Kết quả bóng đá trận Ljungskile vs Falkenberg, 22:00 ngày 13/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 22:00 ngày 13/09/2026
Ljungskile 0 Kết thúc HT 0-1 2
Falkenberg
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Ljungskile | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Andersson A. (Kiến tạo: Hampus Kallstrom) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 20 |
Chủ = Ljungskile · Khách = Falkenberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ljungskile | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 13 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Ljungskile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 27 | 28 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 12 | 11 | 9 |
Falkenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 5 | 5 | 41 | 30 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 18 | 17 | 2 |
Đội hình
Ljungskile
Falkenberg
1Eriksson L.3Hedin G.16Reljanovic E.60Mensah G.69Maric I.14Lagerlof D.71Ljung D.8Tyren V.13Nilsson W.23Uzel M.99Corner L.1Andersson A.6Borgstrom L.12Ayo Rupia-Ellis17Argjend Miftari23Salo A.10Mohammad E.19Lindberg O.28Nilsson M.30Godwin Aguda9Andersson A.11Kallstrom H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 1Andersson A.
- 6Borgstrom L.
- 9Andersson A.⚽ Ghi bàn 43'
- 10Mohammad E.
- 11Kallstrom H.🎯 Kiến tạo 43'
- 12Ayo Rupia-Ellis
- 17Argjend Miftari
- 19Lindberg O.
- 23Salo A.
- 28Nilsson M.
- 30Godwin Aguda
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
64
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
610
Việt vị
11
Quả ném biên
155
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ljungskile (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Falkenberg (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ljungskile | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1928-3-1 |
| Starke Arvid Arena | Sân nhà | Falkenbergs IP |
| 8000 | Sức chứa | 4000 |
| Joakim Jensen | HLV | Christoffer Andersson |
| Ljungskile | Khu vực | Falkenberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.47 | 2.37 | 0.79 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.15 | 3.47 | 2.37 | 0.79 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 346.00 ↑ | 45.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.62 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.64 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.65 | 2.59 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.23 | 2.66 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.84 | 2.75 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 401.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.92 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.55 | 0.64 | 2.50 | 1.17 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.34 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.55 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ljungskile | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Falkenberg | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).