Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Rubin Kazan, 15:00 ngày 18/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 18/07/2026
Lokomotiv Moscow
Sắp đá --:--:--
Rubin Kazan
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 01 25
Bại 01 22
Ghi bàn 63 1910
Mất bàn 02 68
Điểm 94 2014

Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Rubin Kazan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Moscow (44)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Kazan (42)
16 (36%)Thắng/Thắng15 (36%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (18%)Hòa/Thắng4 (10%)
7 (16%)Hòa/Hòa8 (19%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (14%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (9%)Bại/Hòa2 (5%)
5 (11%)Bại/Bại5 (12%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lokomotiv Moscow 12 (60%)Hòa 5 (25%)Rubin Kazan 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR15/03/26Rubin Kazan3-0 (1-0)Lokomotiv Moscow4-4+0.252.25B
RUS PR27/09/25Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)Rubin Kazan4-5+0.52.75T
RUS PR12/04/25Rubin Kazan1-0 (0-0)Lokomotiv Moscow6-3+0.252.5B
RUS PR02/11/24Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)Rubin Kazan8-5+12.75T
INT CF13/07/24Lokomotiv Moscow3-4 (2-2)Rubin Kazan---B
RUS PR20/04/24Rubin Kazan1-1 (1-1)Lokomotiv Moscow5-3+0.252.25H
RUS Cup01/11/23Lokomotiv Moscow3-0 (3-0)Rubin Kazan1-3+12.75T
RUS Cup08/08/23Rubin Kazan0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow4-502.75T
RUS PR22/07/23Lokomotiv Moscow2-2 (1-1)Rubin Kazan8-3+0.752.75H
RUS PR08/05/22Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)Rubin Kazan12-4+0.752.5T
RUS PR16/10/21Rubin Kazan2-2 (1-0)Lokomotiv Moscow3-902.25H
RUS PR05/12/20Lokomotiv Moscow3-1 (1-1)Rubin Kazan8-2+0.252.25T
RUS PR12/08/20Rubin Kazan0-2 (0-2)Lokomotiv Moscow7-4+0.252T
RUS PR27/06/20Rubin Kazan0-2 (0-2)Lokomotiv Moscow11-2+0.252T
RUS PR16/07/19Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)Rubin Kazan3-5+1.252.5H
RUS PR10/05/19Lokomotiv Moscow4-0 (2-0)Rubin Kazan6-4+12T
RUS Cup06/03/19Rubin Kazan0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow3-602T
RUS Cup05/12/18Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)Rubin Kazan3-5+0.252T
RUS PR11/11/18Rubin Kazan0-0 (0-0)Lokomotiv Moscow3-502H
RUS PR02/12/17Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)Rubin Kazan2-4+0.52T

Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow

TTTTTHBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75T
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3-0.252.75T
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)Spartak Kostroma---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow8-0 (3-0)Znamya Truda---T
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2+0.52.25T
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5+0.252.75H
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8+0.52.5B
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3-0.252.5H
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8+0.52.75T
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1+12.5H
RUS PR05/04/26Spartak Moscow2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow3-3-0.252.75B
RUS PR22/03/26Lokomotiv Moscow5-1 (5-1)Akron Togliatti9-2+1.253T
RUS Cup19/03/26Krylya Sovetov2-2 (2-1)Lokomotiv Moscow4-5+0.52.5H
RUS PR15/03/26Rubin Kazan3-0 (1-0)Lokomotiv Moscow4-4+0.252.25B
RUS PR09/03/26Lokomotiv Moscow2-2 (1-2)Terek Grozny7-4+0.752.5H
RUS Cup05/03/26Arsenal Tula1-2 (1-2)Lokomotiv Moscow5-7+1.53T
RUS PR28/02/26Lokomotiv Moscow2-1 (1-0)FK Nizhny Novgorod3-5+1.52.75T

Thành tích gần đây — Rubin Kazan

THBHHBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--T
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2-12.5H
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--B
INT CF26/06/26Rubin Kazan1-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-5--H
RUS PR17/05/26Rubin Kazan2-2 (1-0)FK Nizhny Novgorod6-6+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3-12.5B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4-0.52T
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4-0.252.25H
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7-0.752.5T
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3+0.52.25H
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5+0.52.25H
RUS PR06/04/26FK Sochi0-1 (0-1)Rubin Kazan6-1+0.52.5T
RUS PR22/03/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Rubin Kazan6-102.25H
RUS PR15/03/26Rubin Kazan3-0 (1-0)Lokomotiv Moscow4-4-0.252.25T
RUS PR08/03/26Rubin Kazan2-1 (1-0)FC Krasnodar1-2-0.52.25T
RUS PR01/03/26FK Makhachkala2-1 (1-1)Rubin Kazan6-101.75B
INT CF20/02/26Rubin Kazan1-0 (1-0)Gazovik Orenburg---T
INT CF20/02/26Rubin Kazan0-1 (0-1)Gazovik Orenburg---B
INT CF15/02/26Rubin Kazan2-0 (1-0)Pakhtakor---T
INT CF08/02/26Rubin Kazan2-0 (1-0)Navbahor Namangan---T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1
T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Lokomotiv MoscowRubin Kazan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lokomotiv MoscowRubin Kazan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
55
Thắng 1
67
Hòa
14
Thua 1
30
Thua 2+
Lokomotiv MoscowRubin Kazan

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Moscow Thông tin Rubin Kazan
1923-1-1 Thành lập 1958-1-1
Lokomotiv Moscow Stadium Sân nhà Kazan Arena
30000 Sức chứa 25000
Mikhail Galaktionov HLV Rashid Rakhimov
Moscow Khu vực KAZAN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm1.783.854.070.862.750.910.920.750.75
Live1.68 ↓3.98 ↑4.55 ↑0.862.750.910.79 ↓0.750.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.