Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow Youth vs Konopliev Youth, 17:00 ngày 10/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 17:00 ngày 10/07/2026
Lokomotiv Moscow Youth 1 Kết thúc HT 0-1 1
Konopliev Youth
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 18 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Moscow Youth | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Ramazan Sovmiz | |
| HT 0-1 | ||
| Gleb Belotelov 1 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 18 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 17 |
Chủ = Lokomotiv Moscow Youth · Khách = Konopliev Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 5 | 1 | 40 | 20 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 25 | 12 | 16 | 3 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Konopliev Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 28 | 24 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 19 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Lokomotiv Moscow Youth 6 (86%)Hòa 0 (0%)Konopliev Youth 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/25 | Konopliev Youth | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 02/05/25 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-0 (2-0) | Konopliev Youth | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/08/24 | Lokomotiv Moscow Youth | 0-4 (0-1) | Konopliev Youth | +1.25 | 3.5 | B |
| 10/05/24 | Konopliev Youth | 1-5 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 28/07/23 | Lokomotiv Moscow Youth | 9-0 (6-0) | Konopliev Youth | +1.5 | 3 | T |
| 09/12/20 | Lokomotiv Moscow Youth | 6-0 (4-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 28/10/20 | Konopliev Youth | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow Youth
TTTTHBTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-1 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 1-1 (1-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 3-1 (2-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-4 (2-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 03/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-2 (2-1) | Fakel Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-0 (2-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-5 (0-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 03/02/26 | FK Atyrau | 1-4 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | -0.75 | 3.75 | T |
| 07/11/25 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-1 (0-0) | PFC Sochi Youth | +1.5 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/10/25 | Lokomotiv Moscow Youth | 6-0 (3-0) | Baltika Kaliningrad Youth | +2 | 3.5 | T |
| 17/10/25 | Lokomotiv Moscow Youth | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 03/10/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Konopliev Youth
TTBHTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Spartak Moscow Youth | 1-6 (1-4) | Konopliev Youth | -1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Konopliev Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (R) | - | - | H |
| 07/05/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | Fakel Youth | 2-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | FK Ural Youth | 3-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | Konopliev Youth | 3-2 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Krasnodar Youth | 4-1 (2-1) | Konopliev Youth | -2 | 4.25 | B |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | FK Rostov Youth | 0-2 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | FC Terek Groznyi Youth | 0-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 07/11/25 | Konopliev Youth | 0-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | -1.75 | 4 | B |
| 31/10/25 | Spartak Moscow Youth | 1-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 24/10/25 | Konopliev Youth | 4-0 (4-0) | FK Ural Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/10/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (3-0) | Konopliev Youth | -2.75 | 4.25 | B |
| 03/10/25 | Konopliev Youth | 2-1 (0-0) | PFC Sochi Youth | - | - | T |
| 26/09/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-1 (1-1) | Konopliev Youth | -0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
181
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
138
Sút cầu môn
72
Tấn công
9789
Tấn công nguy hiểm
6637
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
717
Việt vị
21
Quả ném biên
3131
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B1T1 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
3.9 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow Youth (15 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Konopliev Youth (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Moscow Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Konopliev Youth (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 4.83 | 6.60 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 3.85 ↑ | 2.71 ↓ | 2.03 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.30 | 7.40 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 4.02 ↑ | 2.55 ↓ | 2.13 ↓ | 0.79 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 3.85 | 6.70 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 3.85 ↑ | 2.71 ↓ | 2.03 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.30 | 7.10 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.22 | 5.30 | 7.10 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.71 | 5.80 | 0.96 | 3.50 | 0.74 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 4.26 ↑ | 2.42 ↓ | 1.99 ↓ | 0.91 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.68 | 6.55 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.10 ↑ | 8.20 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.75 | 0.97 | 3.50 | 0.73 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 4.84 ↑ | 2.93 ↓ | 1.92 ↓ | 1.11 ↑ | 2.00 | 0.73 | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.