Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Kyiv vs FC Chernigiv, 18:00 ngày 25/07/2026
Hạng 2 Ukraina · 18:00 ngày 25/07/2026
Lokomotiv Kyiv 1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Chernigiv
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Kyiv | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Bogdan Mordas 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| Tymur Titarenko | 72' | |
| Oleksiy Sakhnenko | 79' | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 1 Dmytro Fateev | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 26 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 6 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 3 |
Chủ = Lokomotiv Kyiv · Khách = FC Chernigiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 9 | 32 | 2 |
| Sân khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 10 | 36 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
FC Chernigiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Lokomotiv Kyiv 0 (0%)Hòa 1 (50%)FC Chernigiv 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/25 | Lokomotiv Kyiv | 0-3 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 31/08/24 | FC Chernigiv | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Kyiv
TTHHBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 11/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 10/07/26 | Kolos Kovalivka U21 | 3-3 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 31/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 22/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 16/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 6-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 10/05/26 | Chernomorets Odessa II | 0-5 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 06/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 3-0 (2-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | T |
| 02/05/26 | Rebel Kyiv | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (1-1) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | H |
| 18/04/26 | Oleksandriya B | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 12/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | T |
| 04/04/26 | Kolos Kovalivka II | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 29/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 22/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-2 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 05/03/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Kyiv | -1.25 | 3 | B |
| 28/11/25 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 23/11/25 | Chernomorets Odessa II | 3-3 (2-2) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 17/11/25 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (1-1) | Oleksandriya B | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Chernigiv
BBBBHBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 15/07/26 | Obolon Kiev | 3-2 (1-1) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 11/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 01/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (1-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 29/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 26/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (0-2) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | -2.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Chernigiv | 2-2 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Chernigiv | 1-2 (0-2) | FC Vorskla Poltava | - | - | B |
| 23/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 07/04/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (1-0) | FC Chernigiv | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Chernigiv | 4-0 (2-0) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Chernigiv | 1-4 (1-2) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 18/03/26 | FC Chernigiv | 0-0 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 04/03/26 | Polissya Zhytomyr B | 4-0 (2-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
20
Sút bóng
66
Sút cầu môn
32
Tấn công
8181
Tấn công nguy hiểm
3430
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Kyiv (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
FC Chernigiv (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.35 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 2.95 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↑ | 3.00 ↑ | 3.20 | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.72 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.35 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 2.97 | 3.08 | 0.97 | 2.25 | 0.77 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.15 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.78 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 2.91 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.13 ↑ | 29.96 ↑ | 2.51 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.00 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.