Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow, 00:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 30/08/2026
Lokomotiv Moscow Sắp đá --:--:--
Dynamo Moscow
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 19 |
Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (35%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 |
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-1-1 | Thành lập | 1923 |
| Lokomotiv Moscow Stadium | Sân nhà | VTB Arena |
| 30000 | Sức chứa | 36880 |
| Mikhail Galaktionov | HLV | Sandro Schwarz |
| Moscow | Khu vực | moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.55 | 2.47 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 ↑ | 2.19 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.36 | 2.42 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.37 ↑ | 2.25 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.49 | 2.81 | 0.82 | 2.75 | 0.99 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.74 ↑ | 2.24 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.66 | 3.79 | 2.66 | 0.77 | 2.50 | 1.22 | 0.96 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.84 ↑ | 2.32 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 1.15 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.