Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Oslo vs Grei, 18:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 08/08/2026
Lokomotiv Oslo 1 Kết thúc HT 0-0 0
Grei
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Oslo | Phút | |
| 27' | ||
| HT 0-0 | ||
| Christiaan Wielens 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 12 | 29 | 39 |
| Điểm | 1 | 0 | 7 | 4 |
Chủ = Lokomotiv Oslo · Khách = Grei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 7 (37%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 2 | 11 | 27 | 53 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 18 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 19 | 35 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 19 | - | - |
Grei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 25 | 56 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 19 | 32 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 24 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 22 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Lokomotiv Oslo 2 (33%)Hòa 3 (50%)Grei 1 (17%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Grei | 4-4 (2-1) | Lokomotiv Oslo | 0 | 3.75 | H |
| 02/08/25 | Lokomotiv Oslo | 3-2 (1-0) | Grei | - | - | T |
| 26/04/25 | Grei | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | H |
| 15/07/22 | Grei | 1-2 (0-1) | Lokomotiv Oslo | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/05/22 | Lokomotiv Oslo | 1-1 (0-0) | Grei | - | - | H |
| 19/10/19 | Grei | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Oslo
BTBBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/37 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Valerenga B | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 28/07/26 | Lokomotiv Oslo | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 25/06/26 | Gamle Oslo | 6-1 (2-0) | Lokomotiv Oslo | -2 | 4.5 | B |
| 21/06/26 | Lokomotiv Oslo | 1-3 (0-0) | Frigg | -1 | 4 | B |
| 13/06/26 | Asker | 6-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 31/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-1 (0-0) | Valerenga B | +0.75 | 4.25 | B |
| 25/05/26 | Konnerud | 4-3 (3-1) | Lokomotiv Oslo | -0.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-8 (0-5) | Union Carl Berner | 0 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Grei | 4-4 (2-1) | Lokomotiv Oslo | 0 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Baerum SK | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 25/04/26 | Lokomotiv Oslo | 2-1 (0-0) | Nordstrand | +0.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Ullern FC | 2-5 (1-3) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 11/04/26 | Lokomotiv Oslo | 0-2 (0-0) | Heming | - | - | B |
| 06/04/26 | Ready | 6-1 (2-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 14/03/26 | Baerum SK | 7-2 (3-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Oslo | 1-2 (1-0) | Asker | - | - | B |
| 28/02/26 | Lokomotiv Oslo | 1-1 (1-1) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | H |
| 14/02/26 | Skeid Oslo | 4-1 (1-1) | Lokomotiv Oslo | -2 | 4.25 | B |
| 07/02/26 | Honefoss BK | 7-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/10/25 | Lokomotiv Oslo | 2-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | T |
Thành tích gần đây — Grei
BTBBBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 19/37 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | KFUM Oslo II | 5-0 (2-0) | Grei | - | - | B |
| 25/07/26 | Grei | 3-1 (2-0) | Konnerud | - | - | T |
| 27/06/26 | Grei | 1-5 (1-3) | Nordstrand | - | - | B |
| 20/06/26 | Union Carl Berner | 2-1 (1-1) | Grei | -1 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | Grei | 3-5 (1-1) | Ready | -1 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Grei | 4-4 (1-3) | Holmlia | - | - | H |
| 30/05/26 | Baerum SK | 5-0 (2-0) | Grei | - | - | B |
| 23/05/26 | Grei | 2-3 (1-0) | KFUM Oslo II | - | - | B |
| 14/05/26 | Gamle Oslo | 3-1 (1-1) | Grei | -2 | 5 | B |
| 09/05/26 | Grei | 4-4 (2-1) | Lokomotiv Oslo | 0 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Heming | 2-3 (1-2) | Grei | - | - | T |
| 25/04/26 | Grei | 3-2 (2-0) | Ullern FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Asker | 3-0 (0-0) | Grei | - | - | B |
| 11/04/26 | Grei | 2-5 (0-3) | Frigg | - | - | B |
| 07/04/26 | Valerenga B | 3-1 (1-1) | Grei | - | - | B |
| 28/02/26 | Notodden FK | 5-0 (2-0) | Grei | - | - | B |
| 26/10/25 | Grei | 3-4 (1-3) | Flint | - | - | B |
| 18/10/25 | Oppsal | 3-3 (1-2) | Grei | - | - | H |
| 11/10/25 | Grei | 11-1 (6-1) | Pors Grenland B | - | - | T |
| 05/10/25 | Fram Larvik | 3-4 (1-1) | Grei | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
01
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Tấn công
7873
Tấn công nguy hiểm
4243
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Oslo (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận
Grei (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 3.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Oslo (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO
Grei (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (60%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.95 | 2.94 | 0.82 | 4.00 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.25 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.14 | 0.88 | 4.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.83 ↑ | 100.00 ↑ | 3.91 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 4.00 | 2.90 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 4.15 | 2.29 | 0.93 | 4.25 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.15 ↑ | 31.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.20 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 4.03 | 3.25 | 0.86 | 4.25 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 30.89 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.20 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 51.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 4.60 | 2.68 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.50 | 2.63 | 0.93 | 4.25 | 0.88 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 4.00 | 2.75 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Oslo | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Grei | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).