Kết quả bóng đá trận LNZ Cherkasy vs MTK Hungaria, 16:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
LNZ Cherkasy 4 Kết thúc HT 0-0 0
MTK Hungaria
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| LNZ Cherkasy | Phút | |
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| 5 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 7 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 6 | 18 |
| Điểm | 3 | 5 | 13 | 13 |
Chủ = LNZ Cherkasy · Khách = MTK Hungaria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LNZ Cherkasy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy
TTBTBTHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | -1 | 3 | T |
| 27/06/26 | LNZ Cherkasy | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Kudrivka | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +1 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | SC Poltava | +2 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | LNZ Cherkasy | 1-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 1.75 | B |
| 13/04/26 | LNZ Cherkasy | 2-2 (2-2) | FC Shakhtar Donetsk | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Kryvbas | 0-3 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-2 (0-2) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 21/03/26 | Rukh Vynnyky | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | +1.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | PFC Oleksandria | +1 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Veres | 0-3 (0-1) | LNZ Cherkasy | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | LNZ Cherkasy | 1-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-2 (0-1) | LNZ Cherkasy | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/02/26 | LNZ Cherkasy | 1-3 (0-1) | Riga FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — MTK Hungaria
BBTTHHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 04/07/26 | MTK Hungaria | 2-3 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 26/06/26 | MTK Hungaria | 4-2 (4-1) | Kazincbarcika | +1 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Ujpesti | 2-2 (1-1) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | MTK Hungaria | 0-2 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +0.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/02/26 | MTK Hungaria | 1-3 (0-1) | Ferencvarosi TC | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | MTK Hungaria | 2-2 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 3 | H |
| 12/02/26 | MTK Hungaria | 1-2 (1-2) | Kecskemeti TE | +0.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Nyiregyhaza | 4-2 (1-2) | MTK Hungaria | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-2) | Kazincbarcika | +1 | 3 | B |
| 24/01/26 | Kisvarda FC | 2-3 (1-1) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
01
Sút bóng
156
Sút cầu môn
83
Tấn công
7790
Tấn công nguy hiểm
4946
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LNZ Cherkasy (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LNZ Cherkasy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1888-11-16 | |
| Sân nhà | Hidegkuti Nandor Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5700 |
| HLV | Mate Pinezits | |
| Khu vực | MTK Hungaria FC |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 2.69 | 2.03 | 0.86 | 1.50 | 0.96 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 115.00 ↑ | 1.47 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.95 | 1.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↓ | 3.10 ↓ | 2.05 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.34 | 3.99 | 1.56 | 0.78 | 2.75 | 1.01 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.43 ↓ | 1.99 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.60 | 3.95 | 1.54 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 4.19 | 2.72 | 0.74 | 3.50 | 0.93 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.70 ↑ | 51.00 ↑ | 1.27 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 2.50 | 2.00 | 0.75 | 1.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LNZ Cherkasy | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MTK Hungaria | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).