Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow Youth vs Dinamo Makhachkala Youth, 19:00 ngày 30/10/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 19:00 ngày 30/10/2026
Lokomotiv Moscow Youth
5 Kết thúc HT 1-0 2
Dinamo Makhachkala Youth
🟨 4 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 12°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 54
Hòa 01 01
Bại 12 55
Ghi bàn 95 2414
Mất bàn 59 2624
Điểm 61 1513

Chủ = Lokomotiv Moscow Youth · Khách = Dinamo Makhachkala Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Moscow Youth (30)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Makhachkala Youth (29)
12 (40%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (20%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (10%)Hòa/Hòa3 (10%)
2 (7%)Hòa/Bại6 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (17%)Bại/Bại10 (34%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113535728443
Sân nhà106403213225
Sân khách117132515222

Dinamo Makhachkala Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21531328531813
Sân nhà115151718169
Sân khách100281135216

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Sút bóng
3
0
Sút cầu môn
2
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
57%
43%
Phạm lỗi
4
8
Quả ném biên
6
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Moscow Youth (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dinamo Makhachkala Youth (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.34 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Moscow Youth Thông tin Dinamo Makhachkala Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.354.755.900.923.750.880.931.500.87
Live1.07 ↓5.90 ↑79.00 ↑0.97 ↑5.500.83 ↓1.00 ↑0.250.80 ↓
12betSớm1.334.806.300.883.750.880.911.500.85
Live1.07 ↓5.90 ↑79.00 ↑4.34 ↑7.500.03 ↓0.01 ↓0.004.76 ↑
CrownSớm1.275.105.800.773.750.930.771.500.93
Live1.03 ↓9.00 ↑26.00 ↑1.36 ↑6.500.53 ↓1.17 ↑0.250.67 ↓
SbobetSớm1.334.675.301.053.750.750.951.500.85
Live1.05 ↓5.50 ↑65.00 ↑3.44 ↑6.500.15 ↓1.63 ↑0.250.41 ↓
1xBetSớm1.394.707.210.603.501.200.851.500.85
Live1.61 ↑2.62 ↓15.10 ↑6.75 ↑7.500.06 ↓4.80 ↑0.500.09 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.