Kết quả bóng đá trận LNZ Cherkasy vs Obolon Kiev, 17:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 12/09/2026
LNZ Cherkasy 3 Kết thúc HT 3-0 1
Obolon Kiev
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| LNZ Cherkasy | Phút | |
| 8' | ||
| 8' | Chekh M. | |
| 8' | Serhiyovych Zhovtenko O. | |
| Talles 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Talles 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Yade P. N. (Kiến tạo: Alexander Drambayev) 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| 22' ⇄ | ▲ Matkevych A. ▼ | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 7 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 9 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 7 |
Chủ = LNZ Cherkasy · Khách = Obolon Kiev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LNZ Cherkasy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
LNZ Cherkasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 12 |
Obolon Kiev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 10 |
Đội hình
LNZ Cherkasy
Obolon Kiev
1Dmytro Ledviy11Pasich G.14Drambayev A.29Roman Didyk34Muravskyi N.37Yade P. N.8Adam Y.16Artur Riabov30Talles9Yegor Tverdokhlib77Cara T.1Nazar Fedorivsky2Kapinus D.3Vitaliy Yermakov5Yevgen Shevchenko30Prokopchuk K.44Serhiyovych Zhovtenko O.6Chekh M.14Artem Shulyanskyi50Denys Shostak9Ustymenko D.10Oleg Slobodyan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Dmytro Ledviy
- 8Adam Y.
- 9Yegor Tverdokhlib
- 11Pasich G.
- 14Drambayev A.🎯 Kiến tạo 12'
- 16Artur Riabov
- 29Roman Didyk
- 30Talles⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 10'
- 34Muravskyi N.
- 37Yade P. N.⚽ Ghi bàn 12'
- 77Cara T.
Khách · 532
- 1Nazar Fedorivsky
- 2Kapinus D.
- 3Vitaliy Yermakov
- 5Yevgen Shevchenko
- 6Chekh M.🟨 Thẻ vàng 8'
- 9Ustymenko D.
- 10Oleg Slobodyan
- 14Artem Shulyanskyi
- 30Prokopchuk K.
- 44Serhiyovych Zhovtenko O.🟨 Thẻ vàng 8'
- 50Denys Shostak
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
60
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
67%33%
Phạm lỗi
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LNZ Cherkasy (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Obolon Kiev (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| LNZ Cherkasy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | Oleksandr Antonenko | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 3.98 | 9.60 | 0.97 | 2.25 | 0.65 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.22 | 3.98 | 9.60 | 0.97 | 2.25 | 0.65 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 3.60 | 8.50 | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 0.77 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.20 | 7.90 | 0.87 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.00 | 8.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.65 | 1.00 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.20 | 7.90 | 0.87 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.90 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 3.90 | 8.00 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 0.92 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.80 | 8.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.90 | 8.00 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.97 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 24.00 ↑ | 9.19 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.00 | 8.50 | 1.18 | 2.50 | 0.58 | 1.20 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LNZ Cherkasy | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Obolon Kiev | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).