Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Tbilisi vs FC Gonio, 22:00 ngày 20/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 22:00 ngày 20/08/2026
Lokomotiv Tbilisi Sắp đá --:--:--
FC Gonio
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Mikheil Meskhi Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 6 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 20 |
Chủ = Lokomotiv Tbilisi · Khách = FC Gonio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Lokomotiv Tbilisi 0 (0%)Hòa 2 (40%)FC Gonio 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/26 | FC Gonio | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 17/10/25 | FC Gonio | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/08/25 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (0-1) | FC Gonio | +0.25 | 2 | H |
| 02/05/25 | FC Gonio | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/25 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (1-1) | FC Gonio | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Tbilisi
HTBBHTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 06/08/26 | Guria Lanchkhuti | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 22/07/26 | Lokomotiv Tbilisi | 0-4 (0-2) | BKMA | - | - | B |
| 26/06/26 | Basa | 2-1 (1-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 21/06/26 | Iveria Khashuri | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 15/06/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 08/06/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (1-0) | Shturmi | - | - | H |
| 28/05/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 21/05/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (0-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 14/05/26 | Gerda Barney | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 07/05/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (0-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 29/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-2 (0-0) | FC Didube | - | - | B |
| 24/04/26 | Orbi | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 16/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 2-2 (1-0) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | H |
| 02/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 25/03/26 | FC Gonio | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 12/03/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-4 (0-3) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 15/12/25 | Lokomotiv Tbilisi | 0-1 (0-1) | Aragvi Dusheti | +0.75 | 3 | B |
| 11/12/25 | Aragvi Dusheti | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tbilisi | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Gonio
HTBTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | FC Gonio | 1-1 (0-1) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 06/08/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Gonio | 1-2 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | B |
| 27/06/26 | Dinamo Sokhumi | 0-3 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/06/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Gonio | 4-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 28/05/26 | Gerda Barney | 0-6 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Gonio | 3-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 07/05/26 | FC Gonio | 1-2 (1-0) | FC Didube | - | - | B |
| 03/05/26 | Orbi | 4-0 (2-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 16/04/26 | FC Gonio | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 02/04/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 25/03/26 | FC Gonio | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 12/03/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 06/12/25 | FC Sioni Bolnisi | 5-0 (1-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Gonio | 0-4 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
| 25/11/25 | Samtredia | 3-2 (2-0) | FC Gonio | -0.5 | 2.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Tbilisi (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Gonio (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936-8-1 | Thành lập | |
| Mikheil Meskhi Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tbilisi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 2.91 | 2.16 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.62 ↑ | 2.94 ↑ | 2.10 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.01 | 2.22 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.65 ↑ | 2.19 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.50 | 2.22 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.70 ↑ | 2.25 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.70 ↑ | 1.91 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.30 ↑ | 2.10 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.