Kết quả bóng đá trận Ljungskile vs IFK Varnamo, 18:00 ngày 29/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 18:00 ngày 29/08/2026
Ljungskile 0 Kết thúc HT 0-0 1
IFK Varnamo
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Ljungskile | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Arash Motaraghebjafarpour | |
| ▲ Emilio Reljanovic ▼ Mehmet Uzel | 63' ⇄ | |
| ▲ Daniel Lagerlof ▼ Lukas Corner | 63' ⇄ | |
| 64' | Calle Johansson | |
| 69' ⇄ | ▲ Hugo Andersson Mella ▼ Kai Meriluoto | |
| 69' ⇄ | ▲ Sigge Jansson ▼ Musa Akinfenwa | |
| 71' | Sigge Jansson | |
| 75' | Samuel Ohlsson | |
| ▲ Alex Rasheed ▼ Vilmer Tyren | 78' ⇄ | |
| Daniel Lagerlof | 84' | |
| Daniel Lagerlof | 84' | |
| ▲ Jonathan Liljedahl ▼ William Nilsson | 88' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| 89' ⇄ | ▲ Benjamin Zulovic ▼ Marcus Antonsson | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 1 Benjamin Zulovic(Assists:Hugo Andersson Mella) (Kiến tạo: Hugo Andersson Mella) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 2 | 5 | 15 | 16 |
Chủ = Ljungskile · Khách = IFK Varnamo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ljungskile | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 11 (35%) |
Bảng xếp hạng
Ljungskile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 27 | 28 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 12 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
IFK Varnamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 4 | 11 | 25 | 38 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 12 | 10 | 14 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 13 | 26 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Ljungskile 10 (67%)Hòa 1 (7%)IFK Varnamo 4 (27%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Ljungskile | 0 | 2.75 | T |
| 29/09/19 | Ljungskile | 3-0 (1-0) | IFK Varnamo | +1.25 | 3 | T |
| 02/06/19 | IFK Varnamo | 0-2 (0-1) | Ljungskile | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/10/16 | Ljungskile | 2-0 (1-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/16 | IFK Varnamo | 0-2 (0-0) | Ljungskile | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/10/15 | Ljungskile | 0-2 (0-2) | IFK Varnamo | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/15 | IFK Varnamo | 2-1 (0-0) | Ljungskile | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/09/14 | IFK Varnamo | 1-4 (0-4) | Ljungskile | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/14 | Ljungskile | 3-2 (2-1) | IFK Varnamo | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/13 | Ljungskile | 1-2 (0-0) | IFK Varnamo | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/07/13 | IFK Varnamo | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.5 | B |
| 23/08/12 | Ljungskile | 3-2 (2-1) | IFK Varnamo | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/05/12 | IFK Varnamo | 2-2 (1-0) | Ljungskile | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/11 | Ljungskile | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/04/11 | IFK Varnamo | 0-2 (0-0) | Ljungskile | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ljungskile
HTBBHTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Ostersunds FK | 0-0 (0-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/08/26 | IK Franke | 0-1 (0-0) | Ljungskile | +1.75 | 3 | T |
| 15/08/26 | Ljungskile | 2-3 (2-2) | Osters IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Ljungskile | 0-1 (0-0) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Nordic United FC | 2-2 (1-1) | Ljungskile | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Ljungskile | 2-1 (2-0) | Sandvikens IF | +0.5 | 3 | T |
| 19/07/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Ljungskile | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Ljungskile | 3-2 (1-2) | Orebro | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Ljungskile | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Ljungskile | 1-3 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Norrby IF | 2-1 (0-1) | Ljungskile | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Osters IF | 1-4 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Ljungskile | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Sandvikens IF | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ljungskile | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Ljungskile | 4-1 (0-1) | Helsingborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Landskrona BoIS | 1-0 (0-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ljungskile | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — IFK Varnamo
HTHTTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | IFK Varnamo | 1-1 (1-0) | Landskrona BoIS | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/08/26 | Vaxjo Norra IF | 1-3 (0-1) | IFK Varnamo | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | IFK Varnamo | 1-1 (1-0) | Ostersunds FK | 0 | 2.75 | H |
| 12/08/26 | Helsingborg | 1-2 (0-2) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/08/26 | Orebro | 1-3 (1-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | IFK Varnamo | 0-0 (0-0) | IK Brage | +0.25 | 3 | H |
| 19/07/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Ljungskile | 0 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | IFK Varnamo | 0-2 (0-1) | Naestved | - | - | B |
| 28/06/26 | Landskrona BoIS | 1-0 (0-0) | IFK Varnamo | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | IK Brage | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | IFK Varnamo | 0-1 (0-1) | Helsingborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Osters IF | 3-0 (3-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | IFK Varnamo | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | 0 | 3 | B |
| 23/05/26 | Falkenberg | 3-1 (2-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | IFK Varnamo | 2-2 (0-0) | Norrby IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | IFK Varnamo | 0-1 (0-0) | Orebro | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Varbergs BoIS FC | 3-2 (1-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Ostersunds FK | 3-2 (3-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Varnamo | 3-1 (1-1) | IK Oddevold | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Sandvikens IF | 0-1 (0-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Ljungskile
IFK Varnamo
1Lukas Eriksson3Gustav Hedin23Mehmet Uzel60Gideon Mensah69Ivan Maric10CFilip Ambroz71Daniel Ljung8Vilmer Tyren13William Nilsson99Lukas Corner19Jens Daniel Elton Hedstrom1Hugo Keto2Johan Rapp3Axel Bjornstrom4Samuel Ohlsson18Arash Motaraghebjafarpour10CViktor Claesson26Calle Johansson7Carl Johansson9Kai Meriluoto33Musa Akinfenwa14Marcus Antonsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lukas Eriksson
- 3Gustav Hedin
- 8Vilmer Tyren▼ Rời sân 78'
- 10Filip Ambroz C
- 13William Nilsson▼ Rời sân 88'
- 19Jens Daniel Elton Hedstrom
- 23Mehmet Uzel▼ Rời sân 63'
- 60Gideon Mensah
- 69Ivan Maric
- 71Daniel Ljung
- 99Lukas Corner▼ Rời sân 63'
Khách · 4231
- 1Hugo Keto
- 2Johan Rapp
- 3Axel Bjornstrom
- 4Samuel Ohlsson🟨 Thẻ vàng 75'
- 7Carl Johansson
- 9Kai Meriluoto▼ Rời sân 69'
- 10Viktor Claesson C
- 14Marcus Antonsson▼ Rời sân 89'
- 18Arash Motaraghebjafarpour🟨 Thẻ vàng 47'
- 26Calle Johansson🟨 Thẻ vàng 64'
- 33Musa Akinfenwa▼ Rời sân 69'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
14
Sút bóng
148
Sút cầu môn
63
Tấn công
7994
Tấn công nguy hiểm
5072
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
311
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
113
Việt vị
11
Quả ném biên
1729
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B4T4 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ljungskile (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
IFK Varnamo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ljungskile (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVO
IFK Varnamo (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ljungskile | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| Starke Arvid Arena | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Joakim Jensen | HLV | Srdjan Tufegdzic |
| Ljungskile | Khu vực | Varnamo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.40 | 2.60 | 0.85 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.02 | 3.40 | 2.60 | 0.85 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.10 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.13 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.60 | 2.96 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.15 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.55 | 3.00 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.99 | 3.45 ↓ | 3.25 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.60 | 2.96 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.80 | 2.95 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.04 ↓ | 18.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.42 | 2.94 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.22 ↓ | 7.20 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.46 | 2.83 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.12 ↓ | 11.70 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.63 | 3.15 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.21 ↑ | 1.10 ↓ | 13.18 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.12 | 1.06 | 3.25 | 0.68 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.82 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 6.50 ↑ | 1.80 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ljungskile | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IFK Varnamo | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).