Kết quả bóng đá trận LKS Lodz vs Stal Mielec, 00:00 ngày 24/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 00:00 ngày 24/08/2026
LKS Lodz 4 Kết thúc HT 1-0 0
Stal Mielec
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| LKS Lodz | Phút | |
| Andreu Arasa 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Sebastian Rudol | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Koki Hinokio ▼ Kacper Nowakowski | 46' ⇄ | |
| Julian Keiblinger 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Simeon Oure ▼ Marcin Cebula | |
| ▲ Igor Strzalek ▼ Mateusz Wysokinski | 67' ⇄ | |
| ▲ Marcel Blachewicz ▼ Dominik Sokol | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Michael Wyparło ▼ Fryderyk Gerbowski | |
| 67' ⇄ | ▲ Natan Niedzwiedz ▼ Tymoteusz Gmur | |
| Karol Podlinski 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| ▲ Bartosz Farbiszewski ▼ Sebastian Rudol | 74' ⇄ | |
| Andreu Arasa 4 - 0 ⚽ | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Hubert Matynia ▼ Krystian Getinger | |
| 76' ⇄ | ▲ Sebastian Musiolik ▼ Pawel Kruszelnicki | |
| ▲ Alan Siwek ▼ Andreu Arasa | 79' ⇄ | |
| 86' | Bartosz Kwiecien | |
| Alan Siwek | 87' | |
| 90' | Bartlomiej Kukulowicz | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 16 | 24 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = LKS Lodz · Khách = Stal Mielec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LKS Lodz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
LKS Lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Stal Mielec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 9 | 6 | 5 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
LKS Lodz 6 (50%)Hòa 3 (25%)Stal Mielec 3 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/26 | Stal Mielec | 1-2 (1-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/25 | LKS Lodz | 2-0 (1-0) | Stal Mielec | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/25 | Stal Mielec | 0-0 (0-0) | LKS Lodz | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/07/24 | LKS Lodz | 3-1 (0-1) | Stal Mielec | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/24 | LKS Lodz | 3-2 (3-0) | Stal Mielec | 0 | 2.75 | T |
| 29/02/24 | Stal Mielec | 1-0 (1-0) | LKS Lodz | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/23 | Stal Mielec | 2-1 (2-1) | LKS Lodz | -0.25 | 3 | B |
| 01/09/22 | LKS Lodz | 2-2 (1-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/22 | LKS Lodz | 1-1 (0-1) | Stal Mielec | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/07/21 | Stal Mielec | 0-2 (0-1) | LKS Lodz | - | - | T |
| 09/03/19 | Stal Mielec | 0-1 (0-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/08/18 | LKS Lodz | 0-2 (0-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — LKS Lodz
TBTHBHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | LKS Lodz | 1-2 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (1-0) | LKS Lodz | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | LKS Lodz | - | - | B |
| 11/07/26 | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | H |
| 04/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | LKS Lodz | 0-4 (0-2) | Dinamo Bucuresti | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | LKS Lodz | 3-1 (0-1) | Gornik Leczna | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 3 | H |
| 07/05/26 | LKS Lodz | 3-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | LKS Lodz | 4-0 (2-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | LKS Lodz | 2-1 (1-1) | Stal Rzeszow | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | GKS Tychy | 3-2 (1-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-2 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | LKS Lodz | 2-2 (1-2) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | LKS Lodz | 1-1 (0-1) | Odra Opole | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Stal Mielec
THHBTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Stal Mielec | 5-2 (2-1) | Polonia Bytom | +0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Stal Mielec | 1-1 (0-0) | Stal Rzeszow | +0.75 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | Stal Mielec | 3-3 (3-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Stal Mielec | 0-3 (0-3) | Anorthosis Famagusta FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Unia Skierniewice | 1-2 (0-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Stal Mielec | 3-4 (3-1) | Avia Swidnik | - | - | B |
| 17/07/26 | Stal Mielec | 2-2 (0-0) | JKS Jaroslaw | +1.25 | 3.75 | H |
| 11/07/26 | Stal Mielec | 1-4 (1-0) | Puszcza Niepolomice | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Stal Mielec | 1-0 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | T |
| 01/07/26 | Stal Mielec | 1-5 (0-3) | Podhale Nowy Targ | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Stal Mielec | 4-1 (2-0) | Polonia Bytom | 0 | 3 | T |
| 15/05/26 | Pogon Siedlce | 1-3 (1-1) | Stal Mielec | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Stal Mielec | 1-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Stal Mielec | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Stal Mielec | 2-3 (2-2) | Slask Wroclaw | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chrobry Glogow | 2-1 (2-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | Stal Rzeszow | +0.25 | 3 | T |
| 07/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-2 (0-0) | Stal Mielec | -0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | KS Wieczysta Krakow | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Ruch Chorzow | 2-1 (1-1) | Stal Mielec | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
LKS Lodz
Stal Mielec
77Damian Weglarz3Krzysztof Falowski6CSebastian Rudol22Artur Craciun7Dominik Sokol19Kacper Nowakowski20Mateusz Wysokinski37Julian Keiblinger88Kacper Terlecki9Andreu Arasa13Karol Podlinski99Maciej Gostomski2Bartlomiej Kukulowicz23CKrystian Getinger44Israel Puerto Pineda94Bartosz Kwiecien14Kamil Koscielny19Tymoteusz Gmur32Fryderyk Gerbowski78Kamil Cybulski7Marcin Cebula90Pawel Kruszelnicki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Krzysztof Falowski
- 6Sebastian Rudol C🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 74'
- 7Dominik Sokol▼ Rời sân 67'
- 9Andreu Arasa⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 75' · ▼ Rời sân 79'
- 13Karol Podlinski⚽ Ghi bàn 68'
- 19Kacper Nowakowski▼ Rời sân 46'
- 20Mateusz Wysokinski▼ Rời sân 67'
- 22Artur Craciun
- 37Julian Keiblinger⚽ Ghi bàn 60'
- 77Damian Weglarz
- 88Kacper Terlecki
Khách · 442
- 2Bartlomiej Kukulowicz🟨 Thẻ vàng 90'
- 7Marcin Cebula▼ Rời sân 61'
- 14Kamil Koscielny
- 19Tymoteusz Gmur▼ Rời sân 67'
- 23Krystian Getinger C▼ Rời sân 76'
- 32Fryderyk Gerbowski▼ Rời sân 67'
- 44Israel Puerto Pineda
- 78Kamil Cybulski
- 90Pawel Kruszelnicki▼ Rời sân 76'
- 94Bartosz Kwiecien🟨 Thẻ vàng 86'
- 99Maciej Gostomski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2411
Sút cầu môn
92
Tấn công
9267
Tấn công nguy hiểm
4329
Sút ngoài cầu môn
159
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
127
Việt vị
11
Quả ném biên
1715
So Sánh Sức Mạnh
55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B3T3 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LKS Lodz (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Stal Mielec (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LKS Lodz (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Stal Mielec (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LKS Lodz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | |
| Stadion LKS | Sân nhà | Stadion MOSiR w Mielcu |
| 28000 | Sức chứa | 0 |
| Szymon Grabowski | HLV | Ivan Djurdjevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.80 | 3.70 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.90 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.55 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 130.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.80 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.75 | 3.95 | 0.83 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.53 ↑ | 58.45 ↑ | 3.61 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.55 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 130.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.60 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.65 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.51 | 3.63 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.53 | 3.98 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 66.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.20 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 133.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.46 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.10 ↑ | 18.21 ↑ | 3.08 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.60 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.05 | 3.67 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.40 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LKS Lodz | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Stal Mielec | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).