Kết quả bóng đá trận Llamas Kochi FC vs Tadotsu FC, 12:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 12:00 ngày 12/07/2026
Llamas Kochi FC 2 Kết thúc HT 1-1 2
Tadotsu FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Llamas Kochi FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 2 | |
| 64' | ||
| 83' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 9 | 5 |
Chủ = Llamas Kochi FC · Khách = Tadotsu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llamas Kochi FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Llamas Kochi FC 1 (33%)Hòa 2 (67%)Tadotsu FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Tadotsu FC | 1-1 (1-1) | Llamas Kochi FC | - | - | H |
| 07/09/25 | Tadotsu FC | 0-1 (0-1) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 08/06/25 | Llamas Kochi FC | 0-0 (0-0) | Tadotsu FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Llamas Kochi FC
HTTBHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Llamas Kochi FC | 1-1 (1-0) | Kochi University II | - | - | H |
| 07/06/26 | Takamatsu R-Velho | 0-3 (0-0) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 31/05/26 | MSP Yashima FC | 1-2 (0-2) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Llamas Kochi FC | 1-9 (0-3) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 12/04/26 | Tadotsu FC | 1-1 (1-1) | Llamas Kochi FC | - | - | H |
| 21/09/25 | Shikoku Chuo | 0-3 (0-2) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 14/09/25 | Llamas Kochi FC | 1-2 (0-1) | Kochi University II | - | - | B |
| 07/09/25 | Tadotsu FC | 0-1 (0-1) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 31/08/25 | Llamas Kochi FC | 0-2 (0-2) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 24/08/25 | Takamatsu R-Velho | 3-5 (0-1) | Llamas Kochi FC | - | - | T |
| 27/07/25 | Llamas Kochi FC | 0-6 (0-4) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 20/07/25 | Llamas Kochi FC | 1-1 (0-1) | Lavenirosso NC | - | - | H |
| 06/07/25 | Llamas Kochi FC | 3-0 (0-0) | Shikoku Chuo | - | - | T |
| 29/06/25 | Llamas Kochi FC | 1-2 (1-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 08/06/25 | Llamas Kochi FC | 0-0 (0-0) | Tadotsu FC | - | - | H |
| 27/04/25 | SONIO Takamatsu | 2-1 (1-1) | Llamas Kochi FC | - | - | B |
| 29/09/24 | Takamatsu R-Velho | 3-2 (1-0) | Llamas Kochi FC | - | - | B |
| 04/08/24 | Llamas Kochi FC | 0-1 (0-0) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 23/06/24 | Llamas Kochi FC | 0-1 (0-1) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 19/05/24 | Kochi University II | 2-0 (1-0) | Llamas Kochi FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tadotsu FC
TBBHBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Takamatsu R-Velho | 0-1 (0-0) | Tadotsu FC | - | - | T |
| 07/06/26 | Tadotsu FC | 1-2 (1-1) | SONIO Takamatsu | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Tadotsu FC | 0-3 (0-3) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 12/04/26 | Tadotsu FC | 1-1 (1-1) | Llamas Kochi FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Tadotsu FC | 1-2 (1-1) | Takamatsu R-Velho | - | - | B |
| 14/09/25 | Tadotsu FC | 2-1 (1-0) | Lavenirosso NC | - | - | T |
| 07/09/25 | Tadotsu FC | 0-1 (0-1) | Llamas Kochi FC | - | - | B |
| 31/08/25 | Takamatsu R-Velho | 2-3 (1-0) | Tadotsu FC | - | - | T |
| 24/08/25 | SONIO Takamatsu | 2-1 (2-1) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 20/07/25 | Kochi University II | 1-1 (1-1) | Tadotsu FC | - | - | H |
| 06/07/25 | Tadotsu FC | 1-2 (0-1) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 29/06/25 | Tadotsu FC | 3-2 (2-0) | SONIO Takamatsu | - | - | T |
| 15/06/25 | Lavenirosso NC | 0-1 (0-1) | Tadotsu FC | - | - | T |
| 08/06/25 | Llamas Kochi FC | 0-0 (0-0) | Tadotsu FC | - | - | H |
| 27/04/25 | Tadotsu FC | 2-0 (1-0) | Takamatsu R-Velho | - | - | T |
| 20/10/24 | Japan Soccer College | 3-0 (2-0) | Tadotsu FC | - | - | B |
| 19/10/24 | Tadotsu FC | 3-2 (1-1) | Mitsubishi Nagasaki | - | - | T |
| 08/09/24 | SONIO Takamatsu | 2-3 (0-2) | Tadotsu FC | - | - | T |
| 01/09/24 | Tadotsu FC | 1-0 (0-0) | Lavenirosso NC | - | - | T |
| 25/08/24 | Takamatsu R-Velho | 0-2 (0-1) | Tadotsu FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
518
Sút cầu môn
27
Tấn công
6684
Tấn công nguy hiểm
1541
Sút ngoài cầu môn
311
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llamas Kochi FC (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Tadotsu FC (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tadotsu FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Llamas Kochi FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.60 | 2.41 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.43 | 3.60 | 2.41 | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.27 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.37 | 3.50 | 2.27 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.89 | 0.00 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.37 | 2.95 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.50 ↑ | 2.47 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 | 2.37 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.54 | 2.27 | 0.94 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.40 ↓ | 2.32 ↑ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 | 2.35 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.58 | 2.93 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.41 ↑ | 3.48 ↓ | 2.44 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.