Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Tashkent vs Dinamo Samarqand, 21:30 ngày 07/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:30 ngày 07/08/2026
Lokomotiv Tashkent
2 Kết thúc HT 2-1 1
Dinamo Samarqand
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Lokomotiv Tashkent Phút Dinamo Samarqand
7' 0 - 1 Jaloliddin Jumaboev(Assists:Tigran Avanesian) (Kiến tạo: Tigran Avanesian)
Diyorjon Turapov(Assists:Sukhrob Nurullaev) (Kiến tạo: Sukhrob Nurullaev) 1 - 1 29'
Temurkhodja Abdukholiqov(Assists:Sukhrob Nurullaev) (Kiến tạo: Sukhrob Nurullaev) 2 - 1 34'
HT 2-1
▲ Abdullokh Yuldashev ▼ Aleksandar Susnjar50'
▲ Abdullokh Yuldashev ▼ Aleksandar Susnjar50'
57' ▲ Artyom Radayev ▼ Marko Stanojevic
57' ▲ Nurillo Tukhtasinov ▼ Oybek Urmonjonov
57' ▲ Akbar Khudoyberdiev ▼ Haris Hajdarevic
57' ▲ Artyom Radayev ▼ Marko Stanojevic
57' ▲ Nurillo Tukhtasinov ▼ Oybek Urmonjonov
57' ▲ Akbar Khudoyberdiev ▼ Haris Hajdarevic
61' 2 - 2 Nurillo Tukhtasinov
61'📺 Nurillo Tukhtasinov(Reason:Goal Disallowed) VAR
▲ Bilol Tupliyev ▼ Sukhrob Nurullaev72'
▲ Kuvonchbek Abraev ▼ Shodiyor Shodiboev72'
▲ Mukhammadali Reimov ▼ Diyorjon Turapov72'
72' ▲ Jakhongir Abdusalomov ▼ Rasul Yuldashev
79' ▲ Bakhodir Nasimov ▼ Bekhruzbek Oblakulov
▲ Ivanov Nikolai ▼ Sardor Mirzayev80'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 12 34
Bại 00 21
Ghi bàn 83 2417
Mất bàn 32 1412
Điểm 75 1819

Chủ = Lokomotiv Tashkent · Khách = Dinamo Samarqand

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Tashkent (32)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Samarqand (36)
7 (22%)Thắng/Thắng8 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
4 (13%)Hòa/Thắng6 (17%)
4 (13%)Hòa/Hòa4 (11%)
5 (16%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (22%)Bại/Bại10 (28%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Tashkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199463226315
Sân nhà95311710184
Sân khách104151516136
6 gần62311510--

Dinamo Samarqand

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197572930268
Sân nhà103521614148
Sân khách94051316128
6 gần6420138--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lokomotiv Tashkent 11 (55%)Hòa 4 (20%)Dinamo Samarqand 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC15/05/26Lokomotiv Tashkent2-2 (1-1)Dinamo Samarqand6-302H
UZB D112/04/26Dinamo Samarqand1-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-5-0.52.25T
UZB D107/11/24Dinamo Samarqand1-2 (0-0)Lokomotiv Tashkent7-0-0.52.5T
UZB D117/06/24Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Dinamo Samarqand3-4+0.252.25B
UZB D104/09/23Dinamo Samarqand0-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent--0.252.75H
UzbC04/06/23Dinamo Samarqand3-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent3-8--B
UZB D113/04/23Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Dinamo Samarqand-+0.52.5H
UZB D110/09/22Lokomotiv Tashkent1-1 (0-1)Dinamo Samarqand7-4+12.5H
UZB D125/04/22Dinamo Samarqand3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent3-3+0.52B
UZB D130/07/19Lokomotiv Tashkent2-0 (0-0)Dinamo Samarqand2-6+1.52.75T
UZB D121/06/19Dinamo Samarqand2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent1-6+0.252.5B
UZB D119/11/17Dinamo Samarqand1-5 (1-2)Lokomotiv Tashkent7-9+1.252.75T
UZB D120/06/17Lokomotiv Tashkent2-0 (1-0)Dinamo Samarqand-+2.253.25T
UZB D126/08/15Lokomotiv Tashkent2-1 (0-0)Dinamo Samarqand-+23T
UZB D116/04/15Dinamo Samarqand0-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent-+1.252.75T
UZB D124/10/14Lokomotiv Tashkent1-0 (1-0)Dinamo Samarqand-+2.253.25T
UzbC18/06/14Lokomotiv Tashkent3-0 (0-0)Dinamo Samarqand-+2.253.25T
UzbC10/06/14Dinamo Samarqand3-4 (3-2)Lokomotiv Tashkent-+1.53T
UZB D106/06/14Dinamo Samarqand1-2 (0-1)Lokomotiv Tashkent-+1.53.25T
UZB D129/09/13Dinamo Samarqand1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---B

Thành tích gần đây — Lokomotiv Tashkent

BTHHTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D101/08/26Buxoro FK2-1 (2-1)Lokomotiv Tashkent5-2+0.252.25B
UZB D127/07/26Lokomotiv Tashkent3-1 (0-0)Sogdiana Jizak3-5+0.52.5T
UZB D122/07/26Lokomotiv Tashkent3-3 (1-0)FK Andijon6-402H
UZB D117/07/26Pakhtakor1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent4-5-0.752.75H
UzbC20/05/26FK Gazalkent1-5 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-7+1.253.25T
UzbC15/05/26Lokomotiv Tashkent2-2 (1-1)Dinamo Samarqand6-302H
UzbC10/05/26FC Lochin1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1+0.752.25T
UZB D127/04/26OTMK Olmaliq2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent7-7-0.252.25B
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7-0.252T
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3-0.252B
UZB D112/04/26Dinamo Samarqand1-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-5-0.52.25T
UZB D107/04/26Lokomotiv Tashkent1-1 (0-0)Xorazm Urganch5-2+0.52.25H
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7-0.252B
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5-12.25B
UZB D111/03/26Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-2+0.752H
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5+0.252T
UZB D128/02/26Lokomotiv Tashkent3-1 (1-0)Termez Surkhon3-202T
INT CF17/02/26Lokomotiv Tashkent1-3 (0-0)Spaeri FC---B
INT CF16/02/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---B

Thành tích gần đây — Dinamo Samarqand

HTTTTHBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D103/08/26Dinamo Samarqand0-0 (0-0)Neftchi Fargona2-4-0.752.5H
UZB D129/07/26Dinamo Samarqand3-2 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon1-7+0.52.5T
UZB D123/07/26Termez Surkhon1-2 (0-1)Dinamo Samarqand6-0+0.252.5T
UZB D118/07/26Qizilqum Zarafshon1-2 (0-2)Dinamo Samarqand3-102.25T
UzbC20/05/26Dinamo Samarqand4-2 (2-0)FC Lochin---T
UzbC15/05/26Lokomotiv Tashkent2-2 (1-1)Dinamo Samarqand6-302H
UzbC10/05/26Dinamo Samarqand2-3 (0-1)FK Gazalkent9-2--B
UZB D102/05/26Dinamo Samarqand3-1 (3-1)Mashal Muborak6-0+1.52.75T
UZB D128/04/26FK Andijon2-1 (0-0)Dinamo Samarqand6-3-0.252.25B
UZB D123/04/26Dinamo Samarqand2-2 (2-0)OTMK Olmaliq1-5+0.252.5H
UZB D118/04/26Pakhtakor4-2 (2-2)Dinamo Samarqand6-2-12.5B
UZB D112/04/26Dinamo Samarqand1-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-5+0.52.25B
UZB D108/04/26Dinamo Samarqand2-1 (0-0)Sogdiana Jizak2-5+0.52.75T
UZB D103/04/26Xorazm Urganch2-1 (1-0)Dinamo Samarqand4-6+0.252.25B
UZB D119/03/26Buxoro FK3-1 (0-1)Dinamo Samarqand0-5+0.252B
UZB D112/03/26Dinamo Samarqand1-1 (1-0)Nasaf Qarshi3-402.25H
UZB D106/03/26Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-2)Dinamo Samarqand2-202.25T
UZB D128/02/26Dinamo Samarqand1-2 (1-2)Navbahor Namangan2-7+0.752.5B
INT CF19/02/26Dinamo Samarqand2-2 (1-1)FK Yelimay Semey---H
INT CF16/02/26Dinamo Samarqand1-2 (0-1)FC Astana---B

Đội hình

Lokomotiv TashkentDinamo Samarqand
12Nikita Shevchenko15Aleksandar Susnjar18Oleksandr Kucherenko28Shukhrat Mukhammadiev33COleg Zoteev17Sardor Mirzayev23Diyorjon Turapov45Jovan Nisic9Sukhrob Nurullaev10Shodiyor Shodiboev11Temurkhodja Abdukholiqov1Edem Nemanov3Mihail Stefan7Sanjar Kodirkulov20Jaloliddin Jumaboev26CMarko Stanojevic15Rasul Yuldashev19Tigran Avanesian30Haris Hajdarevic25Oybek Urmonjonov37Firdavs Abdurakhmonov77Bekhruzbek Oblakulov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
103
107
Tấn công nguy hiểm
74
71
Sút ngoài cầu môn
7
5
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Tashkent (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lokomotiv Tashkent (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 3 (20%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Dinamo Samarqand (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (87%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
66
1 Bàn
26
2 Bàn
42
3 Bàn
00
4+ Bàn
917
B.thắng H1
137
B.thắng H2
Lokomotiv TashkentDinamo Samarqand

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
12
T/H
01
T/B
31
H/T
21
H/H
22
H/B
00
B/T
10
B/H
33
B/B
Lokomotiv TashkentDinamo Samarqand

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
35
Thắng 1
55
Hòa
46
Thua 1
42
Thua 2+
Lokomotiv TashkentDinamo Samarqand

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Tashkent Thông tin Dinamo Samarqand
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mirko Jelicic HLV Vadim Abramov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.113.403.100.952.750.770.860.250.91
Live1.04 ↓9.60 ↑52.00 ↑4.30 ↑3.500.02 ↓0.85 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm2.153.303.100.872.500.930.900.250.89
Live1.03 ↓8.00 ↑126.00 ↑1.17 ↑3.500.68 ↓0.900.000.89
Mansion88Sớm2.003.403.050.922.750.820.820.250.92
Live1.02 ↓7.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm2.153.303.000.802.500.85---
Live1.05 ↓9.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm2.023.152.850.762.500.85---
Live2.13 ↑3.20 ↑2.80 ↓0.91 ↑2.750.74 ↓---
12betSớm2.003.403.050.922.750.820.820.250.92
Live1.03 ↓7.10 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm2.123.502.911.002.750.800.890.250.93
Live1.04 ↓8.00 ↑26.00 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓5.88 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.133.092.870.902.500.900.940.250.88
Live1.02 ↓7.10 ↑260.00 ↑4.76 ↑3.500.07 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.123.342.990.822.500.940.880.250.90
Live1.02 ↓6.55 ↑35.00 ↑4.50 ↑3.500.06 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.153.252.870.832.500.85---
Live1.25 ↓4.00 ↑13.00 ↑0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.053.153.050.732.500.790.760.250.76
Live1.01 ↓19.00 ↑21.00 ↑8.49 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.343.302.720.842.750.910.750.001.04
Live1.18 ↓5.58 ↑30.52 ↑3.17 ↑3.500.23 ↓0.85 ↑0.000.96 ↓
BwinSớm2.153.252.870.822.500.87---
Live1.03 ↓11.00 ↑71.00 ↑0.95 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm2.223.293.180.822.500.920.890.250.85
Live1.02 ↓13.00 ↑55.00 ↑4.93 ↑3.500.10 ↓0.87 ↓0.000.87 ↑
SNAISớm2.103.252.90------
Live2.20 ↑3.252.90------
Bet 365Sớm2.153.203.000.882.500.930.900.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑0.85 ↓2.500.95 ↑0.93 ↑0.500.88 ↓
William HillSớm2.153.102.900.732.500.950.870.250.80
Live1.05 ↓9.00 ↑91.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓0.94 ↑0.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lokomotiv Tashkent+1/4002
Dinamo Samarqand-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).