Kết quả bóng đá trận Llandudno vs Ammanford, 01:45 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 05/09/2026
Llandudno 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ammanford
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Maesdu Park Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Llandudno | Phút | |
| 6' | Luke Sylvester | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Grogan N. 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 26' ⇄ | ▲ Callum Shirt ▼ | |
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | Charlie Davies | |
| 56' ⇄ | ▲ Griffiths E. ▼ | |
| 4 - 0 ⚽ | 64' | |
| Morris C. 5 - 0 ⚽ | 65' | |
| 65' ⇄ | ▲ Adam John ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Mathew Fisher ▼ | |
| 73' | ||
| 82' | ||
| 82' | Sauane B. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 20 | 26 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 8 |
Chủ = Llandudno · Khách = Ammanford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llandudno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Llandudno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 8 |
Ammanford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 12 |
Đội hình
Llandudno
Ammanford
1Joel Torrance4Cartwright I.5Stephens T.6Ross Weaver7Lloyd K.12Morris C.15Grogan N.21Edwards K.22Williams M.29Higgins L.52Flint N.2Seth Woodhouse3Sauane B.5Bell C.8Orme A.12Luke Sylvester13Hopkins J.17Charlie Davies23Owen L.24Evans J.39Joseph Case99Oliver Williams
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Joel Torrance
- 4Cartwright I.
- 5Stephens T.
- 6Ross Weaver
- 7Lloyd K.
- 12Morris C.⚽ Ghi bàn 65'
- 15Grogan N.⚽ Ghi bàn 16'
- 21Edwards K.
- 22Williams M.
- 29Higgins L.
- 52Flint N.
Khách
- 2Seth Woodhouse
- 3Sauane B.🟨 Thẻ vàng 82'
- 5Bell C.
- 8Orme A.
- 12Luke Sylvester🟨 Thẻ vàng 6'
- 13Hopkins J.
- 17Charlie Davies🟨 Thẻ vàng 54'
- 23Owen L.
- 24Evans J.
- 39Joseph Case
- 99Oliver Williams
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
112
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Ammanford (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Llandudno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Maesdu Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Iwan Williams | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.10 | 8.40 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.40 | 6.50 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.59 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.50 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.89 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 50.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 75.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.85 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.95 ↑ | 5.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.50 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.89 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 9.60 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.20 | 7.40 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.96 | 6.90 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 50.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.00 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.73 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.89 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 5.21 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 1.20 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.29 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.25 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Llandudno | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ammanford | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).