Kết quả bóng đá trận LKS Nieciecza vs Lechia Gdansk, 02:00 ngày 05/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 02:00 ngày 05/09/2026
LKS Nieciecza 2 Kết thúc HT 0-0 1
Lechia Gdansk
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| LKS Nieciecza | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 | |
| 41' | ||
| 41' | Lopata K. | |
| 44' | Kopasek S. | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Danylo Malov | |
| Jakubik W. (Kiến tạo: Radu Boboc) 1 - 2 ⚽ | 52' | |
| 65' ⇄ | ▲ Blanuta V. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ T.Neugebauer ▼ | |
| ▲ Slawinski O. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Dabrowski S. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Zarowny A. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Wrobel J. ▼ | 76' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Bambecki I. ▼ | |
| 2 - 2 ⚽ | 88' | |
| Kubica K. (Kiến tạo: Damian Hilbrycht) 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| 90' | ⚽ 3 - 3 | |
| 90' | ⚽ 3 - 4 Shakh A. (Kiến tạo: Camilo Mena) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 23 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 8 |
Chủ = LKS Nieciecza · Khách = Lechia Gdansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LKS Nieciecza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
LKS Nieciecza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 8 |
Lechia Gdansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 7 |
Đội hình
LKS Nieciecza
Lechia Gdansk
1Chovan A.5Masoero L.16Kozik M.77Putivtsev A.13Kubica K.20Jaroszewski M.21D.Hilbrycht23Sergio Guerrero27Boboc R.17D.Biniek26Jakubik W.1Holewinski A.3Danylo Malov4Lopata K.19Kopasek S.21Beskorovainyi D.6Hristo Ivanov7Kevin Dodaj11Mena C.33Wojtowicz T.9M.glogowski13Shakh A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Chovan A.
- 5Masoero L.
- 13Kubica K.⚽ Ghi bàn 88'
- 16Kozik M.
- 17D.Biniek
- 20Jaroszewski M.
- 21D.Hilbrycht🎯 Kiến tạo 88'
- 23Sergio Guerrero
- 26Jakubik W.⚽ Ghi bàn 52'
- 27Boboc R.🎯 Kiến tạo 52'
- 77Putivtsev A.
Khách · 442
- 1Holewinski A.
- 3Danylo Malov🟨 Thẻ vàng 49'
- 4Lopata K.🟨 Thẻ vàng 41'
- 6Hristo Ivanov
- 7Kevin Dodaj
- 9M.glogowski
- 11Mena C.🎯 Kiến tạo 90'
- 13Shakh A.⚽ Ghi bàn 90'
- 19Kopasek S.🟨 Thẻ vàng 44'
- 21Beskorovainyi D.
- 33Wojtowicz T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
910
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
810
Việt vị
23
Quả ném biên
2317
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LKS Nieciecza (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Lechia Gdansk (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| LKS Nieciecza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1945 |
| Sân nhà | PGE Arena Gdansk | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Marcin Brosz | HLV | Vladyslav Lupashko |
| Poland | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.86 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.85 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 71.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.95 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 55.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.30 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.85 ↓ | 3.95 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.85 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 4.00 | 3.90 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.61 | 3.87 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 42.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.64 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.71 ↑ | 3.82 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.92 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.00 | 0.77 | 3.00 | 0.96 | 0.91 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.35 | 5.45 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.19 ↓ | 4.05 ↓ | 0.90 | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.92 | 3.86 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | 0.85 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.80 | 3.90 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LKS Nieciecza | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lechia Gdansk | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).