Kết quả bóng đá trận LKS Lomza vs Mlawianka Mlawa, 22:00 ngày 22/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 22/08/2026
LKS Lomza 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mlawianka Mlawa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| LKS Lomza | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 56' | ||
| 76' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 25 | 23 |
| Điểm | 1 | 1 | 2 | 13 |
Chủ = LKS Lomza · Khách = Mlawianka Mlawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LKS Lomza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
LKS Lomza 5 (83%)Hòa 0 (0%)Mlawianka Mlawa 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 15/11/25 | Mlawianka Mlawa | 0-1 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 10/05/25 | LKS Lomza | 3-0 (0-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 12/10/24 | Mlawianka Mlawa | 1-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 25/05/24 | LKS Lomza | 2-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 04/11/23 | Mlawianka Mlawa | 2-0 (1-0) | LKS Lomza | - | - | B |
Thành tích gần đây — LKS Lomza
HBBBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Wisla II Plock | 1-1 (0-1) | LKS Lomza | -0.5 | 3 | H |
| 14/08/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 5-2 (4-0) | LKS Lomza | +0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | LKS Lomza | 0-1 (0-1) | KTS Weszlo | - | - | B |
| 01/08/26 | Pelikan Lowicz | 3-2 (1-1) | LKS Lomza | - | - | B |
| 26/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 11/07/26 | Zabkovia Zabki | 5-2 (3-2) | LKS Lomza | - | - | B |
| 04/06/26 | LKS Lomza | 2-3 (0-1) | Gornik Polkowice | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 23/05/26 | KS CK Troszyn | 0-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 17/05/26 | LKS Lomza | 5-0 (3-0) | GKS Belchatow | - | - | T |
| 13/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 10/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-2 (0-1) | LKS Lomza | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 25/04/26 | Wikielec | 1-2 (1-1) | LKS Lomza | - | - | T |
| 18/04/26 | LKS Lomza | 2-1 (0-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 13/04/26 | Wigry Suwalki | 1-0 (1-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 04/04/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 28/03/26 | Olimpia Elblag | 0-3 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 22/03/26 | Bron Radom | 2-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 14/03/26 | LKS Lomza | 1-2 (0-2) | Wisla II Plock | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mlawianka Mlawa
BBBTTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Mlawianka Mlawa | 2-3 (0-1) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | +0.25 | 3 | B |
| 15/08/26 | KTS Weszlo | 5-1 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 07/08/26 | Mlawianka Mlawa | 0-1 (0-0) | Pelikan Lowicz | +0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Sieradz | 1-2 (1-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 25/07/26 | Mlawianka Mlawa | 4-2 (2-1) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 18/07/26 | Mlawianka Mlawa | 4-0 (3-0) | Sokol Ostroda | - | - | T |
| 11/07/26 | Mlawianka Mlawa | 5-2 (2-1) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 03/07/26 | Znicz Pruszkow | 4-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | -1.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 24/05/26 | Mlawianka Mlawa | 3-1 (1-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 17/05/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | -0.5 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Mlawianka Mlawa | 0-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Wigry Suwalki | 2-0 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 01/05/26 | Mlawianka Mlawa | 3-2 (2-1) | Bron Radom | - | - | T |
| 25/04/26 | Olimpia Elblag | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 18/04/26 | Mlawianka Mlawa | 4-0 (0-0) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | T |
| 11/04/26 | Wikielec | 2-1 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 04/04/26 | GKS Belchatow | 0-1 (0-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 28/03/26 | Mlawianka Mlawa | 4-2 (1-1) | KS Wasilkow | - | - | T |
| 21/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
04
Tấn công
8275
Tấn công nguy hiểm
2626
Sút ngoài cầu môn
108
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LKS Lomza (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Mlawianka Mlawa (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LKS Lomza (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Mlawianka Mlawa (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LKS Lomza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.05 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.10 | 0.76 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.55 ↑ | 2.95 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.45 | 2.89 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.48 ↑ | 2.79 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 ↑ | 3.00 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 2.95 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 | 3.00 ↑ | 0.73 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.72 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.10 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.70 ↑ | 3.00 ↓ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.65 | 3.34 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.68 ↑ | 3.10 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.80 | 3.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LKS Lomza | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Mlawianka Mlawa | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).