Kết quả bóng đá trận Llanelli vs Trey Thomas Drossel, 01:45 ngày 08/08/2026
FAW Championship (Wales) · 01:45 ngày 08/08/2026
Llanelli 1 Kết thúc HT 1-0 1
Trey Thomas Drossel
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Stebonheath Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Llanelli | Phút | |
| Callum Salter 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 32' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 1 Jeanne Leon Charles | |
| 62' | ||
| 65' | ||
| 76' | ||
| 79' | ||
| 84' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 38 | 24 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 10 |
Chủ = Llanelli · Khách = Trey Thomas Drossel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llanelli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (29%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (71%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Llanelli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 | 23 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 11 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 26 | - | - |
Trey Thomas Drossel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Llanelli 2 (67%)Hòa 1 (33%)Trey Thomas Drossel 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | Llanelli | 1-1 (1-0) | Trey Thomas Drossel | +1 | 3 | H |
| 07/09/24 | Trey Thomas Drossel | 1-4 (1-2) | Llanelli | - | - | T |
| 01/10/16 | Trey Thomas Drossel | 0-6 (0-0) | Llanelli | - | - | T |
Thành tích gần đây — Llanelli
BBBBTBBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/30 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Llanelli | 1-4 (1-3) | Newport City | - | - | B |
| 25/07/26 | Haverfordwest County | 8-0 (6-0) | Llanelli | - | - | B |
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | -1.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Llanelli | 0-5 (0-2) | Bala Town F.C. | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Flint Town | 1-2 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Llanelli | 1-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bala Town F.C. | 0-0 (0-0) | Llanelli | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Flint Town | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/01/26 | Barry Town United | 5-1 (3-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Llanelli | 0-1 (0-0) | Penybont FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Llanelli | -1.75 | 3 | B |
| 06/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Llanelli | -1.5 | 3 | B |
| 29/11/25 | Llanelli | 1-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Llanelli | 0-6 (0-3) | Barry Town United | - | - | B |
| 15/11/25 | Llanelli | 1-1 (1-0) | Caernarfon | -1.75 | 3.25 | H |
| 08/11/25 | Colwyn Bay | 3-1 (2-1) | Llanelli | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Trey Thomas Drossel
HBBHHHTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Trey Thomas Drossel | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | H |
| 15/07/26 | Barry Town United | 5-1 (2-0) | Trey Thomas Drossel | -2 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Penybont FC | 3-0 (2-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | B |
| 18/04/26 | Baglan Dragons | 1-1 (1-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 04/04/26 | Trey Thomas Drossel | 4-4 (2-2) | Cardiff Draconians FC | - | - | H |
| 28/03/26 | Ynyshir Albions | 2-2 (2-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 21/03/26 | Trey Thomas Drossel | 4-2 (1-1) | Pontypridd | - | - | T |
| 14/03/26 | Aberystwyth Town | 3-0 (2-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | B |
| 10/03/26 | Trey Thomas Drossel | 1-0 (0-0) | Newport City | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Trey Thomas Drossel | 4-5 (1-2) | Carmarthen | - | - | B |
| 01/03/26 | Cambrian Clydach | 4-2 (1-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | B |
| 21/02/26 | Afan Lido | 1-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | B |
| 14/02/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | -1 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Trey Thomas Drossel | 2-0 (1-0) | Cwmbran Celtic | +0.75 | 3 | T |
| 24/01/26 | Trey Thomas Drossel | 1-5 (1-2) | Caerau Ely | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/01/26 | Trefelin | 3-1 (0-1) | Trey Thomas Drossel | -1.5 | 3 | B |
| 26/12/25 | Treowen Stars | 2-0 (0-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | B |
| 20/12/25 | Trey Thomas Drossel | 2-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 06/12/25 | Trey Thomas Drossel | 2-2 (0-0) | Llantwit Major | 0 | 2.5 | H |
| 29/11/25 | Pontypridd | 2-1 (1-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
56
Tấn công
83108
Tấn công nguy hiểm
4368
Sút ngoài cầu môn
711
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llanelli (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Trey Thomas Drossel (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Llanelli | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | |
| Stebonheath Park | Sân nhà | |
| 3700 | Sức chứa | 0 |
| Lee John | HLV | |
| Llanelli | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.95 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.71 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.60 | 2.02 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.46 | 3.62 | 1.79 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.91 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 9.05 ↑ | 1.15 ↓ | 7.15 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.68 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.82 | 1.87 | 0.77 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 9.13 ↑ | 1.14 ↓ | 8.33 ↑ | 2.72 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.80 | 1.82 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Llanelli | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Trey Thomas Drossel | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).