Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Kyiv vs FC Victoria Mykolaivka, 16:00 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 16:00 ngày 08/08/2026
Lokomotiv Kyiv 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FC Victoria Mykolaivka
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 8 | 8 |
| Điểm | 5 | 7 | 19 | 17 |
Chủ = Lokomotiv Kyiv · Khách = FC Victoria Mykolaivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (44%) |
| 4 (67%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 9 | 32 | 2 |
| Sân khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 10 | 36 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 6 | - | - |
FC Victoria Mykolaivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Kyiv
HHTTHHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2-2 (2-2) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 25/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 15/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 11/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 10/07/26 | Kolos Kovalivka U21 | 3-3 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 31/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 22/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 16/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 6-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 10/05/26 | Chernomorets Odessa II | 0-5 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 06/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 3-0 (2-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | T |
| 02/05/26 | Rebel Kyiv | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (1-1) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | H |
| 18/04/26 | Oleksandriya B | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 12/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | T |
| 04/04/26 | Kolos Kovalivka II | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 29/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 22/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-2 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 05/03/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Kyiv | -1.25 | 3 | B |
| 28/11/25 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Victoria Mykolaivka
TTHTBBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 24/07/26 | FK Yarud Mariupol | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | SC Poltava | 1-3 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 01/06/26 | FK Yarud Mariupol | 2-0 (2-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 04/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 4-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 07/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 28/03/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 07/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-5 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 19/02/26 | UCSA | 2-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
10
So Sánh Sức Mạnh
52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Kyiv (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
FC Victoria Mykolaivka (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.00 | 2.70 | 0.81 | 2.00 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.20 ↑ | 2.90 ↑ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.99 ↑ | 1.03 | 0.25 | 0.76 | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.05 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.10 | 2.80 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.00 | 2.95 | 0.72 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↑ | 3.00 | 2.95 | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 2.90 | 2.91 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.87 ↓ | 2.78 ↓ | 0.77 ↑ | 2.00 | 1.01 | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.90 | 2.87 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 0.68 | 2.00 | 0.89 | 0.84 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.95 ↑ | 2.95 ↓ | 0.72 ↑ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.90 | 2.85 ↓ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.98 | 2.99 | 1.03 | 2.25 | 0.70 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.21 ↑ | 2.97 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 | 3.10 | 2.87 ↑ | 0.80 ↑ | 2.00 | 1.00 ↓ | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.75 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Kyiv | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Victoria Mykolaivka | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).