Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow (W) vs Chertanovo Moscow (W), 17:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Nữ Nga · 17:00 ngày 29/08/2026
Lokomotiv Moscow (W)
2 Kết thúc HT 0-0 1
Chertanovo Moscow (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Lokomotiv Moscow (W) Phút Chertanovo Moscow (W)
HT 0-0
72' 0 - 1 Gruzdeva E.
Grebenar A. 76'
Nelli Korovkina 1 - 1 80'
82' Gruzdeva E.
Vladislava Butkevich 2 - 1 90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 64
Hòa 00 32
Bại 01 14
Ghi bàn 85 2016
Mất bàn 44 1018
Điểm 96 2114

Chủ = Lokomotiv Moscow (W) · Khách = Chertanovo Moscow (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Moscow (W) (20)Hiệp 1 / Cả trậnChertanovo Moscow (W) (17)
10 (50%)Thắng/Thắng2 (12%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (15%)Hòa/Thắng3 (18%)
1 (5%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (5%)Bại/Bại6 (35%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Moscow (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng15933279304
Sân nhà8611195194
Sân khách732284116

Chertanovo Moscow (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166282127207
Sân nhà7106416312
Sân khách95221711172

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
3
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
99
68
Tấn công nguy hiểm
83
30
Sút ngoài cầu môn
7
1
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Moscow (W) (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Chertanovo Moscow (W) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Moscow (W) Thông tin Chertanovo Moscow (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.233.8012.000.762.500.85---
Live1.28 ↑4.60 ↑7.20 ↓0.89 ↑3.250.75 ↓---
SbobetSớm1.274.548.801.002.500.820.901.500.80
Live5.80 ↑1.14 ↓13.50 ↑3.44 ↑2.500.15 ↓2.22 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.234.5711.400.822.500.920.801.500.94
Live1.27 ↑4.82 ↑8.05 ↓0.95 ↑3.250.83 ↓0.81 ↑1.500.97 ↑
18BetSớm1.175.5010.000.673.000.860.832.000.69
Live1.26 ↑5.508.25 ↓0.80 ↑3.250.84 ↓0.72 ↓1.750.93 ↑
PinnacleSớm1.234.757.840.742.750.930.931.750.74
Live1.31 ↑4.67 ↓6.34 ↓0.91 ↑3.250.79 ↓0.75 ↓1.500.93 ↑
1xBetSớm1.284.4014.900.802.500.900.801.500.90
Live5.18 ↑1.17 ↓34.00 ↑7.11 ↑3.500.04 ↓0.11 ↓0.004.28 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.