Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow, 00:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 30/08/2026
Lokomotiv Moscow 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dynamo Moscow
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Moscow | Phút | |
| Danila Godyaev | 25' | |
| Danila Godyaev | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Evgeniy Morozov ▼ Giorgi Djikia | 46' ⇄ | |
| 52' ⇄ | ▲ Luis Chavez ▼ Anton Miranchuk | |
| 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 65' ⇄ | ▲ Timofey Marinkin ▼ Arthur Gomes | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Maksim Osipenko | |
| ▲ Zelimkhan Bakaev ▼ Danila Godyaev | 73' ⇄ | |
| ▲ Aleksandr Kovalenko ▼ Ilya Eremeev | 81' ⇄ | |
| Cesar Jasib Montes Castro | 85' | |
| 87' ⇄ | ▲ Nicolas Marichal Perez ▼ Ivan Sergeyev | |
| ▲ Nikita Saltykov ▼ Sergey Pinyaev | 89' ⇄ | |
| ▲ Vladislav Golubev ▼ Vadim Rakov | 89' ⇄ | |
| Zelimkhan Bakaev | 90+5' | |
| 90+6' | David Ricardo Loiola da Silva | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 19 |
Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (36%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lokomotiv Moscow 6 (30%)Hòa 6 (30%)Dynamo Moscow 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/10/25 | Dynamo Moscow | 3-5 (2-2) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/25 | Lokomotiv Moscow | 1-5 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 15/03/25 | Lokomotiv Moscow | 2-1 (1-1) | Dynamo Moscow | +0.25 | 3 | T |
| 15/02/25 | Lokomotiv Moscow | 0-2 (0-2) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 28/11/24 | Lokomotiv Moscow | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.25 | 3 | B |
| 06/11/24 | Dynamo Moscow | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 3 | T |
| 27/07/24 | Dynamo Moscow | 3-1 (1-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/03/24 | Dynamo Moscow | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/10/23 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.5 | H |
| 28/05/23 | Dynamo Moscow | 2-4 (1-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/10/22 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/22 | Lokomotiv Moscow | 3-3 (1-0) | Dynamo Moscow | - | - | H |
| 14/05/22 | Lokomotiv Moscow | 3-3 (1-3) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/08/21 | Dynamo Moscow | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/05/21 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | H |
| 08/11/20 | Dynamo Moscow | 5-1 (2-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/12/19 | Lokomotiv Moscow | 1-2 (1-1) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/08/19 | Dynamo Moscow | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/19 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow
BBHHHBHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CSKA Moscow | 3-2 (1-1) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | Rostov FK | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Gazovik Orenburg | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Akron Togliatti | +1.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | FK Makhachkala | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (1-0) | Terek Grozny | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 03/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (1-0) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 03/07/26 | Lokomotiv Moscow | 8-0 (3-0) | Znamya Truda | - | - | T |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Dynamo Moscow
TBBTTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Dynamo Moscow | 3-1 (1-1) | Rodina Moscow | +1.25 | 3 | T |
| 20/08/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Zenit St. Petersburg | 3-0 (2-0) | Dynamo Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Dynamo Moscow | 3-1 (0-0) | FK Makhachkala | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/08/26 | Fakel | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Baltika Kaliningrad | 2-1 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 10/07/26 | Dynamo Moscow | 10-0 (4-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 04/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow | 0-2 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | B |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Dynamo Moscow | 2-0 (1-0) | FK Sochi | +1.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Lokomotiv Moscow
Dynamo Moscow
1CAnton Mitryushkin3Lucas Fasson14Giorgi Djikia23Cesar Jasib Montes Castro45Aleksandr Silyanov6Sergey Babkin19Aleksandr Rudenko47Danila Godyaev75Ilya Eremeev9Sergey Pinyaev11Vadim Rakov1Kurban Rasulov4Juan Cáceres8Rubens Antonio Dias55Maksim Osipenko57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello15Danil Glebov21Anton Miranchuk11Arthur Gomes33CIvan Sergeyev91Iaroslav Gladyshev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Anton Mitryushkin C6.7
- 3Lucas Fasson7.3
- 6Sergey Babkin6.5
- 9Sergey Pinyaev▼ Rời sân 89'7.1
- 11Vadim Rakov▼ Rời sân 89'6
- 14Giorgi Djikia▼ Rời sân 46'7
- 19Aleksandr Rudenko6.3
- 23Cesar Jasib Montes Castro🟨 Thẻ vàng 85'6.3
- 45Aleksandr Silyanov6.4
- 47Danila Godyaev🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 73'6.4
- 75Ilya Eremeev▼ Rời sân 81'6.5
Khách · 433
- 1Kurban Rasulov7.5
- 4Juan Cáceres7
- 8Rubens Antonio Dias7.3
- 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello6.2
- 11Arthur Gomes▼ Rời sân 65'6.4
- 15Danil Glebov7
- 21Anton Miranchuk▼ Rời sân 52'6.8
- 33Ivan Sergeyev C▼ Rời sân 87'6.1
- 55Maksim Osipenko⚽ Ghi bàn 73'8.7
- 57David Ricardo Loiola da Silva🟨 Thẻ vàng 90+6'7.8
- 91Iaroslav Gladyshev7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
812
Sút cầu môn
34
Tấn công
95111
Tấn công nguy hiểm
5455
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
473463
TL chuyền bóng thành công
77%78%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
41
Cứu thua
33
Tắc bóng
814
Quả ném biên
3029
Cắt bóng
145
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
2618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.371.82
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
49 51
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B5T5 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Moscow (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Dynamo Moscow (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lokomotiv Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lucas Fasson Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 56/67 | 4 | |||
| 9Sergey Pinyaev Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/1 | 12/19 | 0 | |||
| 14Giorgi Djikia Trung vệ | 7 | 0/0 | 29/31 | 1 | |||
| 1Anton Mitryushkin Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 17/39 | 0 | |||
| 6Sergey Babkin Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 40/42 | 1 | |||
| 75Ilya Eremeev Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 34/41 | 4 | |||
| 45Aleksandr Silyanov Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 26/39 | 3 | |||
| 47Danila Godyaev Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 29/36 | 1 | 🟨 | ||
| 23Cesar Jasib Montes Castro Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 41/51 | 4 | 🟨 | ||
| 19Aleksandr Rudenko Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 3/1 | 17/25 | 2 | |||
| 11Vadim Rakov Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/1 | 12/18 | 3 | |||
| 85Evgeniy Morozov (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 39/46 | 2 | |||
| 8Aleksandr Kovalenko (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 7Zelimkhan Bakaev (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 5/9 | 1 | 🟨 | ||
| 63Vladislav Golubev (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Nikita Saltykov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Dynamo Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Maksim Osipenko Trung vệ | 8.7 | 1 | 1/1 | 49/60 | 2 | ||
| 57David Ricardo Loiola da Silva Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 62/74 | 2 | 🟨 | ||
| 1Kurban Rasulov Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 8Rubens Antonio Dias Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 49/61 | 7 | |||
| 91Iaroslav Gladyshev Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/1 | 17/25 | 2 | |||
| 4Juan Cáceres Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 21/33 | 2 | |||
| 15Danil Glebov Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 51/62 | 3 | |||
| 21Anton Miranchuk Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 26/33 | 1 | |||
| 11Arthur Gomes Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 30/41 | 1 | |||
| 33Ivan Sergeyev Trung phong | 6.1 | 5/2 | 10/13 | 2 | |||
| 2Nicolas Marichal Perez (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 24Luis Chavez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 60Timofey Marinkin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-1-1 | Thành lập | 1923 |
| Lokomotiv Moscow Stadium | Sân nhà | VTB Arena |
| 30000 | Sức chứa | 36880 |
| Mikhail Galaktionov | HLV | Sandro Schwarz |
| Moscow | Khu vực | moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.65 | 2.07 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.65 | 1.80 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.80 | 2.22 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 90.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.10 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.10 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.60 | 2.10 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.77 ↓ | 3.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.55 | 2.47 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.12 ↑ | 1.03 ↓ | 4.77 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.60 | 2.10 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.80 | 2.16 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.47 | 2.12 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.36 | 2.42 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 45.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 302.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.05 ↓ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.49 | 2.81 | 0.82 | 2.75 | 0.99 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 30.52 ↑ | 5.64 ↑ | 1.18 ↓ | 4.21 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.86 | 3.45 | 2.03 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.55 ↑ | 1.70 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.66 | 3.79 | 2.66 | 0.77 | 2.50 | 1.22 | 0.96 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.