Kết quả bóng đá trận LKS Nieciecza vs Warta Poznan, 22:15 ngày 09/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 22:15 ngày 09/08/2026
LKS Nieciecza 1 Kết thúc HT 0-1 2
Warta Poznan
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| LKS Nieciecza | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Mateusz Stanek | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Thiago Dombroski ▼ Maciej Jaroszewski | 46' ⇄ | |
| 49' | Jakub Apolinarski | |
| Kamil Zapolnik 1 - 1 ⚽ | 51' | |
| 54' | Dmitry Avdeev | |
| ▲ Dominik Andrzej Biniek ▼ Jesus Jimenez | 57' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 Mateusz Stanek | |
| ▲ Wojciech Jakubik ▼ Krzysztof Kubica | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Patryk Kusztal ▼ Aleksander Wolczek | |
| 67' ⇄ | ▲ Sebastian Steblecki ▼ Jan Niedzielski | |
| 79' ⇄ | ▲ Michal Smoczynski ▼ Mateusz Stanek | |
| ▲ Oliwier Slawinski ▼ Radu Boboc | 82' ⇄ | |
| ▲ Artem Putivtsev ▼ Lucas Masoero | 83' ⇄ | |
| Sergio Guerrero | 85' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = LKS Nieciecza · Khách = Warta Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LKS Nieciecza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Bảng xếp hạng
LKS Nieciecza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Warta Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
LKS Nieciecza 7 (47%)Hòa 5 (33%)Warta Poznan 3 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/24 | Warta Poznan | 0-1 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/07/24 | LKS Nieciecza | 3-0 (0-0) | Warta Poznan | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/22 | LKS Nieciecza | 1-0 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | T |
| 11/09/21 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | LKS Nieciecza | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/07/20 | Warta Poznan | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/20 | Warta Poznan | 1-3 (1-2) | LKS Nieciecza | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/09/19 | LKS Nieciecza | 1-1 (0-0) | Warta Poznan | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/05/19 | LKS Nieciecza | 1-0 (0-0) | Warta Poznan | +1 | 2.5 | T |
| 03/11/18 | Warta Poznan | 1-2 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/13 | LKS Nieciecza | 3-0 (0-0) | Warta Poznan | +1.5 | 2.5 | T |
| 07/10/12 | Warta Poznan | 2-0 (0-0) | LKS Nieciecza | 0 | 2.5 | B |
| 07/04/12 | LKS Nieciecza | 2-2 (0-0) | Warta Poznan | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/09/11 | Warta Poznan | 2-2 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/03/11 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | B |
| 31/07/10 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — LKS Nieciecza
THTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Nea Salamis | - | - | H |
| 26/07/26 | LKS Nieciecza | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-2 (1-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 08/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 04/07/26 | LKS Nieciecza | 4-0 (1-0) | Resovia Rzeszow | - | - | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 20/06/26 | Unia Tarnow | 0-5 (0-2) | LKS Nieciecza | +3.5 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Lechia Gdansk | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Arka Gdynia | 2-3 (1-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 3 | B |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-2) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (1-2) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Warta Poznan
BTBBBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Warta Poznan | 0-1 (0-1) | Resovia Rzeszow | +1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-3) | Warta Poznan | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Polonia Bytom | 4-3 (2-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 3-4 (2-3) | Gornik Polkowice | +0.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 1-2 (1-2) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 11/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Motor Lublin | 4-1 (1-0) | Warta Poznan | -1 | 3 | B |
| 30/05/26 | Warta Poznan | 2-2 (1-1) | Resovia Rzeszow | - | - | H |
| 23/05/26 | Podhale Nowy Targ | 2-2 (1-0) | Warta Poznan | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | KP Calisia Kalisz | 0-2 (0-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 10/05/26 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 27/04/26 | Olimpia Grudziadz | 2-4 (0-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Warta Poznan | 1-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Sokol Kleczew | 1-3 (1-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 22/03/26 | Zaglebie Sosnowiec | 2-2 (1-1) | Warta Poznan | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Swit Szczecin | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Warta Poznan | 3-1 (2-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
Đội hình
LKS Nieciecza
Warta Poznan
1Adrian Chovan4Albert Zarowny5Lucas Masoero50Yevgen Opanasenko50Opanasenko Y.9Jesus Jimenez20Maciej Jaroszewski21Damian Hilbrycht23Sergio Guerrero27Radu Boboc13Krzysztof Kubica25CKamil Zapolnik42CLeo Przybylak2Kacper Lepczynski18Arkadiusz Najemski24Dmitry Avdeev7Jakub Apolinarski13Jan Niedzielski17Marcel Stefaniak22Karol Lysiak11Aleksander Wolczek77Jakub Kendzia9Mateusz Stanek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Adrian Chovan6.6
- 4Albert Zarowny6.6
- 5Lucas Masoero▼ Rời sân 83'6.1
- 9Jesus Jimenez▼ Rời sân 57'6.1
- 13Krzysztof Kubica▼ Rời sân 67'6.9
- 20Maciej Jaroszewski▼ Rời sân 46'6.4
- 21Damian Hilbrycht7.5
- 23Sergio Guerrero🟨 Thẻ vàng 85'5.7
- 25Kamil Zapolnik C⚽ Ghi bàn 51'7.4
- 27Radu Boboc▼ Rời sân 82'6.2
- 50Yevgen Opanasenko6.5
- 50Opanasenko Y.
Khách · 3421
- 2Kacper Lepczynski6.3
- 7Jakub Apolinarski🟨 Thẻ vàng 49'5.9
- 9Mateusz Stanek⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 79'9
- 11Aleksander Wolczek▼ Rời sân 67'6.3
- 13Jan Niedzielski▼ Rời sân 67'6.8
- 17Marcel Stefaniak7.4
- 18Arkadiusz Najemski6.7
- 22Karol Lysiak6.8
- 24Dmitry Avdeev🟨 Thẻ vàng 54'5.4
- 42Leo Przybylak C7.5
- 77Jakub Kendzia6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
86
Sút cầu môn
24
Tấn công
7263
Tấn công nguy hiểm
5947
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
1521
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
21
Quả ném biên
2726
So Sánh Sức Mạnh
52 48
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B3T3 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LKS Nieciecza (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LKS Nieciecza (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Warta Poznan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
LKS Nieciecza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Damian Hilbrycht Tiền vệ trái | 7.5 | 1/0 | 27/36 | 2 | |||
| 25Kamil Zapolnik Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 13/20 | 0 | ||
| 13Krzysztof Kubica Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 1Adrian Chovan Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 15/23 | 1 | |||
| 4Albert Zarowny Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 34/45 | 4 | |||
| 20Maciej Jaroszewski Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 27Radu Boboc Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 21/33 | 2 | |||
| 9Jesus Jimenez Trung phong | 6.1 | 2/0 | 9/11 | 0 | |||
| 5Lucas Masoero Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 23Sergio Guerrero Tiền vệ tấn công | 5.7 | 1/0 | 32/41 | 2 | 🟨 | ||
| 26Wojciech Jakubik (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 3/0 | 4/6 | 0 | |||
| 15 (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 17Dominik Andrzej Biniek (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 17/20 | 0 | |||
| 77Artem Putivtsev (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Oliwier Slawinski (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/1 | 2/2 | 0 |
Warta Poznan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Mateusz Stanek Trung phong | 9 | 2 | 2/2 | 7/9 | 0 | ||
| 42Leo Przybylak Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 17Marcel Stefaniak Tiền vệ trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 22/37 | 3 | ||
| 22Karol Lysiak Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 35/44 | 1 | |||
| 13Jan Niedzielski Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1 | 1/1 | 33/39 | 1 | ||
| 18Arkadiusz Najemski Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 35/37 | 1 | |||
| 77Jakub Kendzia Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 2Kacper Lepczynski Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 33/43 | 0 | |||
| 11Aleksander Wolczek Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 4/2 | 9/18 | 1 | |||
| 7Jakub Apolinarski Tiền vệ phải | 5.9 | 0/0 | 11/23 | 2 | 🟨 | ||
| 24Dmitry Avdeev Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 36/52 | 0 | 🟨 | ||
| 71Sebastian Steblecki (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 23Patryk Kusztal (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 99Michal Smoczynski (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| LKS Nieciecza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1912 |
| Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcin Brosz | HLV | Maciej Tokarczyk |
| Poland | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.70 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.30 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 71.74 ↑ | 5.72 ↑ | 1.10 ↓ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.35 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.16 | 3.29 | 0.77 | 2.50 | 1.03 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.89 | 4.43 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 74.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.05 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.30 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.68 | 3.15 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 30.61 ↑ | 5.19 ↑ | 1.20 ↓ | 3.24 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.29 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 473.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.33 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LKS Nieciecza | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Warta Poznan | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).