Kết quả bóng đá trận Ljungskile vs Osters IF, 18:00 ngày 15/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 18:00 ngày 15/08/2026
Ljungskile 2 Kết thúc HT 2-2 3
Osters IF
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Ljungskile | Phút | |
| Jens Daniel Elton Hedstrom(Assists:Mehmet Uzel) (Kiến tạo: Mehmet Uzel) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| William Nilsson(Assists:Vilmer Tyren) (Kiến tạo: Vilmer Tyren) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Mehmet Uzel | 28' | |
| 37' ⇄ | ▲ Oscar Uddenas ▼ Daniel Ask | |
| 39' | ⚽ 2 - 1 Matias Tamminen(Assists:Oscar Uddenas) (Kiến tạo: Oscar Uddenas) | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 2 Kalipha Jawla(Assists:Samuel Burakovsky) (Kiến tạo: Samuel Burakovsky) | |
| HT 2-2 | ||
| 52' | Tatu Varmanen | |
| William Nilsson | 62' | |
| ▲ Alex Rasheed ▼ Jens Daniel Elton Hedstrom | 65' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Carl William Isaac Thellsson ▼ Matias Tamminen | |
| ▲ David Frisk ▼ William Nilsson | 75' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 2 - 3 Samuel Burakovsky | |
| Emilio Reljanovic | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Kingsley Gyamfi ▼ Hannes Bladh Pijaca | |
| ▲ Hugo Borstam ▼ Daniel Lagerlof | 84' ⇄ | |
| ▲ Lukas Corner ▼ Vilmer Tyren | 84' ⇄ | |
| ▲ Samuel Adrian ▼ Mehmet Uzel | 84' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 16 |
Chủ = Ljungskile · Khách = Osters IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ljungskile | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Ljungskile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 27 | 28 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 12 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Osters IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 30 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 16 | 11 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 19 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Ljungskile 6 (40%)Hòa 4 (27%)Osters IF 5 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Osters IF | 1-4 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/11/20 | Osters IF | 0-1 (0-0) | Ljungskile | -1.25 | 2.5 | T |
| 23/08/20 | Ljungskile | 0-2 (0-0) | Osters IF | 0 | 2.5 | B |
| 31/08/14 | Ljungskile | 4-0 (4-0) | Osters IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/05/14 | Osters IF | 2-0 (1-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/12 | Osters IF | 0-0 (0-0) | Ljungskile | -1 | 2.75 | H |
| 08/04/12 | Ljungskile | 0-1 (0-0) | Osters IF | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/09/11 | Osters IF | 3-2 (1-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/11 | Ljungskile | 0-0 (0-0) | Osters IF | +1 | 2.75 | H |
| 17/07/10 | Osters IF | 2-2 (0-1) | Ljungskile | 0 | 2.5 | H |
| 10/07/10 | Ljungskile | 1-2 (0-2) | Osters IF | +0.75 | 2.5 | B |
| 07/10/07 | Osters IF | 0-1 (0-1) | Ljungskile | 0 | 2.5 | T |
| 22/06/07 | Ljungskile | 2-0 (1-0) | Osters IF | 0 | 2.25 | T |
| 21/08/05 | Osters IF | 1-1 (1-1) | Ljungskile | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/05/05 | Ljungskile | 1-0 (1-0) | Osters IF | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Ljungskile
BHTTTHHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ljungskile | 0-1 (0-0) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Nordic United FC | 2-2 (1-1) | Ljungskile | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Ljungskile | 2-1 (2-0) | Sandvikens IF | +0.5 | 3 | T |
| 19/07/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Ljungskile | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Ljungskile | 3-2 (1-2) | Orebro | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Ljungskile | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Ljungskile | 1-3 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Norrby IF | 2-1 (0-1) | Ljungskile | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Osters IF | 1-4 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Ljungskile | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Sandvikens IF | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ljungskile | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Ljungskile | 4-1 (0-1) | Helsingborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Landskrona BoIS | 1-0 (0-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ljungskile | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Falkenberg | 1-1 (1-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Ljungskile | 1-0 (0-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 20/03/26 | Ljungskile | 3-1 (2-0) | Oskarshamns AIK | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Osters IF
BBTTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Osters IF | 0-1 (0-1) | Landskrona BoIS | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Ostersunds FK | 1-0 (0-0) | Osters IF | -0.25 | 3 | B |
| 28/07/26 | Osters IF | 3-0 (0-0) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Osters IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Osters IF | 0-3 (0-1) | Lyngby | - | - | B |
| 27/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (0-0) | Osters IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Osters IF | 1-3 (0-2) | Falkenberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 16/06/26 | GIF Sundsvall | 0-4 (0-4) | Osters IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Trelleborgs FF | 1-2 (0-2) | Osters IF | +1 | 3.5 | T |
| 10/06/26 | Osters IF | 3-0 (3-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Osters IF | 2-1 (2-0) | Norrby IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (2-0) | Osters IF | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Osters IF | 1-4 (0-1) | Ljungskile | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Nordic United FC | 4-2 (1-1) | Osters IF | 0 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (2-1) | Osters IF | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Ostersunds FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | IK Oddevold | 1-2 (1-0) | Osters IF | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Osters IF | 0-0 (0-0) | Orebro | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Helsingborg | 4-1 (2-1) | Osters IF | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Ljungskile
Osters IF
1Lukas Eriksson19Hedstrom J. D. E.3Gustav Hedin16Emilio Reljanovic23Mehmet Uzel69Ivan Maric10CFilip Ambroz14Daniel Lagerlof8Vilmer Tyren13William Nilsson71Daniel Ljung19Jens Daniel Elton Hedstrom1Carl Lundahl Persson4CSebastian Starke Hedlund14Dennis Olsson15Tatu Varmanen20Musa Jatta8Daniel Ask17Hannes Bladh Pijaca19Matias Tamminen23Samuel Burakovsky6Noah Soderberg9Kalipha Jawla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lukas Eriksson
- 3Gustav Hedin
- 8Vilmer Tyren🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 84'
- 10Filip Ambroz C
- 13William Nilsson⚽ Ghi bàn 15' · 🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 75'
- 14Daniel Lagerlof▼ Rời sân 84'
- 16Emilio Reljanovic🟨 Thẻ vàng 81'
- 19Hedstrom J. D. E.
- 19Jens Daniel Elton Hedstrom⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 65'
- 23Mehmet Uzel🎯 Kiến tạo 10' · 🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 84'
- 69Ivan Maric
- 71Daniel Ljung
Khách · 442
- 1Carl Lundahl Persson
- 4Sebastian Starke Hedlund C
- 6Noah Soderberg
- 8Daniel Ask▼ Rời sân 37'
- 9Kalipha Jawla⚽ Ghi bàn 45+1'
- 14Dennis Olsson
- 15Tatu Varmanen🟨 Thẻ vàng 52'
- 17Hannes Bladh Pijaca▼ Rời sân 82'
- 19Matias Tamminen⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 72'
- 20Musa Jatta
- 23Samuel Burakovsky⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 45+1'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
57
Tấn công
9487
Tấn công nguy hiểm
5760
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
137
Việt vị
15
Quả ném biên
3122
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B5T5 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ljungskile (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Osters IF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ljungskile (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOU
Osters IF (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ljungskile | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1930-4-20 |
| Starke Arvid Arena | Sân nhà | Varendsvallen |
| 8000 | Sức chứa | 15062 |
| Joakim Jensen | HLV | |
| Ljungskile | Khu vực | VAXJO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.22 | 3.01 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.40 ↑ | 3.18 ↑ | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.80 | 0.77 | 3.00 | 1.07 | 0.78 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 228.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.40 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.85 | 3.30 | 1.00 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.75 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 43.64 ↑ | 4.83 ↑ | 1.17 ↓ | 1.68 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.85 | 3.30 | 1.00 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 188.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.30 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.56 | 3.12 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 140.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.66 | 3.28 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 57.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.09 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 4.20 | 3.90 | 0.94 | 3.50 | 0.79 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.46 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.66 | 4.86 | 0.94 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 29.53 ↑ | 5.40 ↑ | 1.18 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.75 | 3.30 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.15 | 5.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.83 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ljungskile | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Osters IF | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).