Kết quả bóng đá trận LKS Nieciecza vs Warta Poznan, 22:15 ngày 09/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 22:15 ngày 09/08/2026
LKS Nieciecza
1 Kết thúc HT 0-1 2
Warta Poznan
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

LKS Nieciecza Phút Warta Poznan
32' 0 - 1 Mateusz Stanek
HT 0-1
▲ Thiago Dombroski ▼ Maciej Jaroszewski46'
49' Jakub Apolinarski
Kamil Zapolnik 1 - 1 51'
54' Dmitry Avdeev
▲ Dominik Andrzej Biniek ▼ Jesus Jimenez57'
61' 1 - 2 Mateusz Stanek
▲ Wojciech Jakubik ▼ Krzysztof Kubica67'
67' ▲ Patryk Kusztal ▼ Aleksander Wolczek
67' ▲ Sebastian Steblecki ▼ Jan Niedzielski
79' ▲ Michal Smoczynski ▼ Mateusz Stanek
▲ Oliwier Slawinski ▼ Radu Boboc82'
▲ Artem Putivtsev ▼ Lucas Masoero83'
Sergio Guerrero 85'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 30
Bại 12 37
Ghi bàn 52 1515
Mất bàn 63 1318
Điểm 43 159

Chủ = LKS Nieciecza · Khách = Warta Poznan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

LKS Nieciecza (20)Hiệp 1 / Cả trậnWarta Poznan (17)
7 (35%)Thắng/Thắng6 (35%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (6%)
6 (30%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (15%)Bại/Bại8 (47%)

Bảng xếp hạng

LKS Nieciecza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6213910711
Sân nhà310245312
Sân khách31115548
6 gần6420104--

Warta Poznan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6303111097
Sân nhà000000017
Sân khách6303111091
6 gần61051114--

Thành tích đối đầu (15 trận)

LKS Nieciecza 7 (47%)Hòa 5 (33%)Warta Poznan 3 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D101/12/24Warta Poznan0-1 (0-0)LKS Nieciecza3-1+0.52.25T
POL D120/07/24LKS Nieciecza3-0 (0-0)Warta Poznan4-10+0.52.5T
POL PR05/03/22LKS Nieciecza1-0 (0-0)Warta Poznan5-402.25T
POL PR11/09/21Warta Poznan0-0 (0-0)LKS Nieciecza7-3-0.252.25H
POL D129/07/20Warta Poznan1-0 (0-0)LKS Nieciecza3-3+0.252.25B
POL D117/06/20Warta Poznan1-3 (1-2)LKS Nieciecza5-2-0.252.25T
POL D115/09/19LKS Nieciecza1-1 (0-0)Warta Poznan4-14+0.752.5H
POL D118/05/19LKS Nieciecza1-0 (0-0)Warta Poznan7-2+12.5T
POL D103/11/18Warta Poznan1-2 (0-0)LKS Nieciecza4-4+0.252.5T
POL D108/05/13LKS Nieciecza3-0 (0-0)Warta Poznan-+1.52.5T
POL D107/10/12Warta Poznan2-0 (0-0)LKS Nieciecza-02.5B
POL D107/04/12LKS Nieciecza2-2 (0-0)Warta Poznan-+0.52.25H
POL D104/09/11Warta Poznan2-2 (1-0)LKS Nieciecza--0.52.5H
POL D106/03/11LKS Nieciecza0-1 (0-1)Warta Poznan-02.25B
POL D131/07/10Warta Poznan0-0 (0-0)LKS Nieciecza--0.52.25H

Thành tích gần đây — LKS Nieciecza

THTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D101/08/26Pogon Siedlce1-2 (1-0)LKS Nieciecza3-7+0.252.25T
INT CF27/07/26LKS Nieciecza1-1 (1-0)Nea Salamis---H
POL D126/07/26LKS Nieciecza2-0 (0-0)Ruch Chorzow4-9+0.252.75T
INT CF18/07/26LKS Nieciecza1-1 (1-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala5-4+0.753.25H
INT CF17/07/26Korona Kielce0-2 (0-1)LKS Nieciecza8-0-0.52.75T
INT CF11/07/26Sandecja Nowy Sacz1-2 (1-1)LKS Nieciecza---T
INT CF08/07/26Puszcza Niepolomice0-3 (0-0)LKS Nieciecza---T
INT CF04/07/26LKS Nieciecza4-0 (1-0)Resovia Rzeszow1-2--T
INT CF27/06/26Wisla Krakow3-4 (0-1)LKS Nieciecza12-3--T
INT CF20/06/26Unia Tarnow0-5 (0-2)LKS Nieciecza1-1+3.54.25T
POL PR23/05/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Lechia Gdansk2-10-0.753.25T
POL PR19/05/26Arka Gdynia2-3 (1-1)LKS Nieciecza2-4-0.752.75T
POL PR10/05/26LKS Nieciecza0-1 (0-1)Legia Warszawa6-1-0.752.75B
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9-0.753B
POL PR24/04/26Zaglebie Lubin1-2 (1-0)LKS Nieciecza6-4-0.52.75T
POL PR19/04/26LKS Nieciecza1-3 (0-2)Wisla Plock2-502.5B
POL PR11/04/26Widzew lodz1-0 (0-0)LKS Nieciecza10-1-0.752.75B
POL PR06/04/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Piast Gliwice3-902.75T
POL PR22/03/26Lech Poznan4-1 (3-0)LKS Nieciecza6-5-1.253.25B
POL PR14/03/26LKS Nieciecza1-2 (1-2)Motor Lublin4-4+0.252.75B

Thành tích gần đây — Warta Poznan

BTBBBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL Cup05/08/26Warta Poznan0-1 (0-1)Resovia Rzeszow8-3+13B
POL D101/08/26Lechia Gdansk0-3 (0-3)Warta Poznan9-5+0.252.75T
POL D124/07/26Polonia Bytom4-3 (2-1)Warta Poznan7-4-0.52.75B
INT CF18/07/26Warta Poznan3-4 (2-3)Gornik Polkowice4-3+0.753.25B
INT CF18/07/26Warta Poznan1-2 (1-2)Lechia Zielona Gora0-9--B
INT CF11/07/26Chrobry Glogow3-1 (2-0)Warta Poznan6-6-0.252.75B
INT CF03/07/26Motor Lublin4-1 (1-0)Warta Poznan2-6-13B
POL D230/05/26Warta Poznan2-2 (1-1)Resovia Rzeszow6-8--H
POL D223/05/26Podhale Nowy Targ2-2 (1-0)Warta Poznan5-4-0.252.5H
POL D218/05/26KP Calisia Kalisz0-2 (0-1)Warta Poznan2-8--T
POL D210/05/26Warta Poznan0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-4+0.252.5H
POL D203/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Warta Poznan7-3--T
POL D227/04/26Olimpia Grudziadz2-4 (0-1)Warta Poznan5-0-0.52.5T
POL D220/04/26Warta Poznan1-2 (0-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-5+0.252.5B
POL D215/04/26Warta Poznan1-1 (0-1)Slask Wroclaw II5-3+0.752.75H
POL D211/04/26Stal Stalowa Wola0-1 (0-0)Warta Poznan8-302.25T
POL D204/04/26Sokol Kleczew1-3 (1-1)Warta Poznan2-9--T
POL D222/03/26Zaglebie Sosnowiec2-2 (1-1)Warta Poznan6-302.5H
POL D218/03/26Warta Poznan0-0 (0-0)Swit Szczecin8-5+0.752.5H
POL D214/03/26Warta Poznan3-1 (2-0)GKS Jastrzebie4-2--T

Đội hình

LKS NiecieczaWarta Poznan
1Adrian Chovan4Albert Zarowny5Lucas Masoero50Yevgen Opanasenko50Opanasenko Y.9Jesus Jimenez20Maciej Jaroszewski21Damian Hilbrycht23Sergio Guerrero27Radu Boboc13Krzysztof Kubica25CKamil Zapolnik42CLeo Przybylak2Kacper Lepczynski18Arkadiusz Najemski24Dmitry Avdeev7Jakub Apolinarski13Jan Niedzielski17Marcel Stefaniak22Karol Lysiak11Aleksander Wolczek77Jakub Kendzia9Mateusz Stanek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
6
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
72
63
Tấn công nguy hiểm
59
47
Sút ngoài cầu môn
6
2
Đá phạt trực tiếp
15
21
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
17
13
Việt vị
2
1
Quả ném biên
27
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B3
T3 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

LKS Nieciecza (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

LKS Nieciecza (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Warta Poznan (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
42
B.thắng H2
LKS NiecieczaWarta Poznan

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
LKS NiecieczaWarta Poznan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
72
Thắng 1
26
Hòa
35
Thua 1
32
Thua 2+
LKS NiecieczaWarta Poznan

LKS Nieciecza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Damian Hilbrycht
Tiền vệ trái
7.51/027/362
25Kamil Zapolnik
Trung phong
7.412/113/200
13Krzysztof Kubica
Tiền vệ phòng ngự
6.91/07/90
1Adrian Chovan
Thủ môn
6.60/015/231
4Albert Zarowny
Trung vệ
6.60/034/454
20Maciej Jaroszewski
Hậu vệ
6.40/012/220
27Radu Boboc
Tiền vệ phải
6.20/021/332
9Jesus Jimenez
Trung phong
6.12/09/110
5Lucas Masoero
Trung vệ
6.10/029/341
23Sergio Guerrero
Tiền vệ tấn công
5.71/032/412🟨
26Wojciech Jakubik (dự bị)
Tiền vệ trái
6.83/04/60
15 (dự bị)
6.50/014/190
17Dominik Andrzej Biniek (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/017/200
77Artem Putivtsev (dự bị)
Trung vệ
-0/05/60
11Oliwier Slawinski (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/12/20

Warta Poznan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Mateusz Stanek
Trung phong
922/27/90
42Leo Przybylak
Thủ môn
7.50/022/260
17Marcel Stefaniak
Tiền vệ trái
7.410/022/373
22Karol Lysiak
Tiền vệ phòng ngự
6.80/035/441
13Jan Niedzielski
Tiền vệ phòng ngự
6.811/133/391
18Arkadiusz Najemski
Trung vệ
6.71/035/371
77Jakub Kendzia
Tiền đạo cánh phải
6.60/013/180
2Kacper Lepczynski
Trung vệ
6.31/033/430
11Aleksander Wolczek
Tiền vệ phòng ngự
6.34/29/181
7Jakub Apolinarski
Tiền vệ phải
5.90/011/232🟨
24Dmitry Avdeev
Trung vệ
5.40/036/520🟨
71Sebastian Steblecki (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/08/80
23Patryk Kusztal (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/09/100
99Michal Smoczynski (dự bị)
Trung phong
6.60/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

LKS Nieciecza Thông tin Warta Poznan
1922 Thành lập 1912
Sân nhà Stadion Miejski w Poznaniu
0 Sức chứa 0
Marcin Brosz HLV Maciej Tokarczyk
Poland Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.843.503.700.952.750.780.890.500.88
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑3.500.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.953.503.300.962.750.851.020.500.80
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.10 ↑3.500.22 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.923.353.350.802.501.000.960.500.86
Live150.00 ↑7.80 ↑1.04 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.833.553.900.702.500.950.800.500.85
Live100.00 ↑7.25 ↑1.08 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓0.65 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.683.554.300.762.750.88---
Live71.74 ↑5.72 ↑1.10 ↓2.33 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm1.923.353.350.802.501.000.960.500.86
Live150.00 ↑7.80 ↑1.04 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm1.923.553.351.002.750.800.920.500.90
Live20.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑3.500.01 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.923.163.290.772.501.030.920.500.90
Live80.00 ↑6.60 ↑1.07 ↓4.16 ↑3.500.14 ↓0.63 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.693.894.430.862.750.940.900.750.92
Live74.00 ↑9.60 ↑1.05 ↓5.25 ↑3.500.09 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm1.803.403.750.732.501.00---
Live61.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.663.904.300.812.750.920.860.750.86
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.043.683.150.802.750.960.800.250.98
Live30.61 ↑5.19 ↑1.20 ↓3.24 ↑3.500.23 ↓0.59 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm1.803.503.900.732.500.98---
Live101.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓0.87 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm1.723.804.290.802.750.890.880.750.82
Live473.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.45 ↑3.500.10 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
Bet 365Sớm1.673.604.330.852.750.950.900.750.90
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.673.604.200.672.501.10---
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑3.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
LKS Nieciecza+3/4100
Warta Poznan-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).