT 0-1 1
Stenhousemuir
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Livingston | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Shinnie A. (Kiến tạo: Michael Anderson) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Điểm | 3 | 9 | 17 | 22 |
Chủ = Livingston · Khách = Stenhousemuir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Livingston | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 12 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Livingston
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 10 |
Stenhousemuir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Livingston (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.54 bàn/trận
Stenhousemuir (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Livingston | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | 1884 |
| Almondvale Stadium | Sân nhà | Ochilview Park |
| 10005 | Sức chứa | 2374 |
| HLV | ||
| Livingston | Khu vực | FALKIRK |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.10 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 5.90 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.50 | 7.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 4.90 | 8.40 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 4.20 ↓ | 6.60 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 5.90 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.35 | 6.10 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.17 | 6.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.47 | 7.75 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.26 ↓ | 6.75 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.00 | 9.00 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 248.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.74 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.11 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.36 | 6.63 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.15 ↓ | 7.67 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.96 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 4.20 ↓ | 6.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 9.60 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 142.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.75 | 8.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.86 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.40 | 7.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Livingston | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stenhousemuir | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).