Kết quả bóng đá trận Ljungskile vs IK Brage, 18:00 ngày 17/10/2026

Superettan (Thụy Điển) · 18:00 ngày 17/10/2026
Ljungskile
2 Kết thúc HT 1-0 0
IK Brage
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 10℃~11℃

Diễn biến trận đấu

Ljungskile Phút IK Brage
1 - 0 ⚽28'
Ljung D. 2 - 0 ⚽28'
30'
HT 1-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 31
Hòa 10 33
Bại 12 46
Ghi bàn 54 1211
Mất bàn 45 1319
Điểm 43 126

Chủ = Ljungskile · Khách = IK Brage

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ljungskile (37)Hiệp 1 / Cả trậnIK Brage (31)
8 (22%)Thắng/Thắng6 (19%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (8%)Hòa/Thắng4 (13%)
8 (22%)Hòa/Hòa7 (23%)
6 (16%)Hòa/Bại3 (10%)
4 (11%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (11%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

Ljungskile

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2166927282411
Sân nhà1141614161312
Sân khách102531312119

IK Brage

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21561035422114
Sân nhà1024422231015
Sân khách1132613191111

Đội hình

LjungskileIK Brage
1Eriksson L.23Uzel M.60Mensah G.69Maric I.14Lagerlof D.16Reljanovic E.27Boren A.58Adrian S.71Ljung D.19Hedstrom J. D. E.99Corner L.1Frodig V.2Zetterstrom A.16Rafael Y.17Pontus Jonsson22Stagaard T.6Madsen7Jacob Stensson8Sporrong A.11Lundin A.20V.Okeke9Trpchevski F.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
4
0
Sút cầu môn
2
0
Sút ngoài cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
74%
26%
Phạm lỗi
4
1
Việt vị
0
1
Quả ném biên
10
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ljungskile (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
IK Brage (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Ljungskile Thông tin IK Brage
1926 Thành lập 1925-2-6
Starke Arvid Arena Sân nhà Domnarsvallen
8000 Sức chứa 14000
Joakim Jensen HLV Anders Baath Sjoblom
Ljungskile Khu vực Borlänge
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.973.803.400.843.000.910.960.500.81
Live1.02 ↓52.00 ↑455.00 ↑6.10 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm1.953.803.300.853.000.940.970.500.81
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑3.50 ↑2.500.20 ↓0.71 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm2.033.703.150.913.000.931.030.500.83
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm1.953.753.450.552.501.300.900.500.80
Live2.20 ↑3.35 ↓3.05 ↓0.60 ↑2.501.20 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
12betSớm2.033.703.150.913.000.931.030.500.83
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm2.033.853.050.943.000.921.030.500.85
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.023.373.040.933.000.931.020.500.86
Live1.01 ↓11.00 ↑70.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.100.532.501.37---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm2.053.603.050.853.000.880.820.250.90
Live1.01 ↓22.00 ↑401.00 ↑10.73 ↑2.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.923.703.420.582.501.180.430.001.49
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑4.94 ↑2.500.11 ↓0.74 ↑0.001.10 ↓
Bet 365Sớm1.953.503.250.903.000.901.000.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ljungskile+1/2302
IK Brage-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).